Cung Nhu Hoc Service Trading Corporation

越南进口商 · 进口 974 笔 · 主营 其他印刷品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Cung Nhu Học

974
进口笔数
0
出口笔数
$5.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
130
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $363.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $143.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $66.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $254.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $210.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $75.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $126.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $85.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $196.1K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $253.2K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $363.5K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $235.2K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $143.9K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $208.0K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $287.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $79.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $93.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $146.2K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $69.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $115.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $185.5K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $199.4K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $109.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $193.5K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $136.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $53.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $210.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $78.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $145.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $143.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $66.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $254.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $210.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $75.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $126.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $85.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $196.1K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $253.2K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $363.5K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $235.2K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $143.9K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $208.0K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $287.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $79.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $93.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $146.2K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $69.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $115.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $185.5K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $199.4K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $109.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $193.5K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $136.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $53.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $210.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $78.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $145.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309810440
企查查编码QVNU99ESFW
成立日期2010-02-25
联系地址2/18 Đường 79, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CUNG NHU HỌC
企业英文名称CUNG NHU HOC SERVICE TRADING CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址2/18 Đường 79, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02837753501
邮箱iesservice@iesvietnam.com
官网www.iesvietnam.com
传真02837753503
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
490199其他印刷品
902300教学演示仪器
491110商业广告材料
950699其他户外娱乐设备
392610塑料文具
392690其他塑料制品
920510铜管乐器
950662充气球
482010纸质文具
491199其他印刷品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国471$1.97M
新加坡126$1.45M
英国286$1.29M
越南9$476.1K
中国24$156.5K
澳大利亚31$121.7K
中国香港10$58.4K
新西兰4$39.9K
马来西亚4$20.5K
葡萄牙1$16.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 130)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cengage Learning Asia Pte. Ltd.新加坡49$837.3K其他印刷品、其他塑纺箱盒
Marshall Cavendish Education Pte. Ltd.印度42$759.4K单张印刷品、其他印刷品
DB School Supply LLC美国126$548.2K教学演示仪器、其他印刷品
Findel英国103$474.5K其他印刷品、教学演示仪器
Springer Nature Customer Service Center GmbH德国38$372.5K其他印刷品、单张印刷品
Lakeshore Learning Materials美国55$233.4K玩具模型、其他印刷品
RM Educational Resources Ltd.英国41$205.5K教学演示仪器、其他印刷品
Gopher Sport美国39$195.2K其他印刷品、教学演示仪器
Dick Blick Co.美国27$108.0K教学演示仪器、其他印刷品
Follett Content Solutions LLC美国31$26.1K其他印刷品、单张印刷品

近期贸易明细

进口(共 974)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他印刷品MCGRAWHILL EDUCATION (SINGAPORE)美国$446
2026-04-24其他印刷品MCGRAWHILL EDUCATION (SINGAPORE)美国$446
2026-04-24其他印刷品MCGRAWHILL EDUCATION (SINGAPORE)美国$446
2026-04-24其他印刷品MCGRAWHILL EDUCATION (SINGAPORE)美国$505
2026-04-24其他印刷品MCGRAWHILL EDUCATION (SINGAPORE)美国$446
2026-04-24其他印刷品MCGRAWHILL EDUCATION (SINGAPORE)美国$446
2026-04-24其他印刷品MCGRAWHILL EDUCATION (SINGAPORE)美国$446
2026-04-24其他印刷品MCGRAWHILL EDUCATION (SINGAPORE)美国$505
2026-04-24其他印刷品MCGRAWHILL EDUCATION (SINGAPORE)美国$446
2026-04-24其他印刷品MCGRAWHILL EDUCATION (SINGAPORE)美国$446

相关企业 · 同类产品

Cung Nhu Hoc Service Trading Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →