Cung Nhu Hoc Service Trading Corporation
越南进口商 · 进口 974 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Cung Nhu Học
974
进口笔数
0
出口笔数
$5.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
130
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309810440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU99ESFW |
| 成立日期 | 2010-02-25 |
| 联系地址 | 2/18 Đường 79, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CUNG NHU HỌC |
| 企业英文名称 | CUNG NHU HOC SERVICE TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 2/18 Đường 79, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02837753501 |
| 邮箱 | iesservice@iesvietnam.com |
| 官网 | www.iesvietnam.com |
| 传真 | 02837753503 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 920510 | 铜管乐器 |
| 950662 | 充气球 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 471 | $1.97M |
| 新加坡 | 126 | $1.45M |
| 英国 | 286 | $1.29M |
| 越南 | 9 | $476.1K |
| 中国 | 24 | $156.5K |
| 澳大利亚 | 31 | $121.7K |
| 中国香港 | 10 | $58.4K |
| 新西兰 | 4 | $39.9K |
| 马来西亚 | 4 | $20.5K |
| 葡萄牙 | 1 | $16.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 130)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cengage Learning Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $837.3K | 其他印刷品、其他塑纺箱盒 |
| Marshall Cavendish Education Pte. Ltd. | 印度 | 42 | $759.4K | 单张印刷品、其他印刷品 |
| DB School Supply LLC | 美国 | 126 | $548.2K | 教学演示仪器、其他印刷品 |
| Findel | 英国 | 103 | $474.5K | 其他印刷品、教学演示仪器 |
| Springer Nature Customer Service Center GmbH | 德国 | 38 | $372.5K | 其他印刷品、单张印刷品 |
| Lakeshore Learning Materials | 美国 | 55 | $233.4K | 玩具模型、其他印刷品 |
| RM Educational Resources Ltd. | 英国 | 41 | $205.5K | 教学演示仪器、其他印刷品 |
| Gopher Sport | 美国 | 39 | $195.2K | 其他印刷品、教学演示仪器 |
| Dick Blick Co. | 美国 | 27 | $108.0K | 教学演示仪器、其他印刷品 |
| Follett Content Solutions LLC | 美国 | 31 | $26.1K | 其他印刷品、单张印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 974)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | MCGRAWHILL EDUCATION (SINGAPORE) | 美国 | $446 |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | MCGRAWHILL EDUCATION (SINGAPORE) | 美国 | $446 |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | MCGRAWHILL EDUCATION (SINGAPORE) | 美国 | $446 |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | MCGRAWHILL EDUCATION (SINGAPORE) | 美国 | $505 |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | MCGRAWHILL EDUCATION (SINGAPORE) | 美国 | $446 |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | MCGRAWHILL EDUCATION (SINGAPORE) | 美国 | $446 |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | MCGRAWHILL EDUCATION (SINGAPORE) | 美国 | $446 |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | MCGRAWHILL EDUCATION (SINGAPORE) | 美国 | $505 |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | MCGRAWHILL EDUCATION (SINGAPORE) | 美国 | $446 |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | MCGRAWHILL EDUCATION (SINGAPORE) | 美国 | $446 |