Tue Lien Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 PP/PE编织袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TUệ LIêN

16
进口笔数
0
出口笔数
$65.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.1K20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $968 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $968 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202026610
企查查编码QVN0ND8H2C
成立日期2020-05-27
联系地址Số 43/169 Đông Khê, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TUỆ LIÊN
企业英文名称TUE LIEN IMPORT EXPORT TRADING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 43/169 Đông Khê, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630533PP/PE编织袋
110812玉米淀粉
110220玉米粉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时2$18.4K
美国3$17.8K
中国4$15.7K
澳大利亚2$4.4K
德国1$3.3K
英国1$2.8K
日本2$2.2K
中国台湾1$1.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J & R Plastic (Thailand) Co., Ltd.泰国6$39.2KPP/PE编织袋
Hong Kong Hongyuan Industry & Trade Co., Ltd.美国4$15.7K其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Amazona Recycling Co. N.V.德国1$3.3KPP/PE编织袋
Amazona Recycling Co. N.V.英国1$2.8KPP/PE编织袋
Amazona Recycling Co. N.V.澳大利亚1$1.5KPP/PE编织袋
Fumikane Shoji Co. Ltd.中国台湾1$1.2KPP/PE编织袋
Fumikane Shoji Co., Ltd.日本1$1.2K苯乙烯聚合物废料、其他塑料废料
Choshuu Trading Co., Ltd.日本1$968乙烯聚合物废料、苯乙烯聚合物废料

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-21塑编袋CHOUSHUU TRADING CO LTD日本$968
2024-05-24PP/PE编织袋J & R PLASTIC (THAILAND) CO LTD美国$5.9K
2024-05-14PP/PE编织袋J & R PLASTIC (THAILAND) CO LTD美国$4.2K
2024-03-12PP/PE编织袋J & R PLASTIC (THAILAND) CO LTD美国$7.6K
2024-01-16PP/PE编织袋J & R PLASTIC (THAILAND) CO LTD澳大利亚$3.0K
2023-12-14PP/PE编织袋AMAZONA RECYCLING CO N V澳大利亚$1.5K
2023-12-04玉米淀粉HONGKONG HONGYUAN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$3.9K
2023-12-04玉米淀粉HONGKONG HONGYUAN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$3.9K
2023-09-25玉米淀粉HONGKONG HONGYUAN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$3.9K
2023-06-21PP/PE编织袋AMAZONA RECYCLING CO N V德国$3.3K

相关企业 · 同类产品

Tue Lien Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →