Tue Lien Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TUệ LIêN
16
进口笔数
0
出口笔数
$65.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202026610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0ND8H2C |
| 成立日期 | 2020-05-27 |
| 联系地址 | Số 43/169 Đông Khê, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TUỆ LIÊN |
| 企业英文名称 | TUE LIEN IMPORT EXPORT TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43/169 Đông Khê, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 110220 | 玉米粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 2 | $18.4K |
| 美国 | 3 | $17.8K |
| 中国 | 4 | $15.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $4.4K |
| 德国 | 1 | $3.3K |
| 英国 | 1 | $2.8K |
| 日本 | 2 | $2.2K |
| 中国台湾 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J & R Plastic (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $39.2K | PP/PE编织袋 |
| Hong Kong Hongyuan Industry & Trade Co., Ltd. | 美国 | 4 | $15.7K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Amazona Recycling Co. N.V. | 德国 | 1 | $3.3K | PP/PE编织袋 |
| Amazona Recycling Co. N.V. | 英国 | 1 | $2.8K | PP/PE编织袋 |
| Amazona Recycling Co. N.V. | 澳大利亚 | 1 | $1.5K | PP/PE编织袋 |
| Fumikane Shoji Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $1.2K | PP/PE编织袋 |
| Fumikane Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.2K | 苯乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Choshuu Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $968 | 乙烯聚合物废料、苯乙烯聚合物废料 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-21 | 塑编袋 | CHOUSHUU TRADING CO LTD | 日本 | $968 |
| 2024-05-24 | PP/PE编织袋 | J & R PLASTIC (THAILAND) CO LTD | 美国 | $5.9K |
| 2024-05-14 | PP/PE编织袋 | J & R PLASTIC (THAILAND) CO LTD | 美国 | $4.2K |
| 2024-03-12 | PP/PE编织袋 | J & R PLASTIC (THAILAND) CO LTD | 美国 | $7.6K |
| 2024-01-16 | PP/PE编织袋 | J & R PLASTIC (THAILAND) CO LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2023-12-14 | PP/PE编织袋 | AMAZONA RECYCLING CO N V | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2023-12-04 | 玉米淀粉 | HONGKONG HONGYUAN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-12-04 | 玉米淀粉 | HONGKONG HONGYUAN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-09-25 | 玉米淀粉 | HONGKONG HONGYUAN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-06-21 | PP/PE编织袋 | AMAZONA RECYCLING CO N V | 德国 | $3.3K |