Dai Toan Thang Trading, Import-Export and Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XNK ĐạI TOàN THắNG
72
进口笔数
0
出口笔数
$908.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-05
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315678254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41GNYC6 |
| 成立日期 | 2019-05-14 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 8, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XNK ĐẠI TOÀN THẮNG |
| 企业英文名称 | DAI TOAN THANG XNK DV TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 02, Tầng 8, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | +84906328011 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 820510 | 手工钻孔工具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 901720 | 绘图仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $880.1K |
| 德国 | 2 | $20.3K |
| 美国 | 1 | $4.3K |
| 日本 | 1 | $4.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $402.2K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $203.7K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 4 | $71.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $59.5K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.0K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.0K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| Osborn GmbH | 德国 | 2 | $20.3K | 机器刷子部件、其他擦亮剂 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jiangxi Mingyang Glass Fiber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.0K | 其他玻璃纤维、衬背铝箔 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-05 | 金属表面酸洗制剂 | OSBORN GMBH | 德国 | $8.1K |
| 2024-06-05 | 金属表面酸洗制剂 | OSBORN GMBH | 德国 | $975 |
| 2024-06-05 | 金属表面酸洗制剂 | OSBORN GMBH | 德国 | $2.1K |
| 2024-05-15 | 聚酯塑料片材 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-05-15 | 聚酯塑料片材 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-05-15 | 聚酯塑料片材 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-04-19 | PET塑料片材 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-04-19 | 聚酯塑料片材 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-04-19 | 聚酯塑料片材 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-04-19 | 聚酯塑料片材 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $2.5K |