TVT Vietnam Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 打字机色带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TVT VIệT NAM
0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$43.12M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109166966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFWSM4V2 |
| 成立日期 | 2020-04-27 |
| 联系地址 | Số 6 Ngõ 157 Thôn Vệ, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TVT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TVT VIET NAM TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 Ngõ 157 Thôn Vệ, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $43.12M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Iritani Co., Ltd. | 越南 | 57 | $43.12M | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
近期贸易明细
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 自动数据处理输入输出单元 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-22 | 彩色电视接收机 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $723 |
| 2026-04-22 | 自动数据处理输入输出单元 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-22 | 自动数据处理输入输出单元 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-22 | 自动数据处理输入输出单元 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-22 | 非玻璃化转印纸 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 多功能打印复印机 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-22 | 多功能打印复印机 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-22 | 多功能打印复印机 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $535 |
| 2026-04-22 | 多功能打印复印机 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $264 |