CI TECH Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ CI-TECH
67
进口笔数
1
出口笔数
$393.7K
进口金额
$45.0K
出口金额
2026-02-12
最近进口
2025-10-20
最近出口
44
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502407443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQ9DJ4H |
| 成立日期 | 2019-10-09 |
| 联系地址 | 874/89 Đường 30/4, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ CI-TECH |
| 企业英文名称 | CI-TECH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 874/89 Đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5820 - Xuất bản phần mềm 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 22 | $148.7K |
| 中国 | 16 | $72.8K |
| 英国 | 8 | $60.1K |
| 瑞典 | 1 | $37.9K |
| 墨西哥 | 10 | $18.8K |
| 德国 | 5 | $14.4K |
| 韩国 | 1 | $9.6K |
| 巴西 | 4 | $7.3K |
| 比利时 | 1 | $6.2K |
| 新加坡 | 3 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $45.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vulcanic EML LLC | 美国 | 2 | $97.6K | 温控处理设备 |
| EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 3 | $48.3K | 切片机零件、自动控制零件 |
| Evoqua Water Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $45.2K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $16.5K | 气体过滤机械、其他气泵 |
| Hujaya Supply LLC | 美国 | 2 | $15.6K | 静止变流器、电气装置零件 |
| Ashcroft Instruments Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $11.6K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| Kempston Controls | 英国 | 3 | $8.1K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Garlock Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $4.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Imaxtech Electronics Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $3.9K | 静止变流器、1000伏以下保险丝 |
| ea5d1d33157e9b35c9b3d039d2694711 | 3 | $3.3K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Euroloop Calibration B.V. | 荷兰 | 1 | $45.0K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 其他测量仪器 | CHEMLELEX SINGAPORE PTE., LTD. | 美国 | $6.0K |
| 2026-02-12 | 其他测量仪器 | CHEMLELEX SINGAPORE PTE., LTD. | 美国 | $550 |
| 2025-12-30 | 镍镉电池 | Everwin Tech Co. Ltd. | 中国 | $45 |
| 2025-12-30 | 静止变流器 | Everwin Tech Co. Ltd. | 中国 | $703 |
| 2025-12-23 | 电气装置零件 | HUJAYA SUPPLY LLC | 中国 | $5.3K |
| 2025-12-13 | 静止变流器 | IMAXTECH ELECTRONICS SDN BHD | 斯洛伐克 | $153 |
| 2025-12-13 | 静止变流器 | IMAXTECH ELECTRONICS SDN BHD | 巴西 | $1.9K |
| 2025-12-13 | 静止变流器 | IMAXTECH ELECTRONICS SDN BHD | 巴西 | $626 |
| 2025-12-13 | 静止变流器 | IMAXTECH ELECTRONICS SDN BHD | 斯洛伐克 | $459 |
| 2025-12-08 | 液体气体测量仪 | Euroloop Calibrations B.V. | 德国 | $10.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 液体气体测量仪 | EUROLOOP CALIBRATION B V | 荷兰 | $45.0K |