CI TECH Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ CI-TECH

67
进口笔数
1
出口笔数
$393.7K
进口金额
$45.0K
出口金额
2026-02-12
最近进口
2025-10-20
最近出口
44
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $237 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $147 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $559 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $102 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $440 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $78.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $860 · 2 笔出口 $45.0K · 1 笔2025-11进口 $861 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $237 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $147 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $559 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $102 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $440 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $78.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $860 · 2 笔出口 $45.0K · 1 笔2025-11进口 $861 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502407443
企查查编码QVNGQ9DJ4H
成立日期2019-10-09
联系地址874/89 Đường 30/4, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ CI-TECH
企业英文名称CI-TECH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址874/89 Đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5820 - Xuất bản phần mềm 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
853690其他电路开关装置
902580组合测量仪器
902620压力测量仪
848180阀门龙头
85364160伏以下继电器
853810电气装置零件
902519非液体温度计

出口

HS 编码产品
902680液体气体测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国22$148.7K
中国16$72.8K
英国8$60.1K
瑞典1$37.9K
墨西哥10$18.8K
德国5$14.4K
韩国1$9.6K
巴西4$7.3K
比利时1$6.2K
新加坡3$6.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰1$45.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vulcanic EML LLC美国2$97.6K温控处理设备
EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED新加坡3$48.3K切片机零件、自动控制零件
Evoqua Water Technologies Pte. Ltd.新加坡2$45.2K过滤净化器零件、水净化机械
Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.新加坡2$16.5K气体过滤机械、其他气泵
Hujaya Supply LLC美国2$15.6K静止变流器、电气装置零件
Ashcroft Instruments Singapore Pte. Ltd.新加坡3$11.6K压力测量仪、非液体温度计
Kempston Controls英国3$8.1K其他电气开关、其他电路开关装置
Garlock Singapore Pte. Ltd.新加坡6$4.1K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Imaxtech Electronics Sdn. Bhd.马来西亚3$3.9K静止变流器、1000伏以下保险丝
ea5d1d33157e9b35c9b3d039d26947113$3.3K

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Euroloop Calibration B.V.荷兰1$45.0K液体流量计、液体气体测量仪

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12其他测量仪器CHEMLELEX SINGAPORE PTE., LTD.美国$6.0K
2026-02-12其他测量仪器CHEMLELEX SINGAPORE PTE., LTD.美国$550
2025-12-30镍镉电池Everwin Tech Co. Ltd.中国$45
2025-12-30静止变流器Everwin Tech Co. Ltd.中国$703
2025-12-23电气装置零件HUJAYA SUPPLY LLC中国$5.3K
2025-12-13静止变流器IMAXTECH ELECTRONICS SDN BHD斯洛伐克$153
2025-12-13静止变流器IMAXTECH ELECTRONICS SDN BHD巴西$1.9K
2025-12-13静止变流器IMAXTECH ELECTRONICS SDN BHD巴西$626
2025-12-13静止变流器IMAXTECH ELECTRONICS SDN BHD斯洛伐克$459
2025-12-08液体气体测量仪Euroloop Calibrations B.V.德国$10.3K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-20液体气体测量仪EUROLOOP CALIBRATION B V荷兰$45.0K

相关企业 · 同类产品

CI TECH Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →