Long Bao Paint Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 硝酸纤维素
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Sơn Long Bảo Việt Nam
65
进口笔数
0
出口笔数
$3.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700888273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFQJ6NS |
| 成立日期 | 2008-03-11 |
| 联系地址 | Lô F, đường N6b, cụm công nghiệp Phú Chánh 1, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN LONG BẢO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LONG BAO PAINT VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F, đường N6b, cụm công nghiệp Phú Chánh 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743715539 |
| 邮箱 | info@longbao.com.vn |
| 传真 | +842743715538 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 493.8572亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391220 | 硝酸纤维素 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 902720 | 色谱仪 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $3.23M |
| 中国台湾 | 15 | $732.1K |
| 巴西 | 1 | $22.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WESTERN CASTLE CO LTD | 中国香港 | 32 | $2.26M | 硝酸纤维素 |
| TITANOS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 11 | $577.9K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| WONDERFUL INTERNATIONAL GROUP CO.,LTD | 中国台湾 | 8 | $573.8K | 其他醚醇衍生物、乙酸正丁酯 |
| Western Castle Co., Ltd. | 中国 | 3 | $192.0K | 硝酸纤维素、其他塑料建材 |
| WESTERN CASTLE CO., LTD | 中国香港 | 2 | $192.0K | 硝酸纤维素 |
| CS MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 7 | $158.3K | 阳离子表面活性剂、聚氨酯 |
| Ryoko Chemical Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $22.8K | 硝酸纤维素、其他聚醚 |
| Hohan International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 其他橡塑机械、混合机 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 阳离子表面活性剂 | CS MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $17.8K |
| 2026-04-28 | 阳离子表面活性剂 | CS MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $17.8K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯 | CS MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $10.5K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯 | CS MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $10.5K |
| 2026-03-12 | 二氧化钛颜料 | TITANOS (HONG KONG) LTD | 中国 | $47.5K |
| 2026-03-02 | 硝酸纤维素 | WESTERN CASTLE CO., LTD | 中国 | $48.0K |
| 2026-03-02 | 硝酸纤维素 | WESTERN CASTLE CO., LTD | 中国 | $48.0K |
| 2026-02-03 | 二氧化钛颜料 | TITANOS (HONG KONG) LTD | 中国 | $45.4K |
| 2026-01-28 | 硝酸纤维素 | WESTERN CASTLE CO., LTD | 中国 | $48.0K |
| 2026-01-28 | 硝酸纤维素 | WESTERN CASTLE CO., LTD | 中国 | $48.0K |