Vietnam Buildmix Construction Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA PHẩM XâY DựNG BUILDMIX VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$662.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107853353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10UA0H4 |
| 成立日期 | 2017-05-19 |
| 联系地址 | Khu 6, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA PHẨM XÂY DỰNG BUILDMIX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM BUILDMIX CONSTRUCTION CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5-B12 Dự án khu nhà ở xã Tân Lập, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84905681868 |
| 邮箱 | Builmixvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $607.7K |
| 韩国 | 1 | $54.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weixian Shuangying Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $607.7K | 其他丙烯酸聚合物、ABS共聚物 |
| CONSCO Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $54.8K | 聚氨酯、卷状沥青制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他丙烯酸聚合物 | WEIXIAN SHUANGYING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $72.0K |
| 2026-04-16 | 其他丙烯酸聚合物 | WEIXIAN SHUANGYING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $72.0K |
| 2026-01-03 | 其他丙烯酸聚合物 | WEIXIAN SHUANGYING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $54.0K |
| 2025-12-03 | 其他丙烯酸聚合物 | WEIXIAN SHUANGYING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $90.0K |
| 2025-10-07 | 其他丙烯酸聚合物 | WEIXIAN SHUANGYING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-09-18 | 其他丙烯酸聚合物 | WEIXIAN SHUANGYING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-07-15 | 其他丙烯酸聚合物 | WEIXIAN SHUANGYING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $72.0K |
| 2025-07-01 | 其他丙烯酸聚合物 | WEIXIAN SHUANGYING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-03-11 | 其他丙烯酸聚合物 | WEIXIAN SHUANGYING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2024-12-19 | 其他丙烯酸聚合物 | WEIXIAN SHUANGYING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $39.6K |