Color Tech Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 574 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN COLOR - TECH VIệT NAM

574
进口笔数
1
出口笔数
$13.87M
进口金额
$3.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-07-11
最近出口
44
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $628.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $69.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $294.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $261.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $354.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $376.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $324.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $165.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $439.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $355.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $429.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $191.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $267.7K · 13 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-08进口 $495.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $628.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $300.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $284.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $615.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $77.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $307.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $594.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $129.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $372.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $378.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $314.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $437.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $330.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $282.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $395.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $542.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $390.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $183.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $365.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $616.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $69.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $294.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $261.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $354.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $376.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $324.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $165.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $439.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $355.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $429.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $191.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $267.7K · 13 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-08进口 $495.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $628.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $300.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $284.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $615.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $77.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $307.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $594.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $129.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $372.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $378.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $314.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $437.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $330.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $282.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $395.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $542.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $390.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $183.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $365.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $616.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104897793
企查查编码QVN9SSMXV0
成立日期2010-09-23
联系地址Số nhà 21, ngõ 139 Đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN COLOR - TECH VIỆT NAM
企业英文名称COLOR - TECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 21, ngõ 139 Đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84966185828
邮箱info@color-techvietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
320611二氧化钛颜料
252620块滑石
291560丁戊酸及衍生物
391239其他纤维素醚
250610石英
381400油漆溶剂
250700高岭土
283327硫酸钡
290532丙二醇

出口

HS 编码产品
391239其他纤维素醚

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国497$12.33M
韩国41$1.01M
中国台湾20$242.1K
印度11$183.6K
泰国4$106.5K
德国1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Xinfu Chemical Marketing Co., Ltd.中国106$5.59M二氧化钛颜料、钛氧化物
Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd.中国140$2.71M其他丙烯酸聚合物、饱和一元醇
Jiangsu Weikem Chemical Co., Ltd.中国21$911.9K其他纤维素醚、天然聚合物
Nae Woi Korea Ltd.韩国27$754.8K其他丙烯酸聚合物、其他化学制剂
Zhangjiagang Huachang Import & Export Co., Ltd.中国24$580.2K丁戊酸及衍生物、氮磷钾肥料
AIHAI Minerals SEA Sdn. Bhd.马来西亚57$342.8K块滑石、天然块滑石
BOSS GREEN TECHNOLOGY CO., LTD中国台湾20$242.1K油漆溶剂、其他乙酸酯
Henghe Materials & Science Technology Co., Ltd.中国12$183.5K石油树脂、环烃(不含环己烷)
Inner Mongolia Super New Material Co., Ltd.中国18$161.3K高岭土、制成颜料
Muheng Material Technology (Shanghai) Co., Ltd.中国16$112.5K石英、无机酸盐

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Weikem Chemical Co., Ltd.中国1$3.6K其他纤维素醚

近期贸易明细

进口(共 574)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28石油树脂HENGHE MATERIALS & SCIENCE TECHNOLOGY CO. LTD.中国$22.7K
2026-04-28石油树脂HENGHE MATERIALS & SCIENCE TECHNOLOGY CO. LTD.中国$22.7K
2026-04-27块滑石AIHAI MINERALS SEA SDN BHD中国$4.3K
2026-04-27块滑石AIHAI MINERALS SEA SDN BHD中国$9.3K
2026-04-27块滑石AIHAI MINERALS SEA SDN BHD中国$9.3K
2026-04-27块滑石AIHAI MINERALS SEA SDN BHD中国$4.3K
2026-04-26其他丙烯酸聚合物GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD中国$15.8K
2026-04-26其他丙烯酸聚合物GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD中国$15.8K
2026-04-20丙二醇QINGDAO KAIQI XINYE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$24.9K
2026-04-20丙二醇QINGDAO KAIQI XINYE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$24.9K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-11其他纤维素醚JIANGSU WEIKEM CHEMICAL CO LTD中国$153
2024-07-11其他纤维素醚JIANGSU WEIKEM CHEMICAL CO LTD中国$160
2024-07-11其他纤维素醚JIANGSU WEIKEM CHEMICAL CO LTD中国$158
2024-07-11其他纤维素醚JIANGSU WEIKEM CHEMICAL CO LTD中国$1.4K
2024-07-11其他纤维素醚JIANGSU WEIKEM CHEMICAL CO LTD中国$738
2024-07-11其他纤维素醚JIANGSU WEIKEM CHEMICAL CO LTD中国$960

相关企业 · 同类产品

Color Tech Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →