Color Tech Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 574 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN COLOR - TECH VIệT NAM
574
进口笔数
1
出口笔数
$13.87M
进口金额
$3.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-07-11
最近出口
44
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104897793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SSMXV0 |
| 成立日期 | 2010-09-23 |
| 联系地址 | Số nhà 21, ngõ 139 Đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN COLOR - TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | COLOR - TECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 21, ngõ 139 Đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84966185828 |
| 邮箱 | info@color-techvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 252620 | 块滑石 |
| 291560 | 丁戊酸及衍生物 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 250610 | 石英 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 250700 | 高岭土 |
| 283327 | 硫酸钡 |
| 290532 | 丙二醇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391239 | 其他纤维素醚 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 497 | $12.33M |
| 韩国 | 41 | $1.01M |
| 中国台湾 | 20 | $242.1K |
| 印度 | 11 | $183.6K |
| 泰国 | 4 | $106.5K |
| 德国 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Xinfu Chemical Marketing Co., Ltd. | 中国 | 106 | $5.59M | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | 140 | $2.71M | 其他丙烯酸聚合物、饱和一元醇 |
| Jiangsu Weikem Chemical Co., Ltd. | 中国 | 21 | $911.9K | 其他纤维素醚、天然聚合物 |
| Nae Woi Korea Ltd. | 韩国 | 27 | $754.8K | 其他丙烯酸聚合物、其他化学制剂 |
| Zhangjiagang Huachang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 24 | $580.2K | 丁戊酸及衍生物、氮磷钾肥料 |
| AIHAI Minerals SEA Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 57 | $342.8K | 块滑石、天然块滑石 |
| BOSS GREEN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | 20 | $242.1K | 油漆溶剂、其他乙酸酯 |
| Henghe Materials & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $183.5K | 石油树脂、环烃(不含环己烷) |
| Inner Mongolia Super New Material Co., Ltd. | 中国 | 18 | $161.3K | 高岭土、制成颜料 |
| Muheng Material Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $112.5K | 石英、无机酸盐 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Weikem Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他纤维素醚 |
近期贸易明细
进口(共 574)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 石油树脂 | HENGHE MATERIALS & SCIENCE TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $22.7K |
| 2026-04-28 | 石油树脂 | HENGHE MATERIALS & SCIENCE TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $22.7K |
| 2026-04-27 | 块滑石 | AIHAI MINERALS SEA SDN BHD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-27 | 块滑石 | AIHAI MINERALS SEA SDN BHD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-27 | 块滑石 | AIHAI MINERALS SEA SDN BHD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-27 | 块滑石 | AIHAI MINERALS SEA SDN BHD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-26 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-26 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-20 | 丙二醇 | QINGDAO KAIQI XINYE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $24.9K |
| 2026-04-20 | 丙二醇 | QINGDAO KAIQI XINYE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $24.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-11 | 其他纤维素醚 | JIANGSU WEIKEM CHEMICAL CO LTD | 中国 | $153 |
| 2024-07-11 | 其他纤维素醚 | JIANGSU WEIKEM CHEMICAL CO LTD | 中国 | $160 |
| 2024-07-11 | 其他纤维素醚 | JIANGSU WEIKEM CHEMICAL CO LTD | 中国 | $158 |
| 2024-07-11 | 其他纤维素醚 | JIANGSU WEIKEM CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-07-11 | 其他纤维素醚 | JIANGSU WEIKEM CHEMICAL CO LTD | 中国 | $738 |
| 2024-07-11 | 其他纤维素醚 | JIANGSU WEIKEM CHEMICAL CO LTD | 中国 | $960 |