GOLDJ Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 非医用X射线设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GOLDJ

120
进口笔数
3
出口笔数
$5.05M
进口金额
$24.4K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2025-11-24
最近出口
22
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $681.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-07进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $480 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.3K · 2 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-11进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $98.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $179.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $77.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $256.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $147.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $331.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $374.6K · 5 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-12进口 $645.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $413.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $172.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $319.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $681.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $525.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $336.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $217.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-07进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $480 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.3K · 2 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-11进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $98.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $179.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $77.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $256.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $147.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $331.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $374.6K · 5 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-12进口 $645.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $413.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $172.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $319.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $681.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $525.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $336.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $217.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315852946
企查查编码QVNC3XV2KW
成立日期2019-08-19
联系地址99 Bùi Hữu Nghĩa, Phường 05, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOLDJ
企业英文名称GOLDJ COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址99 Bùi Hữu Nghĩa, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话0968645177
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902219非医用X射线设备
848520增材制造机
390690其他丙烯酸聚合物
848590增材制造机
845611激光机床
847989其他功能机器
851420工业电炉
320649其他着色制剂
851580其他焊接机
390770聚乳酸原料

出口

HS 编码产品
721720镀锌钢丝
848520增材制造机
902219非医用X射线设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国113$4.42M
泰国4$560.0K
马来西亚1$66.1K
韩国1$6.3K
中国台湾2$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1$10.5K
越南1$7.8K
韩国1$6.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CFAN INSTRUMENT (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚38$3.65M非医用X射线设备、电离辐射检测仪
Shenzhen Anycubic Technology Co., Ltd.中国25$551.7K增材制造机、增材制造机
Shenzhen Yongchanghe Technology Co., Ltd.中国17$507.0K其他丙烯酸聚合物、塑料棒材及型材
Guangzhou Ifun Technology Co., Ltd.中国5$39.9K其他牙科器械、其他丙烯酸聚合物
Golden Bauhinia Technology Group Co., Ltd.中国5$34.4K其他丙烯酸聚合物、环氧树脂
Wuxi Ubest New Materials Technology Co., Ltd.中国3$34.2K初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g)
Guangzhou Jindian Laser Technology Co., Ltd.中国4$32.5K其他焊接机、激光机床
Shenzhen Hasung Precious Metals Equipment Technology Co., Ltd.中国3$32.3K工业电炉、冶金铸造机
Phrozen Tech Co., Ltd.越南3$19.8K增材制造机、其他丙烯酸聚合物
Shandong Gongxing Laser CNC Machinery Co., Ltd.中国3$9.2K激光机床、其他气泵

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tong Cong Ty BMM老挝1$10.5K非医用X射线设备
GOLD_J VN Co., Ltd.越南1$7.8K镀锌钢丝
Gold J Total韩国1$6.0K增材制造机

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他丙烯酸聚合物Shenzhen Yongchanghe Technology Co., Ltd.中国$4.4K
2026-07-31其他丙烯酸聚合物Shenzhen Yongchanghe Technology Co., Ltd.中国$6.7K
2026-07-31其他丙烯酸聚合物Shenzhen Yongchanghe Technology Co., Ltd.中国$1.4K
2026-07-31增材制造机Shenzhen Yongchanghe Technology Co., Ltd.中国$90
2026-07-31其他丙烯酸聚合物Shenzhen Yongchanghe Technology Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-31其他丙烯酸聚合物Shenzhen Yongchanghe Technology Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-31其他丙烯酸聚合物Shenzhen Yongchanghe Technology Co., Ltd.中国$880
2026-07-31其他丙烯酸聚合物Shenzhen Yongchanghe Technology Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-31其他丙烯酸聚合物Shenzhen Yongchanghe Technology Co., Ltd.中国$800
2026-07-31增材制造机Shenzhen Yongchanghe Technology Co., Ltd.中国$5.5K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-24镀锌钢丝GOLD_J VN Co., Ltd.越南$7.8K
2024-10-18非医用X射线设备Tong Cong Ty BMM老挝$10.5K
2024-06-13增材制造机Gold J Total韩国$6.0K

相关企业 · 同类产品

GOLDJ Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →