GOLD_J VN CO LTD

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GOLD_J,VN

1
进口笔数
20
出口笔数
$7.8K
进口金额
$144.5K
出口金额
2025-11-24
最近进口
2025-05-10
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.9K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315342582
企查查编码QVN0DM5RC3
成立日期2018-10-22
联系地址324 Hà Duy Phiên, Ấp 4A, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOLD_J,VN
企业英文名称GOLD_J,VN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址324 Hà Duy Phiên, Ấp 4A, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721720镀锌钢丝

出口

HS 编码产品
820750可互换钻具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$7.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本19$137.0K
越南1$7.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GOLDJ CO LTD越南1$7.8K镀锌钢丝、增材制造机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nozawa Manufactory Ltd.日本19$137.0K可互换钻具
NOZAWA MANUFACTORY.,LTD越南1$7.5K可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-24镀锌钢丝GOLDJ CO LTD韩国$7.8K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02不锈钢棒杆材GOLD-J.CO LTD$2.5K
2025-05-10可互换钻具NOZAWA MANUFACTORY.,LTD日本$4.7K
2025-05-10可互换钻具NOZAWA MANUFACTORY.,LTD日本$3.2K
2025-03-25可互换钻具NOZAWA MANUFACTORY.,LTD日本$6.0K
2025-03-25可互换钻具NOZAWA MANUFACTORY.,LTD日本$6.0K
2025-01-10可互换钻具NOZAWA MANUFACTORY.,LTD日本$3.9K
2025-01-10可互换钻具NOZAWA MANUFACTORY.,LTD日本$3.7K
2024-12-06可互换钻具NOZAWA MANUFACTORY.,LTD日本$5.1K
2024-12-06可互换钻具NOZAWA MANUFACTORY.,LTD日本$896
2024-12-04可互换钻具NOZAWA MANUFACTORY.,LTD日本$3.5K

相关企业 · 同类产品

GOLD_J VN CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →