GOLD_J VN CO LTD
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLD_J,VN
1
进口笔数
20
出口笔数
$7.8K
进口金额
$144.5K
出口金额
2025-11-24
最近进口
2025-05-10
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315342582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DM5RC3 |
| 成立日期 | 2018-10-22 |
| 联系地址 | 324 Hà Duy Phiên, Ấp 4A, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLD_J,VN |
| 企业英文名称 | GOLD_J,VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 324 Hà Duy Phiên, Ấp 4A, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721720 | 镀锌钢丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $7.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 19 | $137.0K |
| 越南 | 1 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLDJ CO LTD | 越南 | 1 | $7.8K | 镀锌钢丝、增材制造机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nozawa Manufactory Ltd. | 日本 | 19 | $137.0K | 可互换钻具 |
| NOZAWA MANUFACTORY.,LTD | 越南 | 1 | $7.5K | 可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 镀锌钢丝 | GOLDJ CO LTD | 韩国 | $7.8K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 不锈钢棒杆材 | GOLD-J.CO LTD | — | $2.5K |
| 2025-05-10 | 可互换钻具 | NOZAWA MANUFACTORY.,LTD | 日本 | $4.7K |
| 2025-05-10 | 可互换钻具 | NOZAWA MANUFACTORY.,LTD | 日本 | $3.2K |
| 2025-03-25 | 可互换钻具 | NOZAWA MANUFACTORY.,LTD | 日本 | $6.0K |
| 2025-03-25 | 可互换钻具 | NOZAWA MANUFACTORY.,LTD | 日本 | $6.0K |
| 2025-01-10 | 可互换钻具 | NOZAWA MANUFACTORY.,LTD | 日本 | $3.9K |
| 2025-01-10 | 可互换钻具 | NOZAWA MANUFACTORY.,LTD | 日本 | $3.7K |
| 2024-12-06 | 可互换钻具 | NOZAWA MANUFACTORY.,LTD | 日本 | $5.1K |
| 2024-12-06 | 可互换钻具 | NOZAWA MANUFACTORY.,LTD | 日本 | $896 |
| 2024-12-04 | 可互换钻具 | NOZAWA MANUFACTORY.,LTD | 日本 | $3.5K |