Poonglim Chemical Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 非离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH POONGLIM CHEMICAL VINA
98
进口笔数
0
出口笔数
$2.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603673057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWDGTM5V |
| 成立日期 | 2019-10-07 |
| 联系地址 | Đường N1-2, Nhà xưởng cho thuê A-1, KCN Long Đức, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH POONGLIM CHEMICAL VINA |
| 企业英文名称 | POONGLIM CHEMICAL VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường N1-2, Nhà xưởng cho thuê A-1, KCN Long Đức, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513201032 |
| 邮箱 | jongwmoon@gmail.com |
| 官网 | www.poonglimoil.co.kr |
| 传真 | 02513201001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 102.1768亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 292529 | 亚胺衍生物 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 950632 | 高尔夫球 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $1.15M |
| 韩国 | 41 | $922.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Runhe Chemical New Materials Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.03M | 初级硅氧烷、纺织染色助剂 |
| Poonglim Oil Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 41 | $922.6K | 非离子表面活性剂、纺织染色助剂 |
| Peli Bio-Chem Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $85.7K | 其他酶制剂、非离子表面活性剂 |
| Poonglim Oil Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.9K | 初级硅氧烷 |
| Zhejiang Runhe Chemical New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $180 | 初级硅氧烷、纺织染色助剂 |
| Shanghai AMD New Material Tech | 俄罗斯 | 1 | $11 | 美术颜料、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 亚胺衍生物 | POONGLIM OIL CHEMICAL CO.,LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 其他阴离子表面活性剂 | POONGLIM OIL CHEMICAL CO.,LTD | 韩国 | $5 |
| 2026-04-23 | 非离子表面活性剂 | POONGLIM OIL CHEMICAL CO.,LTD | 韩国 | $480 |
| 2026-04-23 | 其他阴离子表面活性剂 | POONGLIM OIL CHEMICAL CO.,LTD | 韩国 | $5 |
| 2026-04-23 | 其他阴离子表面活性剂 | POONGLIM OIL CHEMICAL CO.,LTD | 韩国 | $8.6K |
| 2026-04-23 | 纺织染色助剂 | POONGLIM OIL CHEMICAL CO.,LTD | 韩国 | $19.0K |
| 2026-04-23 | 非离子表面活性剂 | POONGLIM OIL CHEMICAL CO.,LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 其他阴离子表面活性剂 | POONGLIM OIL CHEMICAL CO.,LTD | 韩国 | $8.6K |
| 2026-04-23 | 非离子表面活性剂 | POONGLIM OIL CHEMICAL CO.,LTD | 韩国 | $480 |
| 2026-04-23 | 纺织染色助剂 | POONGLIM OIL CHEMICAL CO.,LTD | 韩国 | $19.0K |