AN BINH PRINTING PACKAGING COMPANY
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2024-11-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107372000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94619W4 |
| 成立日期 | 2016-03-25 |
| 联系地址 | Số 4, ngách 230/133/9 Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM IN VÀ BAO BÌ AN BÌNH |
| 企业英文名称 | AN BINH TRADE PRINTING AND PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngách 230/133/9 Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84986631961 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 482369 | 纸制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-28 | NES CARTRIDGE COASTERS | PALADONE PRODUCTS LIMITED | 美国 | $0 |
| 2024-09-13 | TABLETOP MAGNIFICATION STATION;BEGINNER TELESCOPE FOR KIDS;HUNGER FOR WORDS TALKING PET BUTTON MAT | LEARNING RESOURCES/ EDUCATIONAL INS | 美国 | $0 |
| 2024-08-26 | EDUCATIONAL INSIGHTS FLUORESCENT LIGHT F;EDUCATIONAL INSIGHTS FLUORESCENT LIGHT F;CLASSROOM LIGHT FILTERS WHISPER WHT ST/4;HUNGER WORDS TAKING PET BUTTON MAT | LEARNING RESOURCES/ EDUCATIONAL INS | 美国 | $0 |
| 2024-08-14 | 纸制餐具 | PALADONE PRODUCTS LIMITED | 美国 | $0 |
| 2024-08-02 | HUNGER FOR WORDS TALKING PET BUTTON MAT; BEGINNER TELESCOPE FOR KIDS | LEARNING RESOURCES/ EDUCATIONAL INS | 美国 | $0 |
| 2024-07-17 | EDUCATIONAL INSIGHTS FLUORESCENT LIGHT F (ITEM # 1230);HUNGER FOR WORDS TALKING PET BUTTON MAT (LER9355);HUNGER FOR WORDS TALKING PET BUTTON MAT (LER9361) ; | LEARNING RESOURCES/ EDUCATIONAL INS | 美国 | $0 |
| 2024-06-23 | 玩具模型 | Hand2Mind, Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-06-23 | REKENREK,100 BEAD,WOOD,DEMO;REKENREKS,MINI,20-BEAD,WOOD,SET/4 | Hand2Mind, Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-05-16 | 玩具模型 | Hand2Mind, Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-05-10 | NES CARTRIDGE COASTERS | PALADONE PRODUCTS LIMITED | 美国 | $0 |