TUAN TUYET CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 涂层钢丝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TUấN TUYếT
6
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702095763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6AMQM0R |
| 成立日期 | 2021-09-10 |
| 联系地址 | Số nhà 1073, Khu Kim Thành, Phường Kim Sơn, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TUẤN TUYẾT |
| 企业英文名称 | TUAN TUYET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1073, Khu Kim Thành, Phường Mạo Khê, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903518616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847910 | 工程机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $1.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANXI XINHE ZHENGYUE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 4 | $965.2K | 涂层钢丝制品、矿物处理机器 |
| BAIRUITONG INDUSTRY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $170.8K | 矿物处理机器、混合机 |
| SHANXI XINGCHEN ERA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $73.2K | 工程机械 |
| BAIRUITONG INDUSTRY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $9.6K | 涂层钢丝制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 矿物处理机器 | BAIRUITONG INDUSTRY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $50.0K |
| 2026-04-20 | 混合机 | BAIRUITONG INDUSTRY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-20 | 混合机 | BAIRUITONG INDUSTRY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $80.0K |
| 2026-04-20 | 矿物处理机器 | BAIRUITONG INDUSTRY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $102.0K |
| 2026-04-20 | 矿物处理机器 | BAIRUITONG INDUSTRY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $50.0K |
| 2026-04-20 | 斗式升降输送机 | BAIRUITONG INDUSTRY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $66.0K |
| 2026-03-31 | 电力控制板 | BAIRUITONG INDUSTRY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $152.0K |
| 2026-03-27 | 泵及压缩机零件 | HEBEI XINDA LIANTUO MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-27 | 泵零件 | HEBEI XINDA LIANTUO MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-27 | 其他离心泵 | HEBEI XINDA LIANTUO MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $8.2K |