Best Link Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BEST LINK
7
进口笔数
0
出口笔数
$483.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317709596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSCP9C2F |
| 成立日期 | 2023-03-01 |
| 联系地址 | 42 Đường số 7, KDC Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BEST LINK |
| 企业英文名称 | BEST LINK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42 Đường số 7, KDC Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84762679368 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $376.6K |
| 中国 | 2 | $106.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Plains Trade Group, LLC | 美国 | 5 | $376.6K | 酿造废料 |
| Sichuan Petrua Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.5K | 卵磷脂类、猫狗饲料 |
| Zhanjiang Wuzhou Biology Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.0K | 非活性酵母、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非活性酵母 | ZHANJIANG WUZHOU BIOLOGY ENGINEERING CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-28 | 非活性酵母 | ZHANJIANG WUZHOU BIOLOGY ENGINEERING CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-11-19 | 猫狗饲料 | SICHUAN PETRUA INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $74.5K |
| 2025-05-27 | 酿造废料 | GREEN PLAINS TRADE GROUP LLC | 美国 | $13.8K |
| 2025-03-31 | 酿造废料 | GREEN PLAINS TRADE GROUP LLC | 美国 | $137.4K |
| 2025-03-06 | 酿造废料 | GREEN PLAINS TRADE GROUP LLC | 美国 | $105.6K |
| 2025-02-26 | 酿造废料 | GREEN PLAINS TRADE GROUP LLC | 美国 | $13.7K |
| 2025-02-19 | 酿造废料 | GREEN PLAINS TRADE GROUP LLC | 美国 | $106.1K |