SIP Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 433 笔 · 主营 印刷版及石印石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SIP VIệT NAM
415
进口笔数
433
出口笔数
$7.69M
进口金额
$5.40M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
80
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311395022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTMYFT7H |
| 成立日期 | 2011-12-06 |
| 联系地址 | Phòng 304, Tòa nhà Golden Bee, 607-609 Nguyễn Kiệm, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SIP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SIP VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 9, đường R, khu đô thị Lakeview City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với một số hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo Luật đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận phần vốn góp, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ với cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục bản giải thích các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập Cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. - Tổ chức kinh tế không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn, về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842862926689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 800300 | 锡条杆 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $3.92M |
| 中国 | 133 | $1.48M |
| 泰国 | 19 | $516.0K |
| 马来西亚 | 43 | $494.2K |
| 英国 | 12 | $344.0K |
| 德国 | 72 | $336.3K |
| 日本 | 44 | $189.9K |
| 美国 | 33 | $142.5K |
| 中国台湾 | 12 | $90.5K |
| 意大利 | 14 | $53.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 402 | $4.79M |
| 马来西亚 | 5 | $307.8K |
| 新加坡 | 9 | $254.4K |
| 美国 | 17 | $48.8K |
| 泰国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIP Technology (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 52 | $5.29M | 其他功能机器、过滤净化器零件 |
| Thailand Smelting & Refining Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $515.8K | 其他锡制品、锡条杆 |
| Elantas Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 34 | $313.8K | 聚氨酯、其他粘合剂≤1kg |
| ASMPT SMT Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $106.7K | 功能机器零件、其他印刷机零件 |
| Teradyne (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $64.7K | 辐射检测仪器、静止变流器 |
| Thinky Corp. | 日本 | 14 | $50.9K | 混合机、其他塑料制品 |
| Apollo Seiko Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $44.8K | 焊接机零件、其他钎焊机 |
| Qinyi Electronics Co., Ltd. | 中国 | 19 | $26.1K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Illinois Tool Works Inc., ITW EAE Division | 美国 | 15 | $23.6K | 其他钢铁制品、其他风扇 |
| EBSO Maschinen und Apparatebau GmbH | 德国 | 12 | $9.5K | 8486机器零件、其他机器刀具 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $3.38M | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $329.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Spartronics Vietnam Inc. | 越南 | 64 | $214.8K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $155.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 38 | $106.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $91.4K | 氢、氮 |
| CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 新加坡 | 15 | $79.1K | 氮、其他钢铁制品 |
| SV Probe Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $25.1K | 辐射检测仪器、印刷电路 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $19.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $8.3K | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
近期贸易明细
进口(共 415)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电热电阻器 | EUROTEC INDUSTRIES LTD (TA PDR) | 英国 | $104 |
| 2026-04-27 | 电热电阻器 | EUROTEC INDUSTRIES LTD (TA PDR) | 英国 | $104 |
| 2026-04-23 | 贱金属配件 | QINYI ELECTRONICS CO. LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 贱金属配件 | QINYI ELECTRONICS CO. LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | APOLLO SEIKO PTE LTD | 日本 | $162 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | APOLLO SEIKO PTE LTD | 日本 | $162 |
| 2026-04-14 | 复式光学显微镜 | SUBA ENGINEERING PTY LTD | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 复式光学显微镜 | SUBA ENGINEERING PTY LTD | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 混合机 | SUZHOU SHENGLONG PRECISION PLASTIC HARDWARE COLTD | 中国 | $556 |
| 2026-04-13 | 混合机 | SUZHOU SHENGLONG PRECISION PLASTIC HARDWARE COLTD | 中国 | $556 |
出口(共 433)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 印刷版及石印石 | SV PROBE VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-23 | 印刷版及石印石 | SV PROBE VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-23 | 印刷版及石印石 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $194 |
| 2026-04-23 | 印刷版及石印石 | CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 越南 | $213 |
| 2026-04-23 | 印刷版及石印石 | SV PROBE VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-23 | 印刷版及石印石 | CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 印刷版及石印石 | CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 越南 | $319 |
| 2026-04-23 | 印刷版及石印石 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $119 |
| 2026-04-23 | 印刷版及石印石 | SV PROBE VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-23 | 印刷版及石印石 | SV PROBE VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |