SIP Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 433 笔 · 主营 印刷版及石印石

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SIP VIệT NAM

415
进口笔数
433
出口笔数
$7.69M
进口金额
$5.40M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
80
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.06M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $35.0K · 7 笔出口 $6.5K · 3 笔2023-09进口 $52.0K · 8 笔出口 $519.2K · 14 笔2023-10进口 $50.1K · 15 笔出口 $60.3K · 12 笔2023-11进口 $74.5K · 12 笔出口 $88.5K · 9 笔2023-12进口 $87.2K · 11 笔出口 $30.3K · 14 笔2024-01进口 $188.3K · 16 笔出口 $40.5K · 8 笔2024-02进口 $202.4K · 11 笔出口 $35.8K · 12 笔2024-03进口 $189.7K · 8 笔出口 $35.3K · 12 笔2024-04进口 $22.4K · 8 笔出口 $27.2K · 13 笔2024-05进口 $89.8K · 10 笔出口 $18.2K · 6 笔2024-06进口 $246.2K · 11 笔出口 $29.5K · 9 笔2024-07进口 $255.0K · 10 笔出口 $43.8K · 11 笔2024-08进口 $7.5K · 10 笔出口 $24.5K · 10 笔2024-09进口 $50.5K · 5 笔出口 $15.3K · 8 笔2024-10进口 $37.5K · 9 笔出口 $13.5K · 9 笔2024-11进口 $18.4K · 11 笔出口 $37.7K · 12 笔2024-12进口 $138.3K · 14 笔出口 $30.0K · 15 笔2025-01进口 $55.0K · 12 笔出口 $115.6K · 11 笔2025-02进口 $59.1K · 8 笔出口 $29.8K · 9 笔2025-03进口 $21.7K · 4 笔出口 $54.4K · 16 笔2025-04进口 $378.5K · 6 笔出口 $34.0K · 13 笔2025-05进口 $55.3K · 10 笔出口 $428.6K · 16 笔2025-06进口 $593.7K · 9 笔出口 $660.5K · 14 笔2025-07进口 $52.7K · 8 笔出口 $65.9K · 11 笔2025-08进口 $146.6K · 11 笔出口 $496.1K · 11 笔2025-09进口 $45.5K · 12 笔出口 $30.0K · 14 笔2025-10进口 $167.4K · 17 笔出口 $30.3K · 10 笔2025-11进口 $294.6K · 7 笔出口 $295.9K · 5 笔2025-12进口 $1.06M · 12 笔出口 $691.7K · 21 笔2026-01进口 $574.2K · 16 笔出口 $601.2K · 9 笔2026-02进口 $168.3K · 6 笔出口 $100.1K · 7 笔2026-03进口 $909.0K · 19 笔出口 $495.8K · 15 笔2026-04进口 $454.4K · 9 笔出口 $48.4K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $35.0K · 7 笔出口 $6.5K · 3 笔2023-09进口 $52.0K · 8 笔出口 $519.2K · 14 笔2023-10进口 $50.1K · 15 笔出口 $60.3K · 12 笔2023-11进口 $74.5K · 12 笔出口 $88.5K · 9 笔2023-12进口 $87.2K · 11 笔出口 $30.3K · 14 笔2024-01进口 $188.3K · 16 笔出口 $40.5K · 8 笔2024-02进口 $202.4K · 11 笔出口 $35.8K · 12 笔2024-03进口 $189.7K · 8 笔出口 $35.3K · 12 笔2024-04进口 $22.4K · 8 笔出口 $27.2K · 13 笔2024-05进口 $89.8K · 10 笔出口 $18.2K · 6 笔2024-06进口 $246.2K · 11 笔出口 $29.5K · 9 笔2024-07进口 $255.0K · 10 笔出口 $43.8K · 11 笔2024-08进口 $7.5K · 10 笔出口 $24.5K · 10 笔2024-09进口 $50.5K · 5 笔出口 $15.3K · 8 笔2024-10进口 $37.5K · 9 笔出口 $13.5K · 9 笔2024-11进口 $18.4K · 11 笔出口 $37.7K · 12 笔2024-12进口 $138.3K · 14 笔出口 $30.0K · 15 笔2025-01进口 $55.0K · 12 笔出口 $115.6K · 11 笔2025-02进口 $59.1K · 8 笔出口 $29.8K · 9 笔2025-03进口 $21.7K · 4 笔出口 $54.4K · 16 笔2025-04进口 $378.5K · 6 笔出口 $34.0K · 13 笔2025-05进口 $55.3K · 10 笔出口 $428.6K · 16 笔2025-06进口 $593.7K · 9 笔出口 $660.5K · 14 笔2025-07进口 $52.7K · 8 笔出口 $65.9K · 11 笔2025-08进口 $146.6K · 11 笔出口 $496.1K · 11 笔2025-09进口 $45.5K · 12 笔出口 $30.0K · 14 笔2025-10进口 $167.4K · 17 笔出口 $30.3K · 10 笔2025-11进口 $294.6K · 7 笔出口 $295.9K · 5 笔2025-12进口 $1.06M · 12 笔出口 $691.7K · 21 笔2026-01进口 $574.2K · 16 笔出口 $601.2K · 9 笔2026-02进口 $168.3K · 6 笔出口 $100.1K · 7 笔2026-03进口 $909.0K · 19 笔出口 $495.8K · 15 笔2026-04进口 $454.4K · 9 笔出口 $48.4K · 13 笔

工商档案

企业注册号0311395022
企查查编码QVNTMYFT7H
成立日期2011-12-06
联系地址Phòng 304, Tòa nhà Golden Bee, 607-609 Nguyễn Kiệm, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SIP VIỆT NAM
企业英文名称SIP VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 9, đường R, khu đô thị Lakeview City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với một số hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo Luật đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận phần vốn góp, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ với cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục bản giải thích các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập Cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. - Tổ chức kinh tế không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn, về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842862926689
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847990功能机器零件
851590焊接机零件
732690其他钢铁制品
350699其他粘合剂≤1kg
800300锡条杆
847989其他功能机器
381090焊接用焊剂
853710电力控制板
392690其他塑料制品
401039其他橡胶带

出口

HS 编码产品
844250印刷版及石印石
761699其他铝制品
847990功能机器零件
630710清洁用布
732690其他钢铁制品
381090焊接用焊剂
847989其他功能机器
340290工业清洁制剂
392690其他塑料制品
401039其他橡胶带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国32$3.92M
中国133$1.48M
泰国19$516.0K
马来西亚43$494.2K
英国12$344.0K
德国72$336.3K
日本44$189.9K
美国33$142.5K
中国台湾12$90.5K
意大利14$53.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南402$4.79M
马来西亚5$307.8K
新加坡9$254.4K
美国17$48.8K
泰国1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SIP Technology (M) Sdn. Bhd.马来西亚52$5.29M其他功能机器、过滤净化器零件
Thailand Smelting & Refining Co., Ltd.泰国18$515.8K其他锡制品、锡条杆
Elantas Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚34$313.8K聚氨酯、其他粘合剂≤1kg
ASMPT SMT Singapore Pte. Ltd.新加坡28$106.7K功能机器零件、其他印刷机零件
Teradyne (Asia) Pte. Ltd.新加坡14$64.7K辐射检测仪器、静止变流器
Thinky Corp.日本14$50.9K混合机、其他塑料制品
Apollo Seiko Pte. Ltd.新加坡12$44.8K焊接机零件、其他钎焊机
Qinyi Electronics Co., Ltd.中国19$26.1K其他钢铁制品、功能机器零件
Illinois Tool Works Inc., ITW EAE Division美国15$23.6K其他钢铁制品、其他风扇
EBSO Maschinen und Apparatebau GmbH德国12$9.5K8486机器零件、其他机器刀具

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南15$3.38M其他塑料制品、其他塑料包装制品
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南77$329.5K其他钢铁制品、其他铝制品
Spartronics Vietnam Inc.越南64$214.8K处理器及控制器、8471机器零件
Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南41$155.8K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam)越南38$106.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南36$91.4K氢、氮
CONG TY TNHH II - VI VIET NAM新加坡15$79.1K氮、其他钢铁制品
SV Probe Vietnam Co., Ltd.越南31$25.1K辐射检测仪器、印刷电路
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南15$19.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Katolec Vietnam Co., Ltd.越南11$8.3K20W以上线绕电阻器、电力电容器

近期贸易明细

进口(共 415)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27电热电阻器EUROTEC INDUSTRIES LTD (TA PDR)英国$104
2026-04-27电热电阻器EUROTEC INDUSTRIES LTD (TA PDR)英国$104
2026-04-23贱金属配件QINYI ELECTRONICS CO. LTD中国$1.2K
2026-04-23贱金属配件QINYI ELECTRONICS CO. LTD中国$1.2K
2026-04-20其他塑料制品APOLLO SEIKO PTE LTD日本$162
2026-04-20其他塑料制品APOLLO SEIKO PTE LTD日本$162
2026-04-14复式光学显微镜SUBA ENGINEERING PTY LTD澳大利亚$1.0K
2026-04-14复式光学显微镜SUBA ENGINEERING PTY LTD澳大利亚$1.0K
2026-04-13混合机SUZHOU SHENGLONG PRECISION PLASTIC HARDWARE COLTD中国$556
2026-04-13混合机SUZHOU SHENGLONG PRECISION PLASTIC HARDWARE COLTD中国$556

出口(共 433)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23印刷版及石印石SV PROBE VIETNAM CO LTD越南$72
2026-04-23印刷版及石印石SV PROBE VIETNAM CO LTD越南$72
2026-04-23印刷版及石印石CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$194
2026-04-23印刷版及石印石CONG TY TNHH II - VI VIET NAM越南$213
2026-04-23印刷版及石印石SV PROBE VIETNAM CO LTD越南$72
2026-04-23印刷版及石印石CONG TY TNHH II - VI VIET NAM越南$1.1K
2026-04-23印刷版及石印石CONG TY TNHH II - VI VIET NAM越南$319
2026-04-23印刷版及石印石CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$119
2026-04-23印刷版及石印石SV PROBE VIETNAM CO LTD越南$72
2026-04-23印刷版及石印石SV PROBE VIETNAM CO LTD越南$72

相关企业 · 同类产品

SIP Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →