Viet Long Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Việt Long
17
进口笔数
2
出口笔数
$303.7K
进口金额
$18.9K
出口金额
2025-11-18
最近进口
2025-08-07
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303709250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9KT6FP |
| 成立日期 | 2005-03-21 |
| 联系地址 | 72/4 Nguyễn Chí Thanh, Phường 16, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT LONG |
| 企业英文名称 | VIET LONG SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 72/4 Nguyễn Chí Thanh, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842839692028 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $303.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $18.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Surplus Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $210.1K | 其他塑料制品、混合调味料 |
| Jinan Surplus Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $87.8K | 其他塑料制品、混合调味料 |
| Jinan Surplus Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $5.9K | 金属切割锯、数控金属折弯机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tohoyeon Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.3K | 整姜 |
| First Team (Vietnam) Garment Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 其他塑料制品 | JINAN SURPLUS TRADING CO LTD | 中国 | $23 |
| 2025-11-18 | 其他钢铁制品 | JINAN SURPLUS TRADING CO LTD | 中国 | $590 |
| 2025-11-18 | 其他塑料制品 | JINAN SURPLUS TRADING CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-11-18 | 其他塑料制品 | JINAN SURPLUS TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-11-18 | 家具配件 | JINAN SURPLUS TRADING CO LTD | 中国 | $296 |
| 2025-11-18 | 其他塑料制品 | JINAN SURPLUS TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-18 | 非办公金属家具 | JINAN SURPLUS TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-18 | 其他塑料制品 | JINAN SURPLUS TRADING CO LTD | 中国 | $134 |
| 2025-11-18 | 低塑聚氯乙烯板 | JINAN SURPLUS TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-18 | 其他钢铁制品 | JINAN SURPLUS TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | LED/LCD指示面板 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-11-26 | 整姜 | TOHOYEON CO LTD | 越南 | $15.3K |