Ha Nguyen Automation Equipment Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$6.2K
出口金额
—
最近进口
2025-05-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702899753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKU1VJ77 |
| 成立日期 | 2020-08-05 |
| 联系地址 | 21/9, đường Nguyễn Xiễn, Khu phố Ngãi Thắng, Phường Bình Thắng, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HÓA HÀ NGUYỄN |
| 企业英文名称 | HA NGUYEN AUTOMATION EQUIPMENT ENGINEERING TRADING COMPANY LIMTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21/9, đường Nguyễn Xiễn, Khu phố Ngãi Thắng, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 940511 | LED灯具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 820240 | 链锯刀片 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 841221 | 液压直线马达 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $6.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.2K | 其他粗加工木材、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | LED灯具 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $777 |
| 2025-05-12 | LED灯具 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $388 |
| 2025-05-08 | 手工带锯条 | — | 越南 | $208 |
| 2025-05-08 | 链锯刀片 | — | 越南 | $267 |
| 2025-05-08 | LED灯具 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $388 |
| 2025-05-08 | 手工带锯条 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $124 |
| 2025-05-08 | LED灯具 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $777 |
| 2025-05-08 | 液压气压阀门 | — | 越南 | $62 |
| 2025-03-28 | 玻璃珠及仿制品 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2025-03-28 | LED灯具 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $788 |