Viet Nam Bridge Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Cầu Nối Việt
33
进口笔数
0
出口笔数
$185.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106910263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4CRGF8 |
| 成立日期 | 2015-07-22 |
| 联系地址 | Số nhà 6, ngách 150 Xã Đàn 2, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CẦU NỐI VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET NAM BRIDGE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 6, ngách 150 Xã Đàn 2, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84888183185 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 851930 | 唱机转盘 |
| 852290 | 其他录音设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $126.4K |
| 瑞典 | 5 | $34.3K |
| 德国 | 3 | $25.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aptronics Audio Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $96.8K | 带接头绝缘电线、多扬声器箱体 |
| Aptronics Fire Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $84.7K | 电气信号装置、带接头绝缘电线 |
| Rake Hifi Vertrieb Gmbh | 德国 | 1 | $4.5K | 其他录音设备、其他录音设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 带接头绝缘电线 | APTRONICS AUDIO PTE LTD | 美国 | $159 |
| 2026-03-09 | 带接头绝缘电线 | APTRONICS AUDIO PTE LTD | 美国 | $1.5K |
| 2026-03-09 | 带接头绝缘电线 | APTRONICS AUDIO PTE LTD | 美国 | $1.3K |
| 2026-03-09 | 带接头绝缘电线 | APTRONICS AUDIO PTE LTD | 美国 | $151 |
| 2026-03-09 | 1000伏以下插头插座 | APTRONICS AUDIO PTE LTD | 美国 | $580 |
| 2026-03-09 | 带接头绝缘电线 | APTRONICS AUDIO PTE LTD | 美国 | $825 |
| 2026-03-09 | 带接头绝缘电线 | APTRONICS AUDIO PTE LTD | 美国 | $58 |
| 2026-01-08 | 带接头绝缘电线 | APTRONICS AUDIO PTE LTD | 美国 | $258 |
| 2026-01-08 | 1000伏以下插头插座 | APTRONICS AUDIO PTE LTD | 美国 | $580 |
| 2026-01-08 | 带接头绝缘电线 | APTRONICS AUDIO PTE LTD | 美国 | $403 |