Bao Quan Pro Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BảO QUâN PRO
7
进口笔数
0
出口笔数
$297.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500691905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDC25QNT |
| 成立日期 | 2022-11-28 |
| 联系地址 | Khu Đồng Mố, Xã Quất Lưu, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO QUÂN PRO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Đồng Mố, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84934506838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 4 | $282.9K |
| 意大利 | 1 | $10.8K |
| 中国台湾 | 1 | $3.5K |
| 德国 | 1 | $513 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rieckermann GmbH | 德国 | 1 | $274.9K | 大尺寸照相胶片、丙烯酸/乙烯涂料 |
| NORDIMPIANTI SYSTEM S.R.L. | 2 | $14.4K | 矿物加工机零件、其他钢铁制品 | |
| Elematic Oyj | 芬兰 | 3 | $8.1K | 功能机器零件、矿物燃料成型机 |
| Pagus Maschinenhandel | 德国 | 1 | $513 | 其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 8425机械零件 | NORDIMPIANTI SYSTEM SRL | 意大利 | $259 |
| 2026-04-23 | 8425机械零件 | NORDIMPIANTI SYSTEM SRL | 意大利 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 8425机械零件 | NORDIMPIANTI SYSTEM SRL | 意大利 | $822 |
| 2026-04-23 | 8425机械零件 | NORDIMPIANTI SYSTEM SRL | 意大利 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 8425机械零件 | NORDIMPIANTI SYSTEM SRL | 意大利 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 8425机械零件 | NORDIMPIANTI SYSTEM SRL | 意大利 | $822 |
| 2026-04-23 | 8425机械零件 | NORDIMPIANTI SYSTEM SRL | 意大利 | $156 |
| 2026-04-23 | 8425机械零件 | NORDIMPIANTI SYSTEM SRL | 意大利 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 8425机械零件 | NORDIMPIANTI SYSTEM SRL | 意大利 | $156 |
| 2026-04-23 | 8425机械零件 | NORDIMPIANTI SYSTEM SRL | 意大利 | $259 |