Kim Vu Minh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 蓄电池零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM Vũ MINH
32
进口笔数
10
出口笔数
$325.2K
进口金额
$20.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-10-03
最近出口
10
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703016538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF2C3U95 |
| 成立日期 | 2021-11-23 |
| 联系地址 | Xưởng F1-6, Lô A4, đường NA1, Khu công nghiệp Thới Hòa, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM VŨ MINH |
| 企业英文名称 | KIM VU MINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xưởng F1-1, Lô A4, đường NA1, Khu công nghiệp Thới Hòa, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84973888851 |
| 邮箱 | kvm.plastic2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 489亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $165.3K |
| 中国台湾 | 7 | $157.6K |
| 日本 | 2 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 3 | $17.0K |
| 巴西 | 4 | $2.8K |
| 菲律宾 | 2 | $284 |
| 美国 | 1 | $58 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GRAND PACIFIC PETROCHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $149.0K | ABS共聚物、初级形态聚酰胺 |
| Quanzhou Yucry Traffic Appliances Co., Ltd. | 中国 | 18 | $106.6K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Modeltime Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $46.9K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| dc635c63929494df32113a858454da46 | 2 | $11.5K | ||
| TAIWAN U PELLET CO LTD | 中国台湾 | 1 | $8.6K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、其他合成橡胶 |
| CHUAN LIH FA MACHINERY WORKS CO. LTD. | 中国台湾 | 1 | $1.2K | 8477机器零件、注塑机 |
| CHUAN LIH FA MACHINEY WORKS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 旋转排量泵 |
| Quanzhou Zhisheng Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $253 | 非泡沫橡胶密封件 |
| LCY Chemical Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $56 | 聚丙烯聚合物 |
| LU GENERAL | 中国 | 1 | $49 | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT TRI MEGA BATERINDO | 印度尼西亚 | 3 | $17.0K | 蓄电池零件、精炼铅 |
| Clarios Energy Solutions Brasil Ltda. | 巴西 | 5 | $2.9K | 蓄电池零件、其他化学制剂 |
| Supreme Polymer Solutions | 菲律宾 | 1 | $142 | 其他塑料废料 |
| SUPREME POLYMER MASTERBATCH PLASTIC PRODUCTS TRADING INC. | 菲律宾 | 1 | $142 | 碳酸钙、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚丙烯聚合物 | LU GENERAL | 中国 | $24 |
| 2026-04-21 | 聚丙烯聚合物 | LU GENERAL | 中国 | $24 |
| 2026-04-13 | 聚丙烯聚合物 | MODELTIME ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-04-13 | 聚丙烯聚合物 | MODELTIME ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-04-06 | 蓄电池零件 | QUANZHOU YUCRY TRAFFIC APPLIANCES CO LTD | 中国 | $725 |
| 2026-04-06 | 蓄电池零件 | QUANZHOU YUCRY TRAFFIC APPLIANCES CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 蓄电池零件 | QUANZHOU YUCRY TRAFFIC APPLIANCES CO LTD | 中国 | $725 |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | QUANZHOU YUCRY TRAFFIC APPLIANCES CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 蓄电池零件 | QUANZHOU YUCRY TRAFFIC APPLIANCES CO LTD | 中国 | $725 |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | QUANZHOU YUCRY TRAFFIC APPLIANCES CO LTD | 中国 | $360 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 其他塑料废料 | SUPREME POLYMER MASTERBATCH PLASTIC | 菲律宾 | $81 |
| 2025-10-03 | 其他塑料废料 | SUPREME POLYMER MASTERBATCH PLASTIC | 菲律宾 | $61 |
| 2025-08-28 | 其他塑料废料 | Supreme Polymer Solutions | 菲律宾 | $81 |
| 2025-08-28 | 其他塑料废料 | SUPREME POLYMER SOLUTIONS | 菲律宾 | $61 |
| 2024-11-21 | 蓄电池零件 | PT TRI MEGA BATERINDO | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2024-11-21 | 蓄电池零件 | PT TRI MEGA BATERINDO | 印度尼西亚 | $3.7K |
| 2024-11-21 | 蓄电池零件 | PT TRI MEGA BATERINDO | 印度尼西亚 | $1.8K |
| 2024-08-09 | 蓄电池零件 | PT TRI MEGA BATERINDO | 印度尼西亚 | $3.0K |
| 2024-03-04 | 蓄电池零件 | CLARIOS ENERGY SOLUTIONS BRASIL LTDA | 巴西 | $1.5K |
| 2023-10-02 | 蓄电池零件 | PT TRI MEGA BATERINDO | 印度尼西亚 | $1.2K |