VIET PORCELAIN JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 瓷制装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Sứ VIệT
2
进口笔数
6
出口笔数
$91
进口金额
$184.6K
出口金额
2025-12-02
最近进口
2025-12-20
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107646082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DJ00CD |
| 成立日期 | 2016-11-24 |
| 联系地址 | Lô A2, khu sản xuất làng nghề Bát Tràng, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SỨ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET PORCELAIN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A2, khu sản xuất làng nghề Bát Tràng, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84919640636 |
| 邮箱 | congtysuviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691310 | 瓷制装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $91 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $142.5K |
| 英国 | 3 | $36.7K |
| 加拿大 | 1 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $91 | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOME GOODS INC | 美国 | 2 | $142.5K | 其他木制品、其他寝具 |
| TJX UK | 英国 | 3 | $36.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP | 加拿大 | 1 | $5.4K | 其他寝具、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $47 |
| 2023-03-24 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $44 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 瓷制装饰品 | WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP | 加拿大 | $1.1K |
| 2025-12-20 | 瓷制装饰品 | WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP | 加拿大 | $1.4K |
| 2025-12-20 | 瓷制装饰品 | WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP | 加拿大 | $1.3K |
| 2025-12-20 | 瓷制装饰品 | WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP | 加拿大 | $950 |
| 2025-12-20 | 瓷制装饰品 | WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP | 加拿大 | $814 |
| 2024-11-01 | 瓷制装饰品 | TJX UK | 英国 | $4.9K |
| 2024-11-01 | 瓷制装饰品 | TJX UK | 英国 | $1.8K |
| 2024-11-01 | 瓷制装饰品 | TJX UK | 英国 | $3.4K |
| 2024-11-01 | 瓷制装饰品 | TJX UK | 英国 | $7.8K |
| 2024-10-29 | 瓷制装饰品 | TJX UK | 英国 | $1.6K |