LUA VIET Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Lửa Việt
40
进口笔数
0
出口笔数
$424.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101877037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSU8490Y |
| 成立日期 | 2006-01-03 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 554, phố Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LỬA VIỆT |
| 企业英文名称 | LUA VIET IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842438274903 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870870 | 车轮零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $424.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Keyray Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 32 | $342.7K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Zhejiang Xuntian Wheel Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.9K | 车轮零件 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.4K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Foshan City Sen Tuo Auto Accessories Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 车身零件 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.7K | 其他木家具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Hanxuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 塑料地板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 车身零件 | Changzhou Keyray Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $455 |
| 2026-06-26 | 车辆保险杠及零件 | Changzhou Keyray Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-26 | 车用照明信号装置 | Changzhou Keyray Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-06-26 | 车辆保险杠及零件 | Changzhou Keyray Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $576 |
| 2026-06-26 | 塑料配件 | Changzhou Keyray Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2026-06-26 | 车辆保险杠及零件 | Changzhou Keyray Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $90 |
| 2026-06-26 | 车辆保险杠及零件 | Changzhou Keyray Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $640 |
| 2026-06-26 | 车辆保险杠及零件 | Changzhou Keyray Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $640 |
| 2026-06-26 | 车身零件 | Changzhou Keyray Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $275 |
| 2026-06-26 | 车身零件 | Changzhou Keyray Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |