DUC NGUYEN INTERNATIONAL TRADE LTD CO
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 碳刷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế ĐứC NGUYêN
11
进口笔数
0
出口笔数
$121.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109523720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NTV5N6 |
| 成立日期 | 2021-02-05 |
| 联系地址 | Khu dân cư Bãi, Tổ 11, Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ĐỨC NGUYÊN |
| 企业英文名称 | DUC NGUYEN INTERNATIONAL TRADE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư Bãi, Tổ 11, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989553199 |
| 邮箱 | thuongmaiducnguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 198亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854520 | 碳刷 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 848130 | 止回阀 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $119.9K |
| 美国 | 1 | $1.3K |
| 德国 | 1 | $704 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | 11 | $121.9K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-23 | 化妆刷 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $15 |
| 2024-01-23 | 化妆粉扑 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $14 |
| 2024-01-23 | 化妆刷 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $30 |
| 2024-01-23 | 化妆粉扑 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $30 |
| 2024-01-23 | 化妆粉扑 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $25 |
| 2024-01-23 | 化妆粉扑 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $10 |
| 2024-01-23 | 化妆刷 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $50 |
| 2024-01-23 | 化妆刷 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $25 |
| 2024-01-23 | 化妆粉扑 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $50 |
| 2024-01-23 | 化妆刷 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $10 |