Long Van Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU LONG VâN
23
进口笔数
0
出口笔数
$2.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313972130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UQ80F2 |
| 成立日期 | 2016-08-19 |
| 联系地址 | 429 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU LONG VÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Đường 81, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +84985189416 |
| 邮箱 | longvantrading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $1.21M |
| 俄罗斯 | 4 | $227.2K |
| 巴西 | 2 | $156.6K |
| 美国 | 4 | $146.2K |
| 德国 | 2 | $121.8K |
| 波兰 | 4 | $121.3K |
| 荷兰 | 1 | $34.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 4 | $738.0K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| 0011308ceb3394401e0f4029c6a28210 | 2 | $475.9K | ||
| Rotary Vortex Ltd. | 巴西 | 2 | $156.6K | 其他冷冻猪肉 |
| GFS B.V. | 德国 | 2 | $121.8K | 冷冻猪杂 |
| Kriopolis Trade FZC | 俄罗斯 | 2 | $98.6K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Lotus Way Trade Unip. Lda. | 葡萄牙 | 1 | $84.5K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Wim Food A | 美国 | 2 | $65.1K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | 2 | $62.9K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Rotary Vortex Ltd. | 波兰 | 2 | $58.3K | 猪脂肪、冷冻猪杂 |
| Interra International LLC | 美国 | 1 | $49.0K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 冻去骨牛肉 | HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | $145.3K |
| 2026-04-22 | 冻去骨牛肉 | HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | $145.3K |
| 2026-04-16 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $165.6K |
| 2026-04-16 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $165.6K |
| 2026-04-01 | 冻去骨牛肉 | HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | $92.6K |
| 2026-04-01 | 冻去骨牛肉 | HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | $92.6K |
| 2026-02-11 | 冷冻鸡肉块 | Grove Services Inc. | 美国 | $32.1K |
| 2026-02-09 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $138.9K |
| 2026-01-28 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $138.2K |
| 2026-01-21 | 猪脂肪 | ROTARY VORTEX LTD | 波兰 | $29.2K |