WGLOBAL CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WGLOBAL
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$8.1K
出口金额
—
最近进口
2025-06-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104225872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXWFW2G |
| 成立日期 | 2009-10-27 |
| 联系地址 | Nhà số 6-B8, Khu ĐTM Mỹ Đình 1, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WGLOBAL |
| 企业英文名称 | WGLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 135, ngõ 324,TDP số 5, đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02422412738 |
| 邮箱 | Ittvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852352 | 智能卡 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $8.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH ECOMAX VINA | 越南 | 2 | $8.1K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH ECOMAX VINA | 越南 | $2 |
| 2025-06-12 | 静止变流器 | CONG TY TNHH ECOMAX VINA | 越南 | $50 |
| 2025-06-12 | 其他半导体介质 | CONG TY TNHH ECOMAX VINA | 越南 | $29 |
| 2025-06-12 | 非铜绕组线 | CONG TY TNHH ECOMAX VINA | 越南 | $30 |
| 2025-06-12 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH ECOMAX VINA | 越南 | $89 |
| 2025-06-12 | 其他金属锁 | CONG TY TNHH ECOMAX VINA | 越南 | $197 |
| 2025-06-12 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH ECOMAX VINA | 越南 | $6 |
| 2025-06-12 | 硫化橡胶管 | CONG TY TNHH ECOMAX VINA | 越南 | $97 |
| 2025-06-12 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH ECOMAX VINA | 越南 | $19 |
| 2025-06-12 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH ECOMAX VINA | 越南 | $2 |