Gior Fashion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 278 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thời Trang Gior
278
进口笔数
0
出口笔数
$10.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312419237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3APWQE9 |
| 成立日期 | 2013-08-15 |
| 联系地址 | P06-Tầng Lửng Cao Ốc Đại Thanh Bình, Số 911-913-915-917 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG GIOR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P06-Tầng Lửng Cao Ốc Đại Thanh Bình, Số 911-913-915-917 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842866867038 |
| 邮箱 | cskh@giordanovietnam.com |
| 传真 | +842838380787 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 185 | $8.09M |
| 越南 | 115 | $1.00M |
| 印度尼西亚 | 50 | $364.8K |
| 孟加拉国 | 50 | $329.8K |
| 柬埔寨 | 44 | $274.0K |
| 印度 | 16 | $101.5K |
| 葡萄牙 | 4 | $25.6K |
| 约旦 | 7 | $21.4K |
| 土耳其 | 7 | $8.9K |
| 菲律宾 | 8 | $7.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Giordano Ltd. | 中国 | 86 | $6.35M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| VF Singapore Overseas Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 67 | $1.90M | 棉针织T恤及背心、纺织面料鞋 |
| GIORDANO LTD | 中国香港 | 33 | $1.09M | 棉针织T恤及背心、棉针织衬衫 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 17 | $209.6K | 纺织品碎布废绳、其他纸废料 |
| Tessellation International Ltd. | 越南 | 27 | $185.3K | 棉质衬衫、棉针织衬衫 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 14 | $133.7K | 棉质衬衫、女式棉衬衫 |
| Esquel Enterprises Ltd. | 越南 | 13 | $114.7K | 棉针织衬衫、棉针织女衬衫 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 5 | $63.2K | 棉针织衬衫、棉针织T恤及背心 |
| BDA Design Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $34.0K | 带框玻璃镜、非办公金属家具 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $34.0K | 其他纸废料、纺织品碎布废绳 |
近期贸易明细
进口(共 278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 棉针织T恤及背心 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 棉针织T恤及背心 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 棉针织T恤及背心 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 棉针织T恤及背心 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 男棉裤 | GIORDANO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 男棉裤 | GIORDANO LTD | 中国 | $891 |
| 2026-04-22 | 女式棉衬衫 | GIORDANO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 男棉裤 | GIORDANO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 男棉裤 | GIORDANO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 棉质内裤 | GIORDANO LTD | 中国 | $1.1K |