GOLDEN SWEETS VIET NAM TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 重型无纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GOLDEN SWEETS VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$14.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702831949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1FY6CHH |
| 成立日期 | 2019-11-21 |
| 联系地址 | Lô M15-001, khu phố thương mại Uni town, khu 3, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GOLDEN SWEETS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOLDEN SWEETS VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô M15-001, khu phố thương mại Uni town, khu 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743803896 |
| 传真 | 02743803897 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560394 | 重型无纺布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $14.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YAO I FABRIC CO LTD | 中国台湾 | 1 | $14.7K | 塑料卷轴、塑料棒材及型材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-26 | 其他寝具 | YAO I FABRIC CO LTD | 中国台湾 | $83 |
| 2023-04-26 | 其他材料床垫 | YAO I FABRIC CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2023-04-26 | 其他材料床垫 | YAO I FABRIC CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2023-04-26 | 其他纺织制品 | YAO I FABRIC CO LTD | 中国台湾 | $245 |
| 2023-04-26 | 其他材料床垫 | YAO I FABRIC CO LTD | 中国台湾 | $367 |
| 2023-04-26 | 卧室木家具 | YAO I FABRIC CO LTD | 中国台湾 | $274 |
| 2023-04-26 | 其他材料床垫 | YAO I FABRIC CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2023-04-26 | 其他材料床垫 | YAO I FABRIC CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2023-04-26 | 其他材料床垫 | YAO I FABRIC CO LTD | 中国台湾 | $300 |
| 2023-04-26 | 其他材料床垫 | YAO I FABRIC CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |