DTG Trading Services Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 植物粘液剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT DTG
25
进口笔数
0
出口笔数
$242.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315564296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QWR47C |
| 成立日期 | 2019-03-14 |
| 联系地址 | 316 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT DTG |
| 企业英文名称 | DTG TRADING SERVICES PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 316 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 17 | $153.2K |
| 中国 | 8 | $89.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marcel Trading Corporation | 菲律宾 | 17 | $153.2K | 植物粘液剂、槐豆瓜尔胶 |
| Pingdingshan Jinjing Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $89.5K | 其他食品制剂、大豆粉 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 植物粘液剂 | MARCEL TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | $14.8K |
| 2026-04-06 | 植物粘液剂 | MARCEL TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | $14.8K |
| 2026-03-04 | 植物粘液剂 | MARCEL TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | $12.4K |
| 2025-12-27 | 其他食品制剂 | PINGDINGSHAN JINJING BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-12-16 | 植物粘液剂 | MARCEL TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | $12.4K |
| 2025-11-21 | 植物粘液剂 | MARCEL TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | $12.4K |
| 2025-11-08 | 植物粘液剂 | MARCEL TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | $12.4K |
| 2025-09-29 | 植物粘液剂 | MARCEL TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | $7.6K |
| 2025-07-05 | 其他食品制剂 | PINGDINGSHAN JINJING BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-06-16 | 植物粘液剂 | MARCEL TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | $7.6K |