An Thanh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 植物粘液剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK AN THàNH
31
进口笔数
0
出口笔数
$5.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108488544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4Q3909 |
| 成立日期 | 2018-10-25 |
| 联系地址 | Xóm 3, làng Đại Lan, Xã Duyên Hà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK AN THÀNH |
| 企业英文名称 | XNK AN THANH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 3, làng Đại Lan, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842466835689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 843820 | 糖果制造机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $5.33M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Change Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $5.33M | 植物粘液剂、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 植物粘液剂 | DONGXING CITY CHANGE TRADE CO.,LTD | 中国 | $205.5K |
| 2026-04-07 | 植物粘液剂 | DONGXING CITY CHANGE TRADE CO.,LTD | 中国 | $205.5K |
| 2026-03-16 | 植物粘液剂 | DONGXING CITY CHANGE TRADE CO.,LTD | 中国 | $205.5K |
| 2026-02-05 | 植物粘液剂 | DONGXING CITY CHANGE TRADE CO.,LTD | 中国 | $206.3K |
| 2025-12-16 | 植物粘液剂 | DONGXING CITY CHANGE TRADE CO.,LTD | 中国 | $206.3K |
| 2025-11-04 | 植物粘液剂 | DONGXING CITY CHANGE TRADE CO.,LTD | 中国 | $210.0K |
| 2025-10-07 | 植物粘液剂 | DONGXING CITY CHANGE TRADE CO.,LTD | 中国 | $210.0K |
| 2025-08-18 | 植物粘液剂 | DONGXING CITY CHANGE TRADE CO.,LTD | 中国 | $204.0K |
| 2025-06-24 | 植物粘液剂 | DONGXING CITY CHANGE TRADE CO.,LTD | 中国 | $204.0K |
| 2025-03-28 | 植物粘液剂 | DONGXING CITY CHANGE TRADE CO.,LTD | 中国 | $204.0K |