Coman Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 其他橡胶带

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Coman

1
进口笔数
156
出口笔数
$1.3K
进口金额
$4.08M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 4 笔2026-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $18.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 4 笔2026-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $18.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0305635928
企查查编码QVNJQJKT6G
成立日期2008-04-01
联系地址49/5/35 Bờ Tây Kinh Cây Khô, ấp 1, Xã Phước Lộc, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI COMAN
企业英文名称COMAN TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址49/5/35 Bờ Tây Kinh Cây Khô, ấp 103, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842838134448
邮箱conhhq@gmail.com
传真0838134458
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401039其他橡胶带
730729不锈钢管配件
732090其他钢弹簧
841231气动直线发动机
848210滚珠轴承
848350滑轮飞轮
850650锂原电池

出口

HS 编码产品
401039其他橡胶带
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
848210滚珠轴承
732090其他钢弹簧
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
391910自粘塑料卷
841231气动直线发动机
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南142$4.05M
印度尼西亚10$26.2K
柬埔寨4$3.7K
印度1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南1$1.3K40厘米以下纸袋、蜡涂布纸板

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南120$3.98M瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克
Aldila Composite Products Co., Ltd.越南22$73.0K非玻璃化转印纸、矿物制品
TBS Industrial Indo Co., Ltd.印度尼西亚10$28.2K金属钩环、贱金属扣件
Simone ACC Collection (Cambodia) Co., Ltd.越南4$3.7K金属钩环、贱金属扣件
Aldila Composite Products Co., Ltd.新加坡1$217聚合物基油漆、聚合物胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22滚珠轴承Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$17
2026-04-22滑轮飞轮Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$12
2026-04-22不锈钢管配件Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$10
2026-04-22其他钢弹簧Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$42
2026-04-22不锈钢管配件Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$15
2026-04-22滑轮飞轮Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$12
2026-04-22不锈钢管配件Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$41
2026-04-22不锈钢管配件Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$15
2026-04-22滚珠轴承Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$17
2026-04-22滚珠轴承Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$20

出口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27二氧化硅TBS INDUSTRIAL INDO PT印度尼西亚$3.7K
2026-04-27二氧化硅TBS INDUSTRIAL INDO PT印度尼西亚$1.2K
2026-04-26自粘纸板TBS INDUSTRIAL INDO PT印度尼西亚$241
2026-04-26自粘塑料卷TBS INDUSTRIAL INDO PT印度尼西亚$1.3K
2026-04-23其他钢铁链Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$44
2026-04-23其他金属锁Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$44
2026-04-23其他橡胶带Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$61
2026-04-23其他橡胶带Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$75
2026-04-23不锈钢管配件Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$9
2026-04-23其他橡胶带Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$41

相关企业 · 同类产品

Coman Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →