VN Safety Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VN SAFETY
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$62.3K
出口金额
—
最近进口
2026-02-05
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316271415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAP0AWAD |
| 成立日期 | 2020-05-13 |
| 联系地址 | 488/17/10 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VN SAFETY |
| 企业英文名称 | VN SAFETY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 331/17 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4101 - Xây dựng nhà để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84865699110 |
| 邮箱 | nguyenhaison.safe@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 621490 | 非针织围巾 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842410 | 灭火器 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 820140 | 农用砍伐工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $49.0K |
| 斯里兰卡 | 2 | $13.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 17 | $25.8K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $23.2K | 其他钢铁制品、镀贱金属钢线 |
| Ansell Lanka Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $6.7K | 其他合成胶乳、橡胶促进剂 |
| Ansell Lanka (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $6.7K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 纺织水龙软管 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $780 |
| 2026-02-05 | 钳子镊子 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-05 | 农用砍伐工具 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-05 | 手工锤 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-05 | 非LED灯具及发光标志 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $817 |
| 2026-02-05 | 非办公金属家具 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $183 |
| 2026-01-30 | 农用砍伐工具 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $33 |
| 2026-01-30 | 钳子镊子 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $36 |
| 2026-01-30 | 手工锤 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $29 |
| 2026-01-30 | 纺织水龙软管 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $771 |