Gia Khang Machines Electric Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 254 笔 · 主营 V肋传动带(60-180cm)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Cơ ĐIệN GIA KHANG

254
进口笔数
6
出口笔数
$2.14M
进口金额
$4.8K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-06-09
最近出口
34
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $144.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $74.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $62.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.6K · 7 笔出口 $413 · 1 笔2024-05进口 $53.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.4K · 10 笔出口 $432 · 1 笔2024-07进口 $27.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $124.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.6K · 4 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $77.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $93.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $83.6K · 11 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-10进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $52.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $144.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $91.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $71.2K · 9 笔出口 $528 · 1 笔2026-07进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $74.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $62.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.6K · 7 笔出口 $413 · 1 笔2024-05进口 $53.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.4K · 10 笔出口 $432 · 1 笔2024-07进口 $27.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $124.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.6K · 4 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $77.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $93.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $83.6K · 11 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-10进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $52.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $144.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $91.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $71.2K · 9 笔出口 $528 · 1 笔2026-07进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314711822
企查查编码QVNH4EU8JY
成立日期2017-11-02
联系地址F4/24 Ấp 6, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN GIA KHANG
企业英文名称GIA KHANG MACHINES ELECTRIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址F4/24 Ấp 24, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84902919922
邮箱giakhangmeeco.company@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401031V肋传动带(60-180cm)
401033V肋橡胶传动带(180-240cm)
401039其他橡胶带
840890非车用柴油机
848360离合器联轴器
848210滚珠轴承
848320轴承座
870880车辆悬挂零件
401693非泡沫橡胶密封件
391739其他塑料管材

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
842129液体过滤机械
271019非轻质石油
382000防冻制剂
400941增强橡胶软管
401039其他橡胶带
731815钢铁螺钉螺栓
848180阀门龙头
851140起动电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国42$878.5K
中国150$854.9K
印度42$305.6K
土耳其9$63.3K
意大利4$19.1K
泰国1$7.1K
日本1$6.3K
新加坡1$4.4K
德国3$2.3K
墨西哥3$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$4.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Power Plaza Co., Ltd.韩国19$371.3K非车用柴油机、塑料管件
UZ & Co.韩国19$332.0K360度挖掘机、火花点火发动机零件
Shaoxing Hua Fang Yuan Transmission Technology Co., Ltd.中国91$305.7KV肋传动带(60-180cm)、其他橡胶带
PIX Transmissions Ltd.印度33$190.2K其他橡胶带、60-180cmV带
Shandong Tiger Machinery Technology Co., Ltd.中国8$139.1K非车用柴油机、火花点火发电机组
Sichuan Mighty Machinery Co., Ltd.中国7$90.8K滑轮飞轮、传动部件
Handan Qiongyue Trading Co., Ltd.中国7$73.7K离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件
Sampa Automotive Singapore Pte. Ltd.新加坡9$64.5K其他车辆零件、其他硫化橡胶制品
Handan Chaoqun Technology Co., Ltd.中国7$59.1K离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件
Cixi Shengyin Auto Parts Co., Ltd.中国7$28.5K发动机泵、泵零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Yoshida Co., Ltd.越南2$2.9K初级形态PET(<78ml/g)、SAN共聚物
KSS Vietnam Co., Ltd.越南3$1.3K液化石油气、整粒胡椒
CONG TY TNHH KSS VIET NAM新加坡1$528整粒胡椒、液化石油气

近期贸易明细

进口(共 254)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31轴承座Sampa Automotive Singapore Pte. Ltd.土耳其$440
2026-07-31车辆悬挂零件Sampa Automotive Singapore Pte. Ltd.土耳其$15.3K
2026-06-27其他橡胶带Shaoxing Hua Fang Yuan Transmission Technology Co., Ltd.中国$252
2026-06-27V肋橡胶传动带(180-240cm)Shaoxing Hua Fang Yuan Transmission Technology Co., Ltd.中国$117
2026-06-27V肋传动带(60-180cm)Shaoxing Hua Fang Yuan Transmission Technology Co., Ltd.中国$223
2026-06-27其他橡胶带Shaoxing Hua Fang Yuan Transmission Technology Co., Ltd.中国$160
2026-06-27V肋橡胶传动带(180-240cm)Shaoxing Hua Fang Yuan Transmission Technology Co., Ltd.中国$162
2026-06-27V肋传动带(60-180cm)Shaoxing Hua Fang Yuan Transmission Technology Co., Ltd.中国$175
2026-06-27V肋传动带(60-180cm)Shaoxing Hua Fang Yuan Transmission Technology Co., Ltd.中国$249
2026-06-27其他橡胶带Shaoxing Hua Fang Yuan Transmission Technology Co., Ltd.中国$70

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09其他塑料制品CONG TY TNHH KSS VIET NAM越南$36
2026-06-09其他塑料制品CONG TY TNHH KSS VIET NAM越南$421
2026-06-09其他塑料制品CONG TY TNHH KSS VIET NAM越南$70
2025-09-30阀门龙头Vietnam Yoshida Co., Ltd.越南$1.3K
2025-09-30液体过滤机械Vietnam Yoshida Co., Ltd.越南$32
2025-09-30液体过滤机械Vietnam Yoshida Co., Ltd.越南$36
2024-10-25防冻制剂Vietnam Yoshida Co., Ltd.越南$108
2024-10-25液体过滤机械Vietnam Yoshida Co., Ltd.越南$100
2024-10-25起动电机Vietnam Yoshida Co., Ltd.越南$800
2024-10-25增强橡胶软管Vietnam Yoshida Co., Ltd.越南$48

相关企业 · 同类产品

Gia Khang Machines Electric Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →