J&T International Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 5mm以下MDF板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QUốC Tế J&T
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$32.3K
出口金额
—
最近进口
2025-06-05
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603889401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT34FMKR |
| 成立日期 | 2022-10-18 |
| 联系地址 | 1675 Hùng Vương, Ấp Bàu Bông, Xã Phước An, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH J&T INC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1545 Hùng Vương, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84903921978 |
| 邮箱 | lamnv@jnt-inc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 610190 | 其他男式针织外套 |
| 610332 | 棉针织夹克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $29.4K |
| 荷兰 | 4 | $2.3K |
| 美国 | 3 | $502 |
| 所罗门群岛 | 1 | $30 |
| 澳大利亚 | 4 | $29 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leon Nguyen Videoproduction | 德国 | 2 | $28.8K | 棉针织T恤及背心、棉针织夹克 |
| United Era | 荷兰 | 3 | $1.7K | 棉针织T恤及背心、竹制木制品 |
| John Tran United Era | 荷兰 | 1 | $660 | 竹制木制品 |
| Belinda Bektas | 德国 | 1 | $609 | 其他针织布、棉针织夹克 |
| Jay Lambert | 美国 | 1 | $324 | 坚果及种子、纸质卡片 |
| Marc Jacobs International LLC | 美国 | 1 | $172 | 皮革随身盒、皮革手提包 |
| Mr. Richart Martin | 所罗门群岛 | 1 | $30 | 明信片贺卡、真空瓶及零件 |
| Anthony Alexopoulos | 澳大利亚 | 3 | $23 | 5mm以下MDF板 |
| Mr. Richart Martin | 美国 | 1 | $6 | 坚果及种子 |
| Nathan McPherson | 澳大利亚 | 1 | $6 | 5mm以下MDF板 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 薄中密纤维板 | NATHAN MCPHERSON | 澳大利亚 | $6 |
| 2025-03-06 | 5mm以下MDF板 | ANTHONY ALEXOPOULOS | 澳大利亚 | $8 |
| 2025-03-06 | 5mm以下MDF板 | ANTHONY ALEXOPOULOS | 澳大利亚 | $12 |
| 2025-02-20 | 薄中密纤维板 | ANTHONY ALEXOPOULOS | 澳大利亚 | $3 |
| 2024-12-13 | 坚果及种子 | MR JAY LAMBERT | 美国 | $54 |
| 2024-12-13 | 真空瓶及零件 | MR RICHART MARTIN | 所罗门群岛 | $28 |
| 2024-12-13 | 坚果及种子 | MR RICHART MARTIN | 美国 | $6 |
| 2024-12-13 | 真空瓶及零件 | MR JAY LAMBERT | 美国 | $252 |
| 2024-12-13 | 明信片贺卡 | MR JAY LAMBERT | 美国 | $18 |
| 2024-12-13 | 明信片贺卡 | MR RICHART MARTIN | 所罗门群岛 | $2 |