Power Diesel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH POWER DIESEL
7
进口笔数
0
出口笔数
$274.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306022603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9JC387 |
| 成立日期 | 2008-09-18 |
| 联系地址 | 156 Đường 79, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH POWER DIESEL |
| 企业英文名称 | POWER DIESEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 156 Đường 79, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842862621441 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 7 | $274.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nord Konnekt | 俄罗斯 | 3 | $141.5K | 眼妆品、其他电路开关装置 |
| Noord Connect LLC | 俄罗斯 | 4 | $133.3K | 油漆溶剂、其他胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-06 | 铝制管件 | NOORD CONNECT LLC | 俄罗斯 | $11.9K |
| 2024-08-06 | 铝制管件 | NOORD CONNECT LLC | 俄罗斯 | $23.9K |
| 2024-08-02 | 铝制管件 | Nord Konnekt | 俄罗斯 | $30.2K |
| 2023-12-22 | 其他气泵 | NOORD CONNECT LLC | 俄罗斯 | $63.4K |
| 2023-09-07 | 铝制管件 | NOORD CONNECT LLC | 俄罗斯 | $9.6K |
| 2023-09-07 | 铝制管件 | NOORD CONNECT LLC | 俄罗斯 | $9.6K |
| 2023-08-24 | 其他铝制品 | Nord Konnekt | 俄罗斯 | $19.1K |
| 2023-08-24 | 其他气泵 | Nord Konnekt | 俄罗斯 | $65.9K |
| 2023-04-26 | 其他气泵 | NOORD CONNECT LLC | 俄罗斯 | $15.0K |
| 2023-04-19 | 其他气泵 | Nord Konnekt | 俄罗斯 | $26.3K |