SCE Legal Advisory & Construction Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN LUậT Và ĐầU Tư XâY DựNG SCE
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$54.5K
出口金额
—
最近进口
2025-03-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109570230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8J4F3U2 |
| 成立日期 | 2021-03-26 |
| 联系地址 | Số 119 Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN LUẬT VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG SCE |
| 企业英文名称 | SCE LEGAL ADVISORY AND CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TĐ số 460-471, TBĐ số 40 ngõ 9, đường Huyền Kỳ, Tổ 8, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84965451555 |
| 邮箱 | luatvaxaydung88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 184.5679亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842420 | 喷枪 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $54.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $54.5K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 塑料管件 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-03-31 | 合金钢管材 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2025-03-31 | 绝缘电线 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2025-03-31 | 合金钢管材 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2025-03-31 | 合金钢管材 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-03-31 | 阀门龙头 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-03-31 | 塑料管件 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-03-31 | 喷雾机零件 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $187 |
| 2025-03-31 | 塑料管件 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-03-31 | 塑料管件 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |