AN THINH URBAN DEVELOPMENT JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Đô Thị An Thịnh
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105341776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHC28H5C |
| 成立日期 | 2011-06-01 |
| 联系地址 | 112 B4, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ AN THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84966503379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.2K |
| 中国 | 1 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEAVEN KOREA CO., LTD | 韩国 | 1 | $1.3K | 其他胶粘剂、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他胶粘剂 | HEAVEN KOREA CO., LTD | 韩国 | $168 |
| 2026-04-17 | 初级硅氧烷 | HEAVEN KOREA CO., LTD | 韩国 | $386 |
| 2026-04-17 | 其他胶粘剂 | HEAVEN KOREA CO., LTD | 韩国 | $65 |
| 2026-04-17 | 其他胶粘剂 | HEAVEN KOREA CO., LTD | 韩国 | $65 |
| 2026-04-17 | 初级硅氧烷 | HEAVEN KOREA CO., LTD | 韩国 | $386 |
| 2026-04-17 | 其他胶粘剂 | HEAVEN KOREA CO., LTD | 韩国 | $168 |
| 2026-04-17 | 其他手工工具 | HEAVEN KOREA CO., LTD | 韩国 | $1 |
| 2026-04-17 | 其他手工工具 | HEAVEN KOREA CO., LTD | 韩国 | $1 |
| 2026-04-17 | 其他手工工具 | HEAVEN KOREA CO., LTD | 韩国 | $1 |
| 2026-04-17 | 其他手工工具 | HEAVEN KOREA CO., LTD | 韩国 | $1 |