Conmik Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 卷状沥青制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CONMIK VIệT NAM
127
进口笔数
2
出口笔数
$3.56M
进口金额
$52.0K
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-06-03
最近出口
41
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105406938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BSVDF4 |
| 成立日期 | 2011-07-14 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số nhà 150, tổ 10, đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CONMIK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CONMIK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô đất số CN 01.4C, khu công nghiệp số 5, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +842432595539 |
| 邮箱 | info@conmik.com |
| 传真 | +842437661900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 271500 | 沥青混合物 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 560229 | 非毛纺毡呢 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680710 | 卷状沥青制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.63M |
| 土耳其 | 40 | $1.53M |
| 马来西亚 | 22 | $287.2K |
| 泰国 | 9 | $99.3K |
| 中国台湾 | 1 | $7.0K |
| 韩国 | 3 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $38.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RBS Ravago Ins. Yalitim Urunleri A.S. | 土耳其 | 24 | $941.1K | 卷状沥青制品、初级硅氧烷 |
| Shanghai Leeghi Chemical Co., Ltd. | 中国 | 13 | $826.2K | 乙烯聚合物塑料、人造纤维无纺布 |
| RBS Ravago Insaat Yalitim Urünleri A.Ş. | 土耳其 | 4 | $251.6K | 卷状沥青制品、矿物棉 |
| Balcioglu Grup Standard Isolation ve Yapi Malzemeleri San. Tic. A.S. | 土耳其 | 5 | $212.1K | 卷状沥青制品、沥青制品 |
| PERISAI MAKMUR INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $107.5K | 丙烯酸/乙烯涂料、水泥添加剂 |
| Clevcon (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $99.3K | 其他胶粘剂、非泡沫橡胶密封件 |
| Shandong Jiurunfa Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $97.6K | 其他丙烯酸聚合物、其他氧化镁 |
| Keshun International Ltd. | 中国 | 5 | $78.5K | 卷状沥青制品、聚合物基油漆 |
| ASPHALT TECHNOLOGY SDN. BHD. | 马来西亚 | 7 | $75.3K | 沥青混合物、石油残渣 |
| PYE Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $72.0K | 其他胶粘剂、胶粘填料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambodian Conmik Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38.7K | 卷状沥青制品 |
| CAMBODIAN CONMIK COMPANY LIMITED | 1 | $13.3K | 卷状沥青制品 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 其他胶粘剂 | Shanghai Chem Pu Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-22 | 其他胶粘剂 | Shanghai Chem Pu Co., Ltd. | 中国 | $20.2K |
| 2026-07-16 | 硫化橡胶板片 | HONGRUI BOYA (HENGSHUI) TRADING CO.,LTD. | 中国 | $7.6K |
| 2026-07-16 | 硫化橡胶板片 | HONGRUI BOYA (HENGSHUI) TRADING CO.,LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2026-07-16 | 硫化橡胶板片 | HONGRUI BOYA (HENGSHUI) TRADING CO.,LTD. | 中国 | $5.4K |
| 2026-07-08 | 其他丙烯酸聚合物 | Shandong Jiurunfa Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-07-08 | 水泥添加剂 | Clevcon (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $14.0K |
| 2026-07-08 | 其他丙烯酸聚合物 | Shandong Jiurunfa Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-07-08 | 其他丙烯酸聚合物 | Shandong Jiurunfa Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-07-08 | 其他丙烯酸聚合物 | Shandong Jiurunfa Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 卷状沥青制品 | CAMBODIAN CONMIK COMPANY LIMITED | — | $9.7K |
| 2026-06-03 | 卷状沥青制品 | CAMBODIAN CONMIK COMPANY LIMITED | — | $3.7K |
| 2025-08-11 | 卷状沥青制品 | Cambodian Conmik Co., Ltd. | 越南 | $12.1K |
| 2025-08-11 | 卷状沥青制品 | Cambodian Conmik Co., Ltd. | 越南 | $26.6K |