Conmik Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 卷状沥青制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CONMIK VIệT NAM
116
进口笔数
1
出口笔数
$3.36M
进口金额
$38.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-08-11
最近出口
39
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105406938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BSVDF4 |
| 成立日期 | 2011-07-14 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số nhà 150, tổ 10, đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CONMIK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CONMIK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô đất số CN 01.4C, khu công nghiệp số 5, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +842432595539 |
| 邮箱 | info@conmik.com |
| 传真 | +842437661900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 271500 | 沥青混合物 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 560229 | 非毛纺毡呢 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680710 | 卷状沥青制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 40 | $1.53M |
| 中国 | 42 | $1.44M |
| 马来西亚 | 22 | $287.2K |
| 泰国 | 8 | $85.3K |
| 中国台湾 | 1 | $7.0K |
| 韩国 | 3 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $38.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RBS Ravago Ins. Yalitim Urunleri A.S. | 土耳其 | 24 | $941.1K | 卷状沥青制品、自粘塑料卷 |
| Shanghai Leeghi Chemical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $761.6K | 乙烯聚合物塑料、人造纤维无纺布 |
| RBS Ravago Insaat Yalitim Urünleri A.Ş. | 土耳其 | 4 | $251.6K | 卷状沥青制品、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Balcioglu Grup Standard Isolation ve Yapi Malzemeleri San. Tic. A.S. | 土耳其 | 5 | $212.1K | 卷状沥青制品、聚丙烯聚合物 |
| Perisai Makmur Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $107.5K | 丙烯酸/乙烯涂料、水泥添加剂 |
| Clevcon (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $85.3K | 其他胶粘剂、非泡沫橡胶密封件 |
| Keshun International Ltd. | 中国 | 5 | $78.5K | 卷状沥青制品、沥青混合物 |
| Asphalt Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $75.3K | 沥青混合物、天然沥青 |
| Pye Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $72.0K | 其他胶粘剂、胶粘填料 |
| Eonzeal Construction Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.7K | 自粘塑料片、其他丙烯酸聚合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambodian Conmik Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38.7K | 卷状沥青制品 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非毛纺毡呢 | SHANGHAI LEEGHI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-28 | 非毛纺毡呢 | SHANGHAI LEEGHI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | SHANGHAI LEEGHI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | SHANGHAI LEEGHI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | SHANGHAI LEEGHI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | SHANGHAI LEEGHI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | SHANGHAI LEEGHI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | SHANGHAI LEEGHI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | SHANGHAI LEEGHI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | SHANGHAI LEEGHI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 卷状沥青制品 | CAMBODIAN CONMIK CO LTD | 越南 | $12.1K |
| 2025-08-11 | 卷状沥青制品 | CAMBODIAN CONMIK CO LTD | 越南 | $26.6K |