Conmik Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 卷状沥青制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CONMIK VIệT NAM

127
进口笔数
2
出口笔数
$3.56M
进口金额
$52.0K
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-06-03
最近出口
41
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $446.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $157.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $211.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $98.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $101.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $446.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $97.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $224.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $155.1K · 5 笔出口 $38.7K · 1 笔2025-09进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $261.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $83.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $62.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $62.9K · 3 笔出口 $13.3K · 1 笔2026-07进口 $75.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $157.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $211.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $98.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $101.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $446.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $97.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $224.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $155.1K · 5 笔出口 $38.7K · 1 笔2025-09进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $261.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $83.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $62.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $62.9K · 3 笔出口 $13.3K · 1 笔2026-07进口 $75.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105406938
企查查编码QVN8BSVDF4
成立日期2011-07-14
联系地址Tầng 2, Số nhà 150, tổ 10, đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CONMIK VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM CONMIK JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô đất số CN 01.4C, khu công nghiệp số 5, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên
经营范围2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+842432595539
邮箱info@conmik.com
传真+842437661900
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680710卷状沥青制品
321490其他胶粘剂
320910丙烯酸/乙烯涂料
271500沥青混合物
382440水泥添加剂
392010乙烯聚合物塑料
391910自粘塑料卷
560229非毛纺毡呢
390690其他丙烯酸聚合物
390950聚氨酯

出口

HS 编码产品
680710卷状沥青制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国52$1.63M
土耳其40$1.53M
马来西亚22$287.2K
泰国9$99.3K
中国台湾1$7.0K
韩国3$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$38.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RBS Ravago Ins. Yalitim Urunleri A.S.土耳其24$941.1K卷状沥青制品、初级硅氧烷
Shanghai Leeghi Chemical Co., Ltd.中国13$826.2K乙烯聚合物塑料、人造纤维无纺布
RBS Ravago Insaat Yalitim Urünleri A.Ş.土耳其4$251.6K卷状沥青制品、矿物棉
Balcioglu Grup Standard Isolation ve Yapi Malzemeleri San. Tic. A.S.土耳其5$212.1K卷状沥青制品、沥青制品
PERISAI MAKMUR INDUSTRIES SDN BHD马来西亚6$107.5K丙烯酸/乙烯涂料、水泥添加剂
Clevcon (Thailand) Co., Ltd.泰国9$99.3K其他胶粘剂、非泡沫橡胶密封件
Shandong Jiurunfa Chemical Technology Co., Ltd.中国4$97.6K其他丙烯酸聚合物、其他氧化镁
Keshun International Ltd.中国5$78.5K卷状沥青制品、聚合物基油漆
ASPHALT TECHNOLOGY SDN. BHD.马来西亚7$75.3K沥青混合物、石油残渣
PYE Products (M) Sdn. Bhd.马来西亚4$72.0K其他胶粘剂、胶粘填料

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cambodian Conmik Co., Ltd.越南1$38.7K卷状沥青制品
CAMBODIAN CONMIK COMPANY LIMITED1$13.3K卷状沥青制品

近期贸易明细

进口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22其他胶粘剂Shanghai Chem Pu Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-22其他胶粘剂Shanghai Chem Pu Co., Ltd.中国$20.2K
2026-07-16硫化橡胶板片HONGRUI BOYA (HENGSHUI) TRADING CO.,LTD.中国$7.6K
2026-07-16硫化橡胶板片HONGRUI BOYA (HENGSHUI) TRADING CO.,LTD.中国$2.4K
2026-07-16硫化橡胶板片HONGRUI BOYA (HENGSHUI) TRADING CO.,LTD.中国$5.4K
2026-07-08其他丙烯酸聚合物Shandong Jiurunfa Chemical Technology Co., Ltd.中国$5.8K
2026-07-08水泥添加剂Clevcon (Thailand) Co., Ltd.泰国$14.0K
2026-07-08其他丙烯酸聚合物Shandong Jiurunfa Chemical Technology Co., Ltd.中国$6.7K
2026-07-08其他丙烯酸聚合物Shandong Jiurunfa Chemical Technology Co., Ltd.中国$4.8K
2026-07-08其他丙烯酸聚合物Shandong Jiurunfa Chemical Technology Co., Ltd.中国$6.8K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03卷状沥青制品CAMBODIAN CONMIK COMPANY LIMITED—$9.7K
2026-06-03卷状沥青制品CAMBODIAN CONMIK COMPANY LIMITED—$3.7K
2025-08-11卷状沥青制品Cambodian Conmik Co., Ltd.越南$12.1K
2025-08-11卷状沥青制品Cambodian Conmik Co., Ltd.越南$26.6K

相关企业 · 同类产品

Conmik Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →