Thuy Hien Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC THUỷ HIềN
111
进口笔数
72
出口笔数
$1.82M
进口金额
$3.04M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-05
最近出口
24
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802947938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHMME421 |
| 成立日期 | 2021-07-09 |
| 联系地址 | Thôn Thạc Quả, Xã Yên Trường, Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC THUỶ HIỀN |
| 企业英文名称 | THUY HIEN GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thạc Quả, Xã Yên Trường, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84962995697 |
| 邮箱 | maymacthuyhien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610333 | 男式合成夹克 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $1.52M |
| 韩国 | 8 | $170.1K |
| 越南 | 30 | $131.1K |
| 印度 | 4 | $82 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 58 | $2.85M |
| 越南 | 8 | $127.9K |
| 美国 | 7 | $61.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Max International Inc. | 中国 | 55 | $1.25M | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Max International Inc. | 韩国 | 8 | $187.9K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Sky Fashion | 印度 | 10 | $135.2K | 非织造标签、丝巾 |
| DH Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $66.0K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Duc Thinh Phat Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.9K | 其他合成短纤织物 |
| Max International Inc. | 越南 | 12 | $17.2K | 非乙烯塑料袋、印刷标签 |
| Han Viet Packing Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.0K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Han Viet Packaging Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.0K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Max Vietnam International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $475 | 非棉针织背心、男式合成纤维裤 |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 3 | $46 | 印刷标签、其他塑料制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Max International Inc. | 韩国 | 49 | $2.47M | 非棉针织背心、男式合成纤维裤 |
| Sky Fashion Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $375.2K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Max Vietnam International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $45.2K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| STUDIO CLOSET INC | 美国 | 2 | $30.9K | 化纤针织服装、化纤连衣裙 |
| Trung Anh Transportation Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.0K | 弹性针织布 |
| Trung Anh Transport Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.0K | 弹性针织布、塑料衣着附件 |
| Max International Inc. | 越南 | 1 | $14.3K | 印刷标签、机织标签 |
| BAZIX INC. | 美国 | 2 | $14.0K | 化纤连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| CINDERELLA DIVINE,INC | 美国 | 2 | $13.8K | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| CTY Co. Phan May D & T | 越南 | 1 | $5.6K | 印刷标签、聚酯机织物 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 弹性针织布 | CORNERSTONE TEXTILE, INC | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-02 | 弹性针织布 | CORNERSTONE TEXTILE, INC | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-02 | 弹性针织布 | CORNERSTONE TEXTILE, INC | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-02 | 弹性针织布 | CORNERSTONE TEXTILE, INC | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-13 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH SAN XUAT KINH DOANH BAO BI HAN VIET (MST:2802433989) | 越南 | $192 |
| 2026-02-13 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH SAN XUAT KINH DOANH BAO BI HAN VIET (MST:2802433989) | 越南 | $810 |
| 2026-01-27 | 非玻璃化转印纸 | CTY TNHH QUOC TE MAX VIET NAM | 中国 | $220 |
| 2026-01-27 | 装饰流苏 | CTY TNHH QUOC TE MAX VIET NAM | 中国 | $186 |
| 2026-01-27 | 其他拉链 | CTY TNHH QUOC TE MAX VIET NAM | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-27 | 非乙烯塑料袋 | Max Vietnam International Co., Ltd. | 越南 | $150 |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 非棉针织背心 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $20.5K |
| 2026-04-05 | 非棉针织背心 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $9.2K |
| 2026-04-05 | 非棉针织背心 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-05 | 非棉针织背心 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $23.1K |
| 2026-03-09 | 非棉针织背心 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $2.7K |
| 2026-03-09 | 非棉针织背心 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $13.4K |
| 2026-03-09 | 非棉针织背心 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $10.2K |
| 2026-03-09 | 非棉针织背心 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $7.6K |
| 2026-03-09 | 非棉针织背心 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $12.5K |
| 2026-02-26 | 非棉针织背心 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $3.5K |