Trung Anh Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 221 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI TRUNG ANH
221
进口笔数
131
出口笔数
$3.87M
进口金额
$4.66M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
70
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802460647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3M59615 |
| 成立日期 | 2017-05-25 |
| 联系地址 | Thôn Yên Hoành, Xã Định Tân, Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TRUNG ANH |
| 企业英文名称 | TRUNG ANH TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 126 Thôn Minh Thành, Xã Minh Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02377547689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 620413 | 女式化纤套装 |
| 610413 | 女式化纤套装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $2.37M |
| 韩国 | 47 | $1.28M |
| 越南 | 67 | $224.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 48 | $3.03M |
| 美国 | 67 | $1.40M |
| 越南 | 11 | $159.7K |
| 智利 | 1 | $37.4K |
| 英国 | 1 | $15.4K |
| 德国 | 1 | $12.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $3.7K |
| 荷兰 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sundo Ltd. | 韩国 | 23 | $649.1K | 印刷标签、橡塑浸渍纱线 |
| Textog Textile Co., Ltd. | 中国 | 17 | $568.6K | 弹性针织布、染色聚酯布 |
| The One Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $477.8K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Star Fabrics, Inc. | 中国 | 7 | $94.1K | 聚酯短纤机织物、弹性针织布 |
| Hung Phat Garment Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 8 | $32.7K | 塑料涂层织物、25-70克非织造布 |
| Build Up Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $28.0K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Yiwu Zhaoyang Jewelry Accessories Co., Ltd. | 中国 | 7 | $19.9K | 非金属塑料纽扣、金属钩环 |
| Junmay Label Co., Ltd. | 越南 | 7 | $11.9K | 非织造标签、塑料衣着附件 |
| Dong Sinh Trading and Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.2K | 未印刷标签 |
| Ningbo Youki Unite Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $8.4K | 其他拉链、拉链零件 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sundo Ltd. | 韩国 | 26 | $1.26M | 女式合成纤维裤、女式针织衬衫 |
| Manna NY, Inc. | 美国 | 56 | $1.09M | 化纤连衣裙、女式化纤套装 |
| The One Trading | 韩国 | 5 | $877.1K | 棉针织服装、非棉针织背心 |
| Jproject Co., Ltd. | 越南 | 4 | $330.5K | 女式合成纤维裤、化纤针织服装 |
| LNH Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $240.0K | 化纤针织服装、女式合成纤维裤 |
| TJX UK | 英国 | 5 | $171.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CM Fashion Global | 韩国 | 5 | $137.4K | 化纤针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Meridian Global | 美国 | 3 | $110.9K | 男式纤维衬衫、女式化纤衬衫 |
| Masun Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $110.0K | 化纤女式大衣、女式纺织长裤 |
| Ludia Group Inc. | 美国 | 5 | $53.7K | 女式化纤服装、女式化纤衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 染色聚酯布 | NUCOMPANY CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-23 | 染色人造纤维布 | NUCOMPANY CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-23 | 染色聚酯布 | NUCOMPANY CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-23 | 染色人造纤维布 | NUCOMPANY CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-16 | 染色人造纤维布 | NUCOMPANY CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-16 | 染色人造纤维布 | NUCOMPANY CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-14 | 染色人造纤维布 | NUCOMPANY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-14 | 染色人造纤维布 | NUCOMPANY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-14 | 染色人造纤维布 | NUCOMPANY CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-04-14 | 染色人造纤维布 | NUCOMPANY CO LTD | 中国 | $26.1K |
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 女式纺织长裤 | JPROJECT CO LTD | 韩国 | $35.2K |
| 2026-04-20 | 棉针织T恤及背心 | SUNDO LTD | 韩国 | $27.8K |
| 2026-04-20 | 女式合成纤维裤 | SUNDO LTD | 韩国 | $43.0K |
| 2026-04-20 | 棉针织T恤及背心 | SUNDO LTD | 韩国 | $38.4K |
| 2026-04-05 | 女式纺织长裤 | SUNDO LTD | 韩国 | $30.3K |
| 2026-04-05 | 棉针织T恤及背心 | SUNDO LTD | 韩国 | $11.9K |
| 2026-04-05 | 女式合成纤维裤 | SUNDO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-05 | 棉针织T恤及背心 | SUNDO LTD | 韩国 | $18.1K |
| 2026-03-27 | 棉针织T恤及背心 | SUNDO LTD | 韩国 | $58.8K |
| 2026-03-27 | 棉针织T恤及背心 | SUNDO LTD | 韩国 | $57.5K |