Trung Anh Transport Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 250 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI TRUNG ANH

250
进口笔数
197
出口笔数
$4.06M
进口金额
$4.76M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-05-20
最近出口
69
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $428.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $155.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.2K · 1 笔出口 $408.1K · 9 笔2024-04进口 $168.1K · 9 笔出口 $139.4K · 3 笔2024-05进口 $44.0K · 2 笔出口 $37.4K · 1 笔2024-06进口 $233.6K · 22 笔出口 $135.4K · 9 笔2024-07进口 $157.8K · 14 笔出口 $139.4K · 13 笔2024-08进口 $393.5K · 24 笔出口 $171.6K · 15 笔2024-09进口 $91.7K · 5 笔出口 $110.4K · 10 笔2024-10进口 $101.4K · 8 笔出口 $166.3K · 8 笔2024-11进口 $317.3K · 13 笔出口 $173.2K · 4 笔2024-12进口 $428.7K · 16 笔出口 $49.0K · 9 笔2025-01进口 $170.4K · 10 笔出口 $258.8K · 11 笔2025-02进口 $4.7K · 5 笔出口 $57.3K · 6 笔2025-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $20.9K · 6 笔2025-04进口 $132.7K · 14 笔出口 $303.3K · 7 笔2025-05进口 $2.6K · 4 笔出口 $359.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $206.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 4 笔2025-08进口 $77.3K · 4 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-09进口 $138.9K · 10 笔出口 $363.5K · 9 笔2025-10进口 $154.3K · 16 笔出口 $157.5K · 7 笔2025-11进口 $125.2K · 10 笔出口 $196.4K · 7 笔2025-12进口 $185.3K · 18 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-01进口 $296.9K · 11 笔出口 $92.6K · 10 笔2026-02进口 $84.7K · 8 笔出口 $362.9K · 10 笔2026-03进口 $119.9K · 8 笔出口 $425.4K · 14 笔2026-04进口 $336.3K · 6 笔出口 $207.9K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 2 笔2026-06进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $155.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.2K · 1 笔出口 $408.1K · 9 笔2024-04进口 $168.1K · 9 笔出口 $139.4K · 3 笔2024-05进口 $44.0K · 2 笔出口 $37.4K · 1 笔2024-06进口 $233.6K · 22 笔出口 $135.4K · 9 笔2024-07进口 $157.8K · 14 笔出口 $139.4K · 13 笔2024-08进口 $393.5K · 24 笔出口 $171.6K · 15 笔2024-09进口 $91.7K · 5 笔出口 $110.4K · 10 笔2024-10进口 $101.4K · 8 笔出口 $166.3K · 8 笔2024-11进口 $317.3K · 13 笔出口 $173.2K · 4 笔2024-12进口 $428.7K · 16 笔出口 $49.0K · 9 笔2025-01进口 $170.4K · 10 笔出口 $258.8K · 11 笔2025-02进口 $4.7K · 5 笔出口 $57.3K · 6 笔2025-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $20.9K · 6 笔2025-04进口 $132.7K · 14 笔出口 $303.3K · 7 笔2025-05进口 $2.6K · 4 笔出口 $359.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $206.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 4 笔2025-08进口 $77.3K · 4 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-09进口 $138.9K · 10 笔出口 $363.5K · 9 笔2025-10进口 $154.3K · 16 笔出口 $157.5K · 7 笔2025-11进口 $125.2K · 10 笔出口 $196.4K · 7 笔2025-12进口 $185.3K · 18 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-01进口 $296.9K · 11 笔出口 $92.6K · 10 笔2026-02进口 $84.7K · 8 笔出口 $362.9K · 10 笔2026-03进口 $119.9K · 8 笔出口 $425.4K · 14 笔2026-04进口 $336.3K · 6 笔出口 $207.9K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 2 笔2026-06进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2802460647
企查查编码QVN3M59615
成立日期2017-05-25
联系地址Thôn Yên Hoành, Xã Định Tân, Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TRUNG ANH
企业英文名称TRUNG ANH TRANSPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 126 Thôn Minh Thành, Xã Minh Sơn, Thanh Hóa
经营范围0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话02377547689
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
482110印刷标签
590390塑料涂层织物
960719其他拉链
580890装饰流苏
600632染色合成针织布
540752染色聚酯布
600634印花合成针织布

出口

HS 编码产品
610463女式合成纤维裤
610443化纤连衣裙
620413女式化纤套装
610413女式化纤套装
610990非棉针织背心
620443化纤连衣裙
610433女式化纤夹克
611030化纤针织服装
600632染色合成针织布
620463女式化纤裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国115$2.41M
韩国48$1.28M
越南93$371.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国50$3.10M
美国129$1.40M
越南13$184.0K
智利1$37.4K
英国1$15.4K
德国1$12.6K
澳大利亚1$3.7K
荷兰1$3.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sundo Ltd.韩国23$649.1K印刷标签、橡塑浸渍纱线
Textog Textile Co., Ltd.中国17$568.6K弹性针织布、染色聚酯布
TDS Garment Co., Ltd.越南8$112.8K化纤连衣裙、化纤连衣裙
Star Fabrics Inc.中国7$94.1K聚酯短纤机织物、弹性针织布
Hung Phat BN Co., Ltd.越南13$43.2K塑料涂层织物、25-70克非织造布
Hung Phat HN Garment Accessories Production Co., Ltd.越南9$33.6K塑料涂层织物、25-70克非织造布
Build Up Vietnam Co., Ltd.越南12$28.0K塑料衣着附件、印刷标签
Junmay Label Co., Ltd.越南14$25.3K非织造标签、塑料衣着附件
Dong Sinh Trading and Manufacturing Co., Ltd.越南8$9.2K未印刷标签
Ningbo Youki Unite Imp. & Exp. Co., Ltd.中国8$8.4K其他拉链、拉链零件

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sundo Ltd.韩国26$1.26M女式合成纤维裤、女式针织衬衫
MANNA NY, INC美国104$1.09M化纤连衣裙、女式化纤套装
The One Trading韩国5$877.1K棉针织服装、非棉针织背心
JPROJECT Co., Ltd.韩国6$401.9K女式合成纤维裤、化纤针织服装
LNH Co., Ltd.韩国4$240.0K化纤针织服装、女式合成纤维裤
TJX UK英国5$171.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
CM Fashion Global韩国5$137.4K化纤针织服装、棉针织T恤及背心
Meridian Global美国3$110.9K男式纤维衬衫、女式化纤衬衫
LUDIA GROUP INC美国8$53.7K女式化纤服装、女式化纤衬衫

近期贸易明细

进口(共 250)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29网眼薄纱织物Jiangmen Xinhui Qianyi Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$4.3K
2026-06-26弹性针织布EDO Co., Ltd.中国$35.5K
2026-06-24其他塑料制品EDO Co., Ltd.韩国$212
2026-06-24塑料衣着附件EDO Co., Ltd.韩国$95
2026-06-24非织造标签EDO Co., Ltd.韩国$218
2026-06-24非织造标签EDO Co., Ltd.韩国$524
2026-06-24非织造标签EDO Co., Ltd.韩国$636
2026-06-24非织造标签EDO Co., Ltd.韩国$268
2026-06-24印刷标签EDO Co., Ltd.韩国$206
2026-06-24其他塑料制品EDO Co., Ltd.韩国$251

出口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-20女式纺织长裤JPROJECT Co., Ltd.韩国$53.7K
2026-05-18女式纺织长裤JPROJECT Co., Ltd.韩国$17.6K
2026-04-24女式纺织长裤JPROJECT Co., Ltd.韩国$35.2K
2026-04-20棉针织T恤及背心Sundo Ltd.韩国$27.8K
2026-04-20女式合成纤维裤Sundo Ltd.韩国$43.0K
2026-04-20棉针织T恤及背心Sundo Ltd.韩国$38.4K
2026-04-05女式纺织长裤Sundo Ltd.韩国$30.3K
2026-04-05棉针织T恤及背心Sundo Ltd.韩国$11.9K
2026-04-05女式合成纤维裤Sundo Ltd.韩国$3.3K
2026-04-05棉针织T恤及背心Sundo Ltd.韩国$18.1K

相关企业 · 同类产品

Trung Anh Transport Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →