TDS Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 463 笔 · 主营 印花聚酯布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY TDS

463
进口笔数
181
出口笔数
$4.14M
进口金额
$5.09M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
12
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $299.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 3 笔出口 $102.7K · 3 笔2023-09进口 $127.5K · 7 笔出口 $23.4K · 3 笔2023-10进口 $100.3K · 9 笔出口 $163.6K · 3 笔2023-11进口 $100.6K · 13 笔出口 $34.0K · 2 笔2023-12进口 $218.9K · 24 笔出口 $157.6K · 4 笔2024-01进口 $115.2K · 14 笔出口 $249.2K · 9 笔2024-02进口 $15.1K · 3 笔出口 $69.1K · 3 笔2024-03进口 $62.2K · 7 笔出口 $109.1K · 4 笔2024-04进口 $153.3K · 14 笔出口 $44.6K · 2 笔2024-05进口 $234.6K · 22 笔出口 $124.5K · 4 笔2024-06进口 $112.9K · 21 笔出口 $135.3K · 3 笔2024-07进口 $117.2K · 18 笔出口 $219.9K · 7 笔2024-08进口 $64.6K · 8 笔出口 $265.7K · 10 笔2024-09进口 $69.5K · 7 笔出口 $47.1K · 3 笔2024-10进口 $126.9K · 9 笔出口 $87.4K · 5 笔2024-11进口 $201.5K · 15 笔出口 $78.2K · 4 笔2024-12进口 $78.2K · 19 笔出口 $200.8K · 7 笔2025-01进口 $78.1K · 10 笔出口 $64.8K · 2 笔2025-02进口 $44.9K · 5 笔出口 $69.5K · 3 笔2025-03进口 $117.8K · 9 笔出口 $175.0K · 4 笔2025-04进口 $167.6K · 22 笔出口 $190.8K · 7 笔2025-05进口 $125.9K · 23 笔出口 $238.9K · 8 笔2025-06进口 $70.6K · 9 笔出口 $181.8K · 11 笔2025-07进口 $123.5K · 15 笔出口 $299.8K · 20 笔2025-08进口 $47.9K · 7 笔出口 $57.2K · 2 笔2025-09进口 $123.2K · 8 笔出口 $188.7K · 4 笔2025-10进口 $66.7K · 16 笔出口 $32.0K · 3 笔2025-11进口 $157.0K · 17 笔出口 $70.8K · 2 笔2025-12进口 $77.2K · 10 笔出口 $156.7K · 4 笔2026-01进口 $118.2K · 6 笔出口 $168.9K · 6 笔2026-02进口 $108.3K · 6 笔出口 $74.3K · 2 笔2026-03进口 $22.5K · 7 笔出口 $106.5K · 3 笔2026-04进口 $108.4K · 7 笔出口 $181.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 3 笔出口 $102.7K · 3 笔2023-09进口 $127.5K · 7 笔出口 $23.4K · 3 笔2023-10进口 $100.3K · 9 笔出口 $163.6K · 3 笔2023-11进口 $100.6K · 13 笔出口 $34.0K · 2 笔2023-12进口 $218.9K · 24 笔出口 $157.6K · 4 笔2024-01进口 $115.2K · 14 笔出口 $249.2K · 9 笔2024-02进口 $15.1K · 3 笔出口 $69.1K · 3 笔2024-03进口 $62.2K · 7 笔出口 $109.1K · 4 笔2024-04进口 $153.3K · 14 笔出口 $44.6K · 2 笔2024-05进口 $234.6K · 22 笔出口 $124.5K · 4 笔2024-06进口 $112.9K · 21 笔出口 $135.3K · 3 笔2024-07进口 $117.2K · 18 笔出口 $219.9K · 7 笔2024-08进口 $64.6K · 8 笔出口 $265.7K · 10 笔2024-09进口 $69.5K · 7 笔出口 $47.1K · 3 笔2024-10进口 $126.9K · 9 笔出口 $87.4K · 5 笔2024-11进口 $201.5K · 15 笔出口 $78.2K · 4 笔2024-12进口 $78.2K · 19 笔出口 $200.8K · 7 笔2025-01进口 $78.1K · 10 笔出口 $64.8K · 2 笔2025-02进口 $44.9K · 5 笔出口 $69.5K · 3 笔2025-03进口 $117.8K · 9 笔出口 $175.0K · 4 笔2025-04进口 $167.6K · 22 笔出口 $190.8K · 7 笔2025-05进口 $125.9K · 23 笔出口 $238.9K · 8 笔2025-06进口 $70.6K · 9 笔出口 $181.8K · 11 笔2025-07进口 $123.5K · 15 笔出口 $299.8K · 20 笔2025-08进口 $47.9K · 7 笔出口 $57.2K · 2 笔2025-09进口 $123.2K · 8 笔出口 $188.7K · 4 笔2025-10进口 $66.7K · 16 笔出口 $32.0K · 3 笔2025-11进口 $157.0K · 17 笔出口 $70.8K · 2 笔2025-12进口 $77.2K · 10 笔出口 $156.7K · 4 笔2026-01进口 $118.2K · 6 笔出口 $168.9K · 6 笔2026-02进口 $108.3K · 6 笔出口 $74.3K · 2 笔2026-03进口 $22.5K · 7 笔出口 $106.5K · 3 笔2026-04进口 $108.4K · 7 笔出口 $181.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0901072659
企查查编码QVNXTC51EN
成立日期2020-01-21
联系地址Số 552 phố Hòa Bình, Thị Trấn Vương, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY TDS
企业英文名称TDS GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Hòa Bình, Xã Hoàng Hoa Thám, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84981562555
邮箱lethanhson.lts91@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540754印花聚酯布
482110印刷标签
600410弹性针织布
392620塑料衣着附件
600634印花合成针织布
960719其他拉链
960621塑料纽扣
580790非织造标签
600632染色合成针织布
590390塑料涂层织物

出口

HS 编码产品
610443化纤连衣裙
620443化纤连衣裙
620413女式化纤套装
611430其他人纤针织服装
610990非棉针织背心
392620塑料衣着附件
610433女式化纤夹克
611030化纤针织服装
610413女式化纤套装
610463女式合成纤维裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国266$3.55M
越南142$336.7K
韩国27$243.0K
中国香港2$5.0K
印度28$2.1K
美国2$252

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国147$4.43M
越南38$652.6K
加拿大1$8.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Manna NY Inc.中国233$3.01M弹性针织布、染色聚酯布
Manna NY Inc.越南143$487.0K塑料衣着附件、塑料涂层织物
Manna NY, Inc.美国27$355.0K染色聚酯布、塑料衣着附件
Manna NY, Inc.韩国27$243.0K染色合成针织布、弹性针织布
Yao Di Clothing Trade Ltd.中国2$34.1K弹性针织布、染色合成针织布
MANNA NY INC中国香港7$5.3K印刷标签、贱金属扣件
CONG TY TNHH DET NHAN NHAN MY (MST: 0101251680)越南1$2.5K非织造标签
Manna NY, Inc.印度17$1.6K印刷标签
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度11$510印刷标签、其他塑料制品
S. Rothschild & Co., Inc.美国2$119其他簇绒织物、女式化纤夹克

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Manna NY, Inc.美国140$4.39M化纤连衣裙、女式化纤套装
Yao Di Clothing Trade Ltd.越南19$327.8K其他人纤针织服装、化纤连衣裙
Duc Tien HD Garments Co., Ltd.越南11$128.5K弹性针织布、塑料衣着附件
Manna NY Inc.越南1$89.1K塑料衣着附件、印刷标签
Trung Anh Transport Co., Ltd.越南3$55.5K非织造标签、印花合成针织布
Jaeneung Trading and Service Co., Ltd.越南3$51.3K塑料衣着附件、金属纽扣
Yao Di Clothing Trade Ltd.美国2$25.6K染色聚酯布、印花聚酯布
Duc Tien Garment Co., Ltd.美国3$15.7K非织造标签、染色聚酯布
Winners Merchant International L.P.加拿大1$8.8K其他木家具、其他木制品
Trung Anh Transport Co., Ltd.美国2$835非织造标签、塑料衣着附件

近期贸易明细

进口(共 463)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28塑料涂层织物MANNA NY INC中国$1.4K
2026-04-28印刷标签MANNA NY INC越南$22
2026-04-28印刷标签MANNA NY INC越南$216
2026-04-28塑料涂层织物MANNA NY INC中国$1.4K
2026-04-28印刷标签MANNA NY INC越南$18
2026-04-28印刷标签MANNA NY INC越南$216
2026-04-28塑料涂层织物MANNA NY INC中国$1.9K
2026-04-28印刷标签MANNA NY INC越南$226
2026-04-28印刷标签MANNA NY INC越南$238
2026-04-28塑料涂层织物MANNA NY INC中国$1.9K

出口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21化纤连衣裙MANNA NY INC美国$1.2K
2026-04-21化纤连衣裙MANNA NY INC美国$1.2K
2026-04-21化纤连衣裙MANNA NY INC美国$22.2K
2026-04-21化纤连衣裙MANNA NY INC美国$1.6K
2026-04-21化纤连衣裙MANNA NY INC美国$25.7K
2026-04-21化纤连衣裙MANNA NY INC美国$1.6K
2026-04-21化纤连衣裙MANNA NY INC美国$14.7K
2026-04-21化纤连衣裙MANNA NY INC美国$12.0K
2026-04-07化纤连衣裙MANNA NY INC美国$1.2K
2026-04-07化纤连衣裙MANNA NY INC美国$25.7K

相关企业 · 同类产品

TDS Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →