TDS Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 463 笔 · 主营 印花聚酯布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY TDS
463
进口笔数
181
出口笔数
$4.14M
进口金额
$5.09M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
12
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901072659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXTC51EN |
| 成立日期 | 2020-01-21 |
| 联系地址 | Số 552 phố Hòa Bình, Thị Trấn Vương, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY TDS |
| 企业英文名称 | TDS GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Hòa Bình, Xã Hoàng Hoa Thám, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84981562555 |
| 邮箱 | lethanhson.lts91@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620413 | 女式化纤套装 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610413 | 女式化纤套装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 266 | $3.55M |
| 越南 | 142 | $336.7K |
| 韩国 | 27 | $243.0K |
| 中国香港 | 2 | $5.0K |
| 印度 | 28 | $2.1K |
| 美国 | 2 | $252 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 147 | $4.43M |
| 越南 | 38 | $652.6K |
| 加拿大 | 1 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Manna NY Inc. | 中国 | 233 | $3.01M | 弹性针织布、染色聚酯布 |
| Manna NY Inc. | 越南 | 143 | $487.0K | 塑料衣着附件、塑料涂层织物 |
| Manna NY, Inc. | 美国 | 27 | $355.0K | 染色聚酯布、塑料衣着附件 |
| Manna NY, Inc. | 韩国 | 27 | $243.0K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Yao Di Clothing Trade Ltd. | 中国 | 2 | $34.1K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| MANNA NY INC | 中国香港 | 7 | $5.3K | 印刷标签、贱金属扣件 |
| CONG TY TNHH DET NHAN NHAN MY (MST: 0101251680) | 越南 | 1 | $2.5K | 非织造标签 |
| Manna NY, Inc. | 印度 | 17 | $1.6K | 印刷标签 |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 11 | $510 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| S. Rothschild & Co., Inc. | 美国 | 2 | $119 | 其他簇绒织物、女式化纤夹克 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Manna NY, Inc. | 美国 | 140 | $4.39M | 化纤连衣裙、女式化纤套装 |
| Yao Di Clothing Trade Ltd. | 越南 | 19 | $327.8K | 其他人纤针织服装、化纤连衣裙 |
| Duc Tien HD Garments Co., Ltd. | 越南 | 11 | $128.5K | 弹性针织布、塑料衣着附件 |
| Manna NY Inc. | 越南 | 1 | $89.1K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Trung Anh Transport Co., Ltd. | 越南 | 3 | $55.5K | 非织造标签、印花合成针织布 |
| Jaeneung Trading and Service Co., Ltd. | 越南 | 3 | $51.3K | 塑料衣着附件、金属纽扣 |
| Yao Di Clothing Trade Ltd. | 美国 | 2 | $25.6K | 染色聚酯布、印花聚酯布 |
| Duc Tien Garment Co., Ltd. | 美国 | 3 | $15.7K | 非织造标签、染色聚酯布 |
| Winners Merchant International L.P. | 加拿大 | 1 | $8.8K | 其他木家具、其他木制品 |
| Trung Anh Transport Co., Ltd. | 美国 | 2 | $835 | 非织造标签、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 463)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | MANNA NY INC | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | MANNA NY INC | 越南 | $22 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | MANNA NY INC | 越南 | $216 |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | MANNA NY INC | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | MANNA NY INC | 越南 | $18 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | MANNA NY INC | 越南 | $216 |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | MANNA NY INC | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | MANNA NY INC | 越南 | $226 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | MANNA NY INC | 越南 | $238 |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | MANNA NY INC | 中国 | $1.9K |
出口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 化纤连衣裙 | MANNA NY INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 化纤连衣裙 | MANNA NY INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 化纤连衣裙 | MANNA NY INC | 美国 | $22.2K |
| 2026-04-21 | 化纤连衣裙 | MANNA NY INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 化纤连衣裙 | MANNA NY INC | 美国 | $25.7K |
| 2026-04-21 | 化纤连衣裙 | MANNA NY INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 化纤连衣裙 | MANNA NY INC | 美国 | $14.7K |
| 2026-04-21 | 化纤连衣裙 | MANNA NY INC | 美国 | $12.0K |
| 2026-04-07 | 化纤连衣裙 | MANNA NY INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 化纤连衣裙 | MANNA NY INC | 美国 | $25.7K |