TDS Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 548 笔 · 主营 印花聚酯布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY TDS

548
进口笔数
319
出口笔数
$4.47M
进口金额
$5.28M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-11
最近出口
17
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $315.2K20232024202520262023-09进口 $12.3K · 1 笔出口 $11.7K · 1 笔2023-10进口 $103.7K · 11 笔出口 $163.6K · 6 笔2023-11进口 $107.6K · 15 笔出口 $34.0K · 4 笔2023-12进口 $239.2K · 28 笔出口 $157.6K · 8 笔2024-01进口 $118.5K · 16 笔出口 $249.2K · 16 笔2024-02进口 $20.4K · 4 笔出口 $69.1K · 7 笔2024-03进口 $64.3K · 9 笔出口 $109.1K · 8 笔2024-04进口 $160.5K · 16 笔出口 $44.6K · 5 笔2024-05进口 $245.9K · 25 笔出口 $124.5K · 8 笔2024-06进口 $118.6K · 22 笔出口 $135.3K · 6 笔2024-07进口 $123.0K · 20 笔出口 $219.9K · 7 笔2024-08进口 $72.6K · 11 笔出口 $315.2K · 12 笔2024-09进口 $94.3K · 10 笔出口 $47.1K · 4 笔2024-10进口 $126.9K · 9 笔出口 $87.4K · 10 笔2024-11进口 $205.3K · 17 笔出口 $78.2K · 6 笔2024-12进口 $87.1K · 22 笔出口 $200.8K · 12 笔2025-01进口 $78.1K · 10 笔出口 $64.8K · 7 笔2025-02进口 $49.1K · 7 笔出口 $69.5K · 6 笔2025-03进口 $120.1K · 10 笔出口 $175.0K · 8 笔2025-04进口 $168.5K · 23 笔出口 $191.6K · 11 笔2025-05进口 $127.9K · 25 笔出口 $238.9K · 10 笔2025-06进口 $101.6K · 12 笔出口 $181.8K · 13 笔2025-07进口 $127.9K · 17 笔出口 $299.8K · 23 笔2025-08进口 $48.6K · 8 笔出口 $57.2K · 3 笔2025-09进口 $124.4K · 9 笔出口 $188.7K · 7 笔2025-10进口 $76.9K · 20 笔出口 $37.6K · 5 笔2025-11进口 $162.0K · 19 笔出口 $70.8K · 4 笔2025-12进口 $87.4K · 12 笔出口 $156.7K · 8 笔2026-01进口 $118.2K · 6 笔出口 $168.9K · 12 笔2026-02进口 $108.3K · 6 笔出口 $74.7K · 4 笔2026-03进口 $25.2K · 9 笔出口 $106.5K · 6 笔2026-04进口 $108.4K · 7 笔出口 $181.8K · 6 笔2026-05进口 $91.8K · 13 笔出口 $73.6K · 3 笔2026-06进口 $15.9K · 8 笔出口 $57.9K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-09进口 $12.3K · 1 笔出口 $11.7K · 1 笔2023-10进口 $103.7K · 11 笔出口 $163.6K · 6 笔2023-11进口 $107.6K · 15 笔出口 $34.0K · 4 笔2023-12进口 $239.2K · 28 笔出口 $157.6K · 8 笔2024-01进口 $118.5K · 16 笔出口 $249.2K · 16 笔2024-02进口 $20.4K · 4 笔出口 $69.1K · 7 笔2024-03进口 $64.3K · 9 笔出口 $109.1K · 8 笔2024-04进口 $160.5K · 16 笔出口 $44.6K · 5 笔2024-05进口 $245.9K · 25 笔出口 $124.5K · 8 笔2024-06进口 $118.6K · 22 笔出口 $135.3K · 6 笔2024-07进口 $123.0K · 20 笔出口 $219.9K · 7 笔2024-08进口 $72.6K · 11 笔出口 $315.2K · 12 笔2024-09进口 $94.3K · 10 笔出口 $47.1K · 4 笔2024-10进口 $126.9K · 9 笔出口 $87.4K · 10 笔2024-11进口 $205.3K · 17 笔出口 $78.2K · 6 笔2024-12进口 $87.1K · 22 笔出口 $200.8K · 12 笔2025-01进口 $78.1K · 10 笔出口 $64.8K · 7 笔2025-02进口 $49.1K · 7 笔出口 $69.5K · 6 笔2025-03进口 $120.1K · 10 笔出口 $175.0K · 8 笔2025-04进口 $168.5K · 23 笔出口 $191.6K · 11 笔2025-05进口 $127.9K · 25 笔出口 $238.9K · 10 笔2025-06进口 $101.6K · 12 笔出口 $181.8K · 13 笔2025-07进口 $127.9K · 17 笔出口 $299.8K · 23 笔2025-08进口 $48.6K · 8 笔出口 $57.2K · 3 笔2025-09进口 $124.4K · 9 笔出口 $188.7K · 7 笔2025-10进口 $76.9K · 20 笔出口 $37.6K · 5 笔2025-11进口 $162.0K · 19 笔出口 $70.8K · 4 笔2025-12进口 $87.4K · 12 笔出口 $156.7K · 8 笔2026-01进口 $118.2K · 6 笔出口 $168.9K · 12 笔2026-02进口 $108.3K · 6 笔出口 $74.7K · 4 笔2026-03进口 $25.2K · 9 笔出口 $106.5K · 6 笔2026-04进口 $108.4K · 7 笔出口 $181.8K · 6 笔2026-05进口 $91.8K · 13 笔出口 $73.6K · 3 笔2026-06进口 $15.9K · 8 笔出口 $57.9K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0901072659
企查查编码QVNXTC51EN
成立日期2020-01-21
联系地址Số 552 phố Hòa Bình, Thị Trấn Vương, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY TDS
企业英文名称TDS GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Hòa Bình, Xã Hoàng Hoa Thám, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84981562555
邮箱lethanhson.lts91@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540754印花聚酯布
482110印刷标签
600410弹性针织布
392620塑料衣着附件
590390塑料涂层织物
600634印花合成针织布
580790非织造标签
960621塑料纽扣
960719其他拉链
600632染色合成针织布

出口

HS 编码产品
610443化纤连衣裙
620443化纤连衣裙
620413女式化纤套装
611430其他人纤针织服装
392620塑料衣着附件
610990非棉针织背心
610433女式化纤夹克
611030化纤针织服装
580790非织造标签
610413女式化纤套装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国278$3.65M
越南217$574.4K
韩国27$243.0K
中国香港2$5.0K
印度28$2.1K
美国2$252

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国280$4.56M
越南42$709.0K
加拿大1$8.8K
中国香港1$6.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Manna NY Inc.中国248$3.19M弹性针织布、其他拉链
MANNA NY, INC美国46$458.9K塑料衣着附件、染色聚酯布
Manna NY Inc.越南129$306.7K塑料衣着附件、塑料涂层织物
Manna NY, Inc.韩国27$243.0K染色合成针织布、弹性针织布
Hung Phat BN Co., Ltd.越南28$85.7K塑料涂层织物、25-70克非织造布
Duc Tien HD Garments Co., Ltd.越南11$55.8K化纤连衣裙、女式化纤夹克
Junmay Label Co., Ltd.越南13$40.6K非织造标签、塑料衣着附件
Dong Sinh MFG Trading Co., Ltd.越南9$12.2K未印刷标签、非织造标签
Manna NY, Inc.印度17$1.6K印刷标签
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度11$510印刷标签、其他塑料制品

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MANNA NY, INC美国273$4.52M化纤连衣裙、女式化纤套装
Yao Di Clothing Trade Ltd.越南19$327.8K其他人纤针织服装、化纤连衣裙
Duc Tien HD Garments Co., Ltd.越南11$128.5K弹性针织布、塑料衣着附件
Trung Anh Transport Co., Ltd.越南8$112.8K弹性针织布、塑料衣着附件
Manna NY Inc.越南1$89.1K塑料衣着附件、印刷标签
Jaeneung Trading and Service Co., Ltd.越南3$51.3K塑料衣着附件、金属纽扣
Yao Di Clothing Trade Ltd.美国2$25.6K染色聚酯布、印花聚酯布
Duc Tien Garment Co., Ltd.美国3$15.7K非织造标签、塑料涂层织物
Winners Merchant International L.P.加拿大1$8.8K其他寝具、其他木家具
Yao Di Clothing Trade Ltd.中国1$6.5K窄幅弹性织物、非织造标签

近期贸易明细

进口(共 548)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29印刷标签MANNA NY, INC越南$8
2026-06-29印刷标签MANNA NY, INC越南$26
2026-06-29印刷标签MANNA NY, INC越南$204
2026-06-29印刷标签MANNA NY, INC越南$52
2026-06-29印刷标签MANNA NY, INC越南$392
2026-06-29印刷标签MANNA NY, INC越南$259
2026-06-27塑料涂层织物MANNA NY, INC越南$1.4K
2026-06-26塑料涂层织物Hung Phat BN Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-11塑料衣着附件MANNA NY, INC越南$238
2026-06-11金属钩环MANNA NY, INC越南$65

出口(共 319)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-11GARMENTS LADIES UNLINED WOVEN TOPPERS, SHELL 100%POLYESTER LADIES UNLINED KNIT TOPPERS, SHELL 95%POLYESTER 5%SPANDEXMANNA NY, INC美国$0
2026-07-14GARMENTS LADIES LINED KNIT DRESS, SHELL SAMEMANNA NY, INC美国$0
2026-07-01GARMENTS LADIES LINED WOVEN DRESS SHELL 100%POLYESTER LADIES LINED WOVEN SUIT SHELL 96%POLYESTER 4%SPANDEXMANNA NY, INC美国$0
2026-06-26化纤连衣裙MANNA NY, INC美国$4.7K
2026-06-26化纤连衣裙MANNA NY, INC美国$9.8K
2026-06-26女式化纤套装MANNA NY, INC美国$5.8K
2026-06-04女式化纤夹克MANNA NY, INC美国$2.8K
2026-06-04女式化纤夹克MANNA NY, INC美国$34.7K
2026-05-22化纤连衣裙MANNA NY, INC美国$22.2K
2026-05-22化纤连衣裙MANNA NY, INC美国$30.1K

相关企业 · 同类产品

TDS Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →