Duc Tien HD Garments Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 392 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY ĐứC TIếN HD

392
进口笔数
382
出口笔数
$5.28M
进口金额
$5.69M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-11
最近出口
10
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $493.6K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $136.0K · 8 笔出口 $46.2K · 1 笔2023-11进口 $83.1K · 11 笔出口 $146.2K · 7 笔2023-12进口 $245.0K · 14 笔出口 $194.1K · 12 笔2024-01进口 $45.1K · 7 笔出口 $169.3K · 13 笔2024-02进口 $141.9K · 7 笔出口 $99.2K · 6 笔2024-03进口 $7.0K · 3 笔出口 $161.1K · 13 笔2024-04进口 $151.0K · 8 笔出口 $91.7K · 7 笔2024-05进口 $227.9K · 13 笔出口 $56.1K · 7 笔2024-06进口 $162.9K · 9 笔出口 $87.4K · 4 笔2024-07进口 $45.3K · 7 笔出口 $212.4K · 14 笔2024-08进口 $123.2K · 7 笔出口 $203.3K · 11 笔2024-09进口 $102.8K · 14 笔出口 $87.3K · 14 笔2024-10进口 $75.5K · 10 笔出口 $138.5K · 10 笔2024-11进口 $266.1K · 12 笔出口 $44.6K · 5 笔2024-12进口 $9.8K · 2 笔出口 $165.6K · 11 笔2025-01进口 $113.2K · 7 笔出口 $95.7K · 9 笔2025-02进口 $2.1K · 3 笔出口 $73.9K · 8 笔2025-03进口 $35.8K · 4 笔出口 $85.5K · 6 笔2025-04进口 $493.6K · 13 笔出口 $337.4K · 10 笔2025-05进口 $281.2K · 19 笔出口 $22.3K · 2 笔2025-06进口 $70.6K · 15 笔出口 $104.5K · 8 笔2025-07进口 $273.2K · 14 笔出口 $316.5K · 15 笔2025-08进口 $20.0K · 7 笔出口 $155.2K · 17 笔2025-09进口 $6.8K · 4 笔出口 $239.7K · 11 笔2025-10进口 $77.4K · 11 笔出口 $15.5K · 3 笔2025-11进口 $81.9K · 7 笔出口 $52.1K · 3 笔2025-12进口 $54.7K · 10 笔出口 $56.1K · 6 笔2026-01进口 $115.8K · 8 笔出口 $163.3K · 15 笔2026-02进口 $7.2K · 3 笔出口 $34.0K · 2 笔2026-03进口 $55.4K · 11 笔出口 $143.4K · 8 笔2026-04进口 $368.9K · 21 笔出口 $19.8K · 3 笔2026-05进口 $91.2K · 10 笔出口 $115.6K · 10 笔2026-06进口 $16.6K · 11 笔出口 $245.2K · 12 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $136.0K · 8 笔出口 $46.2K · 1 笔2023-11进口 $83.1K · 11 笔出口 $146.2K · 7 笔2023-12进口 $245.0K · 14 笔出口 $194.1K · 12 笔2024-01进口 $45.1K · 7 笔出口 $169.3K · 13 笔2024-02进口 $141.9K · 7 笔出口 $99.2K · 6 笔2024-03进口 $7.0K · 3 笔出口 $161.1K · 13 笔2024-04进口 $151.0K · 8 笔出口 $91.7K · 7 笔2024-05进口 $227.9K · 13 笔出口 $56.1K · 7 笔2024-06进口 $162.9K · 9 笔出口 $87.4K · 4 笔2024-07进口 $45.3K · 7 笔出口 $212.4K · 14 笔2024-08进口 $123.2K · 7 笔出口 $203.3K · 11 笔2024-09进口 $102.8K · 14 笔出口 $87.3K · 14 笔2024-10进口 $75.5K · 10 笔出口 $138.5K · 10 笔2024-11进口 $266.1K · 12 笔出口 $44.6K · 5 笔2024-12进口 $9.8K · 2 笔出口 $165.6K · 11 笔2025-01进口 $113.2K · 7 笔出口 $95.7K · 9 笔2025-02进口 $2.1K · 3 笔出口 $73.9K · 8 笔2025-03进口 $35.8K · 4 笔出口 $85.5K · 6 笔2025-04进口 $493.6K · 13 笔出口 $337.4K · 10 笔2025-05进口 $281.2K · 19 笔出口 $22.3K · 2 笔2025-06进口 $70.6K · 15 笔出口 $104.5K · 8 笔2025-07进口 $273.2K · 14 笔出口 $316.5K · 15 笔2025-08进口 $20.0K · 7 笔出口 $155.2K · 17 笔2025-09进口 $6.8K · 4 笔出口 $239.7K · 11 笔2025-10进口 $77.4K · 11 笔出口 $15.5K · 3 笔2025-11进口 $81.9K · 7 笔出口 $52.1K · 3 笔2025-12进口 $54.7K · 10 笔出口 $56.1K · 6 笔2026-01进口 $115.8K · 8 笔出口 $163.3K · 15 笔2026-02进口 $7.2K · 3 笔出口 $34.0K · 2 笔2026-03进口 $55.4K · 11 笔出口 $143.4K · 8 笔2026-04进口 $368.9K · 21 笔出口 $19.8K · 3 笔2026-05进口 $91.2K · 10 笔出口 $115.6K · 10 笔2026-06进口 $16.6K · 11 笔出口 $245.2K · 12 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0801299776
企查查编码QVNK8MDJ2K
成立日期2019-10-15
联系地址Thôn Lai Khê, Xã Cộng Hòa, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY ĐỨC TIẾN HD
企业英文名称DUC TIEN HD GARMENTS LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Lai Khê, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84919602307
邮箱ductienhd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
392620塑料衣着附件
540752染色聚酯布
960719其他拉链
580790非织造标签
960621塑料纽扣
590390塑料涂层织物
830890贱金属扣件
482190未印刷标签
600632染色合成针织布

出口

HS 编码产品
610443化纤连衣裙
610433女式化纤夹克
620433女式化纤夹克
620442棉质连衣裙
620443化纤连衣裙
620413女式化纤套装
621143女式化纤服装
620463女式化纤裤
611430其他人纤针织服装
610990非棉针织背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国237$4.48M
越南163$754.9K
韩国3$49.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国351$5.24M
越南20$245.7K
中国12$186.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Manna NY Inc.中国181$3.42M弹性针织布、染色聚酯布
Manna NY Inc.越南128$698.0K塑料衣着附件、塑料涂层织物
MANNA NY, INC美国63$653.0K塑料衣着附件、染色聚酯布
Duc Tien HD Garments Co., Ltd.越南2$186.7K化纤连衣裙、女式化纤夹克
TDS Garment Co., Ltd.越南11$128.5K化纤连衣裙、化纤连衣裙
Mana NY Inc.中国1$93.3K混纺机织布、弹性针织布
Manna NY, Inc.韩国2$48.3K染色合成针织布、弹性针织布
Junmay Label Co., Ltd.越南8$39.7K非织造标签、塑料衣着附件
Thien Son Hung Yen Co., Ltd.越南2$11.6K化纤针织服装、非棉针织背心
CONG TY TNHH DET NHAN NHAN MY (MST: 0101251680)越南1$2.1K非织造标签

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MANNA NY, INC美国306$4.60M化纤连衣裙、女式化纤套装
SILVER GRAY APPAREL INC美国15$438.1K化纤针织服装、女式针织衬衫
Duc Tien HD Garments Co., Ltd.越南2$186.7K弹性针织布、塑料衣着附件
Guangzhou Yejun Clothing Co., Ltd.中国12$186.5K女式化纤服装、女式化纤衬衫
KALI JOYCE APPAREL INC美国3$71.8K非棉针织女衫、女式化纤衬衫
Duc Tien Garment Co., Ltd.美国2$59.0K非织造标签、塑料涂层织物
TDS Garment Co., Ltd.越南11$55.8K印花聚酯布、印刷标签
HORIZON LINE TRADING INC美国3$18.2K化纤连衣裙、化纤连衣裙
Trung Anh Transport Co., Ltd.越南4$10.1K弹性针织布、塑料衣着附件
MANNA NY INC. (306524)美国14$0

近期贸易明细

进口(共 392)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30弹性针织布MANNA NY, INC中国$138
2026-06-30未印刷标签MANNA NY, INC越南$315
2026-06-30金属纽扣MANNA NY, INC中国$147
2026-06-30未印刷标签MANNA NY, INC越南$79
2026-06-30弹性针织布MANNA NY, INC中国$19
2026-06-30装饰流苏MANNA NY, INC中国$6
2026-06-30包覆橡胶绳MANNA NY, INC中国$41
2026-06-30塑料衣着附件MANNA NY, INC中国$2
2026-06-30其他拉链MANNA NY, INC中国$60
2026-06-30未印刷标签MANNA NY, INC越南$220

出口(共 382)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-11GARMENTS LADIES LINED KNIT DRESS, SHELL: 95%POLYESTER 5%SPANDEXMANNA NY, INC美国$0
2026-07-30WOMEN SKIRTGBC BUSINESS INC美国$0
2026-07-14GARMENTS LADIES UNLINED DENIM DRESS, SHELL: SAMEMANNA NY, INC美国$0
2026-07-01GARMENTS LADIES UNLINED KNIT DRESS, SHELL 95%POLYESTER 5%SPANDEX LADIES LINED KNIT DRESS, SHELL 96%POLYESTER 4%SPANDEXMANNA NY, INC美国$0
2026-06-26棉针织T恤及背心Guangzhou Yejun Clothing Co., Ltd.中国$495
2026-06-26化纤连衣裙MANNA NY, INC美国$7.9K
2026-06-26女式化纤衬衫Guangzhou Yejun Clothing Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-26非棉针织背心Guangzhou Yejun Clothing Co., Ltd.中国$506
2026-06-26女式化纤裤Guangzhou Yejun Clothing Co., Ltd.中国$462
2026-06-26女式化纤裤Guangzhou Yejun Clothing Co., Ltd.中国$374

相关企业 · 同类产品

Duc Tien HD Garments Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →