Duc Tien HD Garments Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 392 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY ĐứC TIếN HD
392
进口笔数
382
出口笔数
$5.28M
进口金额
$5.69M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-11
最近出口
10
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801299776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8MDJ2K |
| 成立日期 | 2019-10-15 |
| 联系地址 | Thôn Lai Khê, Xã Cộng Hòa, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY ĐỨC TIẾN HD |
| 企业英文名称 | DUC TIEN HD GARMENTS LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lai Khê, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84919602307 |
| 邮箱 | ductienhd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620413 | 女式化纤套装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 237 | $4.48M |
| 越南 | 163 | $754.9K |
| 韩国 | 3 | $49.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 351 | $5.24M |
| 越南 | 20 | $245.7K |
| 中国 | 12 | $186.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Manna NY Inc. | 中国 | 181 | $3.42M | 弹性针织布、染色聚酯布 |
| Manna NY Inc. | 越南 | 128 | $698.0K | 塑料衣着附件、塑料涂层织物 |
| MANNA NY, INC | 美国 | 63 | $653.0K | 塑料衣着附件、染色聚酯布 |
| Duc Tien HD Garments Co., Ltd. | 越南 | 2 | $186.7K | 化纤连衣裙、女式化纤夹克 |
| TDS Garment Co., Ltd. | 越南 | 11 | $128.5K | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| Mana NY Inc. | 中国 | 1 | $93.3K | 混纺机织布、弹性针织布 |
| Manna NY, Inc. | 韩国 | 2 | $48.3K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Junmay Label Co., Ltd. | 越南 | 8 | $39.7K | 非织造标签、塑料衣着附件 |
| Thien Son Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.6K | 化纤针织服装、非棉针织背心 |
| CONG TY TNHH DET NHAN NHAN MY (MST: 0101251680) | 越南 | 1 | $2.1K | 非织造标签 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MANNA NY, INC | 美国 | 306 | $4.60M | 化纤连衣裙、女式化纤套装 |
| SILVER GRAY APPAREL INC | 美国 | 15 | $438.1K | 化纤针织服装、女式针织衬衫 |
| Duc Tien HD Garments Co., Ltd. | 越南 | 2 | $186.7K | 弹性针织布、塑料衣着附件 |
| Guangzhou Yejun Clothing Co., Ltd. | 中国 | 12 | $186.5K | 女式化纤服装、女式化纤衬衫 |
| KALI JOYCE APPAREL INC | 美国 | 3 | $71.8K | 非棉针织女衫、女式化纤衬衫 |
| Duc Tien Garment Co., Ltd. | 美国 | 2 | $59.0K | 非织造标签、塑料涂层织物 |
| TDS Garment Co., Ltd. | 越南 | 11 | $55.8K | 印花聚酯布、印刷标签 |
| HORIZON LINE TRADING INC | 美国 | 3 | $18.2K | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| Trung Anh Transport Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.1K | 弹性针织布、塑料衣着附件 |
| MANNA NY INC. (306524) | 美国 | 14 | $0 |
近期贸易明细
进口(共 392)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 弹性针织布 | MANNA NY, INC | 中国 | $138 |
| 2026-06-30 | 未印刷标签 | MANNA NY, INC | 越南 | $315 |
| 2026-06-30 | 金属纽扣 | MANNA NY, INC | 中国 | $147 |
| 2026-06-30 | 未印刷标签 | MANNA NY, INC | 越南 | $79 |
| 2026-06-30 | 弹性针织布 | MANNA NY, INC | 中国 | $19 |
| 2026-06-30 | 装饰流苏 | MANNA NY, INC | 中国 | $6 |
| 2026-06-30 | 包覆橡胶绳 | MANNA NY, INC | 中国 | $41 |
| 2026-06-30 | 塑料衣着附件 | MANNA NY, INC | 中国 | $2 |
| 2026-06-30 | 其他拉链 | MANNA NY, INC | 中国 | $60 |
| 2026-06-30 | 未印刷标签 | MANNA NY, INC | 越南 | $220 |
出口(共 382)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-11 | GARMENTS LADIES LINED KNIT DRESS, SHELL: 95%POLYESTER 5%SPANDEX | MANNA NY, INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | WOMEN SKIRT | GBC BUSINESS INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-14 | GARMENTS LADIES UNLINED DENIM DRESS, SHELL: SAME | MANNA NY, INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-01 | GARMENTS LADIES UNLINED KNIT DRESS, SHELL 95%POLYESTER 5%SPANDEX LADIES LINED KNIT DRESS, SHELL 96%POLYESTER 4%SPANDEX | MANNA NY, INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-26 | 棉针织T恤及背心 | Guangzhou Yejun Clothing Co., Ltd. | 中国 | $495 |
| 2026-06-26 | 化纤连衣裙 | MANNA NY, INC | 美国 | $7.9K |
| 2026-06-26 | 女式化纤衬衫 | Guangzhou Yejun Clothing Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-26 | 非棉针织背心 | Guangzhou Yejun Clothing Co., Ltd. | 中国 | $506 |
| 2026-06-26 | 女式化纤裤 | Guangzhou Yejun Clothing Co., Ltd. | 中国 | $462 |
| 2026-06-26 | 女式化纤裤 | Guangzhou Yejun Clothing Co., Ltd. | 中国 | $374 |