Duc Tien HD Garments Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 371 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY ĐứC TIếN HD

371
进口笔数
192
出口笔数
$5.18M
进口金额
$5.33M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
10
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $493.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $86.8K · 6 笔出口 $37.0K · 2 笔2023-10进口 $153.1K · 12 笔出口 $73.4K · 2 笔2023-11进口 $83.1K · 11 笔出口 $146.2K · 4 笔2023-12进口 $245.0K · 14 笔出口 $194.1K · 7 笔2024-01进口 $45.1K · 7 笔出口 $169.3K · 6 笔2024-02进口 $141.9K · 7 笔出口 $99.2K · 3 笔2024-03进口 $7.0K · 3 笔出口 $161.1K · 7 笔2024-04进口 $151.0K · 8 笔出口 $91.7K · 3 笔2024-05进口 $227.9K · 13 笔出口 $56.1K · 4 笔2024-06进口 $162.9K · 9 笔出口 $87.4K · 2 笔2024-07进口 $45.3K · 7 笔出口 $212.4K · 8 笔2024-08进口 $123.2K · 7 笔出口 $203.3K · 7 笔2024-09进口 $102.8K · 14 笔出口 $87.3K · 6 笔2024-10进口 $75.5K · 10 笔出口 $138.5K · 5 笔2024-11进口 $266.1K · 12 笔出口 $44.6K · 3 笔2024-12进口 $9.8K · 2 笔出口 $165.6K · 7 笔2025-01进口 $113.2K · 7 笔出口 $95.7K · 3 笔2025-02进口 $2.1K · 3 笔出口 $73.9K · 4 笔2025-03进口 $35.8K · 4 笔出口 $85.5K · 3 笔2025-04进口 $493.6K · 13 笔出口 $337.4K · 6 笔2025-05进口 $281.2K · 19 笔出口 $22.3K · 1 笔2025-06进口 $70.6K · 15 笔出口 $104.5K · 6 笔2025-07进口 $273.2K · 14 笔出口 $316.5K · 10 笔2025-08进口 $20.0K · 7 笔出口 $155.2K · 10 笔2025-09进口 $6.8K · 4 笔出口 $239.7K · 6 笔2025-10进口 $77.4K · 11 笔出口 $15.5K · 2 笔2025-11进口 $81.9K · 7 笔出口 $52.1K · 2 笔2025-12进口 $54.7K · 10 笔出口 $56.1K · 4 笔2026-01进口 $115.8K · 8 笔出口 $163.3K · 8 笔2026-02进口 $7.2K · 3 笔出口 $34.0K · 1 笔2026-03进口 $55.4K · 11 笔出口 $143.4K · 4 笔2026-04进口 $368.9K · 21 笔出口 $19.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $86.8K · 6 笔出口 $37.0K · 2 笔2023-10进口 $153.1K · 12 笔出口 $73.4K · 2 笔2023-11进口 $83.1K · 11 笔出口 $146.2K · 4 笔2023-12进口 $245.0K · 14 笔出口 $194.1K · 7 笔2024-01进口 $45.1K · 7 笔出口 $169.3K · 6 笔2024-02进口 $141.9K · 7 笔出口 $99.2K · 3 笔2024-03进口 $7.0K · 3 笔出口 $161.1K · 7 笔2024-04进口 $151.0K · 8 笔出口 $91.7K · 3 笔2024-05进口 $227.9K · 13 笔出口 $56.1K · 4 笔2024-06进口 $162.9K · 9 笔出口 $87.4K · 2 笔2024-07进口 $45.3K · 7 笔出口 $212.4K · 8 笔2024-08进口 $123.2K · 7 笔出口 $203.3K · 7 笔2024-09进口 $102.8K · 14 笔出口 $87.3K · 6 笔2024-10进口 $75.5K · 10 笔出口 $138.5K · 5 笔2024-11进口 $266.1K · 12 笔出口 $44.6K · 3 笔2024-12进口 $9.8K · 2 笔出口 $165.6K · 7 笔2025-01进口 $113.2K · 7 笔出口 $95.7K · 3 笔2025-02进口 $2.1K · 3 笔出口 $73.9K · 4 笔2025-03进口 $35.8K · 4 笔出口 $85.5K · 3 笔2025-04进口 $493.6K · 13 笔出口 $337.4K · 6 笔2025-05进口 $281.2K · 19 笔出口 $22.3K · 1 笔2025-06进口 $70.6K · 15 笔出口 $104.5K · 6 笔2025-07进口 $273.2K · 14 笔出口 $316.5K · 10 笔2025-08进口 $20.0K · 7 笔出口 $155.2K · 10 笔2025-09进口 $6.8K · 4 笔出口 $239.7K · 6 笔2025-10进口 $77.4K · 11 笔出口 $15.5K · 2 笔2025-11进口 $81.9K · 7 笔出口 $52.1K · 2 笔2025-12进口 $54.7K · 10 笔出口 $56.1K · 4 笔2026-01进口 $115.8K · 8 笔出口 $163.3K · 8 笔2026-02进口 $7.2K · 3 笔出口 $34.0K · 1 笔2026-03进口 $55.4K · 11 笔出口 $143.4K · 4 笔2026-04进口 $368.9K · 21 笔出口 $19.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0801299776
企查查编码QVNK8MDJ2K
成立日期2019-10-15
联系地址Thôn Lai Khê, Xã Cộng Hòa, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY ĐỨC TIẾN HD
企业英文名称DUC TIEN HD GARMENTS LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Lai Khê, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84919602307
邮箱ductienhd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
392620塑料衣着附件
540752染色聚酯布
960719其他拉链
590390塑料涂层织物
580790非织造标签
960621塑料纽扣
830890贱金属扣件
482190未印刷标签
600632染色合成针织布

出口

HS 编码产品
610443化纤连衣裙
610433女式化纤夹克
620433女式化纤夹克
620442棉质连衣裙
620413女式化纤套装
620443化纤连衣裙
830890贱金属扣件
960621塑料纽扣
960719其他拉链
600410弹性针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国222$4.38M
越南157$748.8K
韩国3$49.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国170$5.05M
越南20$245.7K
中国3$19.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Manna NY Inc.中国181$3.42M弹性针织布、染色聚酯布
Manna NY Inc.越南128$698.0K塑料衣着附件、塑料涂层织物
aaf5b631643a77738f768b2b144b358d42$545.3K
Duc Tien HD Garments Co., Ltd.越南2$186.7K化纤连衣裙、女式化纤夹克
TDS Garment Co., Ltd.越南11$128.5K化纤连衣裙、化纤连衣裙
Mana NY Inc.中国1$93.3K混纺机织布、弹性针织布
Manna NY, Inc.韩国2$48.3K染色合成针织布、弹性针织布
Junmay Label Co., Ltd.越南8$39.7K非织造标签、塑料衣着附件
Thien Son Hung Yen Co., Ltd.越南2$11.6K化纤针织服装、非棉针织背心
CONG TY TNHH DET NHAN NHAN MY (MST: 0101251680)越南1$2.1K非织造标签

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MANNA NY, INC美国153$4.43M化纤连衣裙、女式化纤套装
SILVER GRAY APPAREL INC美国11$438.1K化纤针织服装、女式针织衬衫
Duc Tien HD Garments Co., Ltd.越南2$186.7K弹性针织布、塑料衣着附件
KALI JOYCE APPAREL INC美国2$71.8K非棉针织女衫、女式化纤衬衫
Duc Tien Garment Co., Ltd.美国2$59.0K非织造标签、染色聚酯布
TDS Garment Co., Ltd.越南10$36.9K未印刷标签、非织造标签
Guangzhou Yejun Clothing Co., Ltd.中国3$19.8K女式化纤服装、化纤连衣裙
TDS Garment Co., Ltd.2$18.8K印花聚酯布、贱金属扣件
Jaeneung Trading and Services Co., Ltd.越南2$7.3K塑料衣着附件、弹性针织布
Trung Anh Transport Co., Ltd.越南2$5.2K非织造标签、印花合成针织布

近期贸易明细

进口(共 371)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28未印刷标签MANNA NY INC越南$296
2026-04-28染色聚酯布MANNA NY INC中国$290
2026-04-28染色聚酯布MANNA NY INC中国$226
2026-04-28棉混纺染色布MANNA NY INC中国$514
2026-04-28染色聚酯布MANNA NY INC中国$327
2026-04-28包覆橡胶绳MANNA NY INC中国$61
2026-04-28染色聚酯布MANNA NY INC中国$250
2026-04-28染色人造纤维布MANNA NY INC中国$540
2026-04-28未印刷标签MANNA NY INC越南$141
2026-04-28未印刷标签MANNA NY INC越南$168

出口(共 192)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22女式化纤裤GUANGZHOU YEJUN CLOTHING CO LTD中国$1.6K
2026-04-22女式化纤服装GUANGZHOU YEJUN CLOTHING CO LTD中国$877
2026-04-22女式化纤服装GUANGZHOU YEJUN CLOTHING CO LTD中国$741
2026-04-22非棉针织背心GUANGZHOU YEJUN CLOTHING CO LTD中国$543
2026-04-22其他人纤针织服装GUANGZHOU YEJUN CLOTHING CO LTD中国$543
2026-04-22化纤连衣裙GUANGZHOU YEJUN CLOTHING CO LTD中国$1.2K
2026-04-22女式化纤服装GUANGZHOU YEJUN CLOTHING CO LTD中国$807
2026-04-22女式化纤套装GUANGZHOU YEJUN CLOTHING CO LTD中国$3.3K
2026-04-22女式化纤服装GUANGZHOU YEJUN CLOTHING CO LTD中国$1.4K
2026-04-22女式化纤服装GUANGZHOU YEJUN CLOTHING CO LTD中国$1.7K

相关企业 · 同类产品

Duc Tien HD Garments Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →