Thien Son Hung Yen Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 5,626 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiên Sơn Hưng Yên

5,626
进口笔数
3,707
出口笔数
$134.52M
进口金额
$230.08M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
72
供应商数
138
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.24M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $970.0K · 48 笔出口 $1.51M · 33 笔2023-11进口 $4.78M · 203 笔出口 $7.02M · 78 笔2023-12进口 $4.47M · 171 笔出口 $9.24M · 93 笔2024-01进口 $5.17M · 187 笔出口 $5.25M · 85 笔2024-02进口 $3.24M · 87 笔出口 $9.03M · 118 笔2024-03进口 $3.76M · 126 笔出口 $5.30M · 138 笔2024-04进口 $2.23M · 113 笔出口 $5.36M · 68 笔2024-05进口 $4.92M · 170 笔出口 $8.84M · 102 笔2024-06进口 $2.63M · 144 笔出口 $5.36M · 87 笔2024-07进口 $3.75M · 159 笔出口 $8.50M · 142 笔2024-08进口 $4.51M · 177 笔出口 $7.87M · 307 笔2024-09进口 $5.09M · 185 笔出口 $5.62M · 220 笔2024-10进口 $4.04M · 209 笔出口 $8.74M · 96 笔2024-11进口 $2.74M · 153 笔出口 $6.03M · 85 笔2024-12进口 $2.66M · 154 笔出口 $8.52M · 129 笔2025-01进口 $2.83M · 123 笔出口 $7.36M · 61 笔2025-02进口 $1.45M · 115 笔出口 $4.88M · 35 笔2025-03进口 $3.33M · 161 笔出口 $9.15M · 127 笔2025-04进口 $2.29M · 152 笔出口 $3.86M · 50 笔2025-05进口 $3.14M · 140 笔出口 $3.55M · 100 笔2025-06进口 $1.76M · 61 笔出口 $4.23M · 84 笔2025-07进口 $1.32M · 99 笔出口 $4.30M · 68 笔2025-08进口 $4.26M · 160 笔出口 $5.01M · 80 笔2025-09进口 $2.89M · 132 笔出口 $2.75M · 56 笔2025-10进口 $4.38M · 138 笔出口 $3.99M · 67 笔2025-11进口 $2.32M · 111 笔出口 $4.61M · 86 笔2025-12进口 $1.48M · 96 笔出口 $9.12M · 113 笔2026-01进口 $1.88M · 94 笔出口 $4.11M · 89 笔2026-02进口 $1.51M · 69 笔出口 $5.34M · 61 笔2026-03进口 $1.76M · 83 笔出口 $2.72M · 64 笔2026-04进口 $5.89M · 126 笔出口 $2.73M · 53 笔2026-05进口 $1.33M · 109 笔出口 $2.45M · 63 笔2026-06进口 $2.64M · 119 笔出口 $5.60M · 56 笔2026-07进口 $3.55M · 137 笔出口 $3.06M · 62 笔
单位:交易笔数 · 峰值 30720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $970.0K · 48 笔出口 $1.51M · 33 笔2023-11进口 $4.78M · 203 笔出口 $7.02M · 78 笔2023-12进口 $4.47M · 171 笔出口 $9.24M · 93 笔2024-01进口 $5.17M · 187 笔出口 $5.25M · 85 笔2024-02进口 $3.24M · 87 笔出口 $9.03M · 118 笔2024-03进口 $3.76M · 126 笔出口 $5.30M · 138 笔2024-04进口 $2.23M · 113 笔出口 $5.36M · 68 笔2024-05进口 $4.92M · 170 笔出口 $8.84M · 102 笔2024-06进口 $2.63M · 144 笔出口 $5.36M · 87 笔2024-07进口 $3.75M · 159 笔出口 $8.50M · 142 笔2024-08进口 $4.51M · 177 笔出口 $7.87M · 307 笔2024-09进口 $5.09M · 185 笔出口 $5.62M · 220 笔2024-10进口 $4.04M · 209 笔出口 $8.74M · 96 笔2024-11进口 $2.74M · 153 笔出口 $6.03M · 85 笔2024-12进口 $2.66M · 154 笔出口 $8.52M · 129 笔2025-01进口 $2.83M · 123 笔出口 $7.36M · 61 笔2025-02进口 $1.45M · 115 笔出口 $4.88M · 35 笔2025-03进口 $3.33M · 161 笔出口 $9.15M · 127 笔2025-04进口 $2.29M · 152 笔出口 $3.86M · 50 笔2025-05进口 $3.14M · 140 笔出口 $3.55M · 100 笔2025-06进口 $1.76M · 61 笔出口 $4.23M · 84 笔2025-07进口 $1.32M · 99 笔出口 $4.30M · 68 笔2025-08进口 $4.26M · 160 笔出口 $5.01M · 80 笔2025-09进口 $2.89M · 132 笔出口 $2.75M · 56 笔2025-10进口 $4.38M · 138 笔出口 $3.99M · 67 笔2025-11进口 $2.32M · 111 笔出口 $4.61M · 86 笔2025-12进口 $1.48M · 96 笔出口 $9.12M · 113 笔2026-01进口 $1.88M · 94 笔出口 $4.11M · 89 笔2026-02进口 $1.51M · 69 笔出口 $5.34M · 61 笔2026-03进口 $1.76M · 83 笔出口 $2.72M · 64 笔2026-04进口 $5.89M · 126 笔出口 $2.73M · 53 笔2026-05进口 $1.33M · 109 笔出口 $2.45M · 63 笔2026-06进口 $2.64M · 119 笔出口 $5.60M · 56 笔2026-07进口 $3.55M · 137 笔出口 $3.06M · 62 笔

工商档案

企业注册号0900726059
企查查编码QVNK85W080
成立日期2011-10-13
联系地址Thôn Nam Sơn, Xã Thiện Phiến, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIÊN SƠN HƯNG YÊN
企业英文名称THIEN SON HUNG YEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Lam Sơn, Xã Tiên Lữ, Hưng Yên
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话+84976828689
邮箱thienson@ylinhgarco.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
392620塑料衣着附件
600622染色棉针织布
482190未印刷标签
580790非织造标签
600632染色合成针织布
540110合成纤维缝纫线
560410包覆橡胶绳
580620窄幅弹性织物
852352智能卡

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
610463女式合成纤维裤
610990非棉针织背心
611241女式合成泳装
611020棉针织服装
621290其他吊带制品
610462女棉裤
610910棉针织T恤及背心
610453化纤女裙
610343男式合成纤维裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3,005$98.27M
越南1,832$18.36M
中国台湾359$10.25M
韩国353$7.41M
美国18$102.4K
泰国30$50.1K
印度48$35.3K
印度尼西亚5$32.0K
中国香港9$8.7K
俄罗斯1$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,410$188.59M
韩国185$12.66M
中国香港221$7.39M
中国127$7.07M
越南88$4.49M
新加坡21$2.03M
英国79$1.73M
加拿大74$1.41M
墨西哥38$1.00M
澳大利亚40$598.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAE A Trading Co., Ltd.越南1,879$31.92M染色棉针织布、弹性针织布
GDTEX Hong Kong Ltd.中国香港933$20.77M印刷标签、塑料衣着附件
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国309$18.17M染色合成针织布、弹性针织布
Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国183$14.50M印刷标签、染色合成针织布
Hansoll Textile Ltd.中国259$10.08M弹性针织布、染色棉针织布
Hansoll Textile Ltd.越南382$6.61M染色棉针织布、合成纤维缝纫线
SAE-A Trading Co., Ltd.埃及405$5.45M染色棉针织布、合成纤维缝纫线
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.日本233$5.25M弹性针织布、未印刷标签
Hansoll Textile Co., Ltd.韩国350$4.94M染色棉针织布、弹性针织布
ANF Pte. Ltd.新加坡187$3.58M弹性针织布、塑料衣着附件

下游采购商(共 138)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAE A Trading Co., Ltd.越南777$56.18M印刷标签、非玻璃化转印纸
Hansoll Textile Ltd.美国271$44.61M棉针织服装、女棉裤
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.美国486$37.03M女式合成纤维裤、女式化纤睡衣
GDTEX Hong Kong Ltd.中国香港700$31.21M印刷标签、非织造标签
ANF Pte. Ltd.新加坡61$8.07M女式合成泳装、合成纤维缝纫线
Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.美国78$6.68M女式棉裤、女棉裤
SAE-A Trading Co., Ltd.埃及90$4.94M非玻璃化转印纸、合成纤维缝纫线
Cam Forever Korea越南64$4.47M女式合成泳装、印刷标签
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.英国73$1.71M其他女式衬衫、化纤女式大衣
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.马来西亚71$80.0K女棉裤、棉针织服装

近期贸易明细

进口(共 5,626)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31弹性针织布GDTEX Hong Kong Ltd.中国$29
2026-07-31其他化学制剂Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国$7.3K
2026-07-31染色棉针织布Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国$27.0K
2026-07-31染色棉针织布Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国$27.5K
2026-07-31染色合成针织布SAE-A Trading Co., Ltd.中国台湾$81
2026-07-31染色棉针织布Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国$16.8K
2026-07-31塑料衣着附件GDTEX Hong Kong Ltd.越南$16
2026-07-30染色棉针织布Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-30合成纤维缝纫线Hansoll Textile Co., Ltd.越南$290
2026-07-30合成纤维缝纫线Hansoll Textile Co., Ltd.越南$148

出口(共 3,707)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31化纤针织服装DULUTH TRADING COMPANY韩国$24.8K
2026-07-31女式化纤睡衣DULUTH TRADING COMPANY韩国$30.4K
2026-07-31男式内裤DULUTH TRADING COMPANY韩国$52.2K
2026-07-31女式化纤睡衣DULUTH TRADING COMPANY韩国$125.4K
2026-07-31女式合成纤维裤DULUTH TRADING COMPANY韩国$21.7K
2026-07-30男式合成纤维裤DICK'S MERCHANDISING & SUPPLY CHAIN INC.韩国$3.9K
2026-07-30男式合成纤维裤DICK'S MERCHANDISING & SUPPLY CHAIN INC.韩国$4.6K
2026-07-30男式合成纤维裤DICK'S MERCHANDISING & SUPPLY CHAIN INC.韩国$7.2K
2026-07-30男式合成纤维裤DICK'S MERCHANDISING & SUPPLY CHAIN INC.韩国$5.6K
2026-07-27棉针织T恤及背心DULUTH TRADING COMPANY韩国$14.6K

相关企业 · 同类产品

Thien Son Hung Yen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →