Thien Son Hung Yen Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 5,243 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiên Sơn Hưng Yên

5,243
进口笔数
3,446
出口笔数
$126.92M
进口金额
$218.97M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
69
供应商数
119
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.24M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.46M · 69 笔出口 $2.91M · 38 笔2023-09进口 $5.49M · 168 笔出口 $3.87M · 60 笔2023-10进口 $3.82M · 161 笔出口 $3.82M · 75 笔2023-11进口 $4.78M · 203 笔出口 $7.02M · 78 笔2023-12进口 $4.47M · 171 笔出口 $9.24M · 93 笔2024-01进口 $5.17M · 186 笔出口 $5.25M · 85 笔2024-02进口 $3.24M · 87 笔出口 $9.03M · 118 笔2024-03进口 $3.76M · 126 笔出口 $5.30M · 138 笔2024-04进口 $2.23M · 113 笔出口 $5.36M · 68 笔2024-05进口 $4.92M · 170 笔出口 $8.84M · 102 笔2024-06进口 $2.63M · 144 笔出口 $5.36M · 87 笔2024-07进口 $3.75M · 159 笔出口 $8.50M · 142 笔2024-08进口 $4.49M · 175 笔出口 $7.87M · 307 笔2024-09进口 $5.08M · 183 笔出口 $5.62M · 220 笔2024-10进口 $4.04M · 209 笔出口 $8.74M · 96 笔2024-11进口 $2.74M · 153 笔出口 $6.03M · 85 笔2024-12进口 $2.66M · 154 笔出口 $8.52M · 129 笔2025-01进口 $2.83M · 123 笔出口 $7.36M · 61 笔2025-02进口 $1.45M · 115 笔出口 $4.88M · 35 笔2025-03进口 $3.33M · 161 笔出口 $9.15M · 127 笔2025-04进口 $2.29M · 152 笔出口 $3.86M · 50 笔2025-05进口 $3.14M · 140 笔出口 $3.55M · 100 笔2025-06进口 $1.76M · 61 笔出口 $4.23M · 84 笔2025-07进口 $1.32M · 99 笔出口 $4.30M · 68 笔2025-08进口 $4.26M · 160 笔出口 $5.01M · 80 笔2025-09进口 $2.89M · 132 笔出口 $2.75M · 56 笔2025-10进口 $4.38M · 136 笔出口 $3.99M · 67 笔2025-11进口 $2.32M · 111 笔出口 $4.61M · 86 笔2025-12进口 $1.48M · 96 笔出口 $9.12M · 113 笔2026-01进口 $1.88M · 94 笔出口 $4.11M · 89 笔2026-02进口 $1.49M · 63 笔出口 $5.34M · 61 笔2026-03进口 $1.76M · 83 笔出口 $2.72M · 64 笔2026-04进口 $5.89M · 126 笔出口 $2.73M · 53 笔
单位:交易笔数 · 峰值 30720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.46M · 69 笔出口 $2.91M · 38 笔2023-09进口 $5.49M · 168 笔出口 $3.87M · 60 笔2023-10进口 $3.82M · 161 笔出口 $3.82M · 75 笔2023-11进口 $4.78M · 203 笔出口 $7.02M · 78 笔2023-12进口 $4.47M · 171 笔出口 $9.24M · 93 笔2024-01进口 $5.17M · 186 笔出口 $5.25M · 85 笔2024-02进口 $3.24M · 87 笔出口 $9.03M · 118 笔2024-03进口 $3.76M · 126 笔出口 $5.30M · 138 笔2024-04进口 $2.23M · 113 笔出口 $5.36M · 68 笔2024-05进口 $4.92M · 170 笔出口 $8.84M · 102 笔2024-06进口 $2.63M · 144 笔出口 $5.36M · 87 笔2024-07进口 $3.75M · 159 笔出口 $8.50M · 142 笔2024-08进口 $4.49M · 175 笔出口 $7.87M · 307 笔2024-09进口 $5.08M · 183 笔出口 $5.62M · 220 笔2024-10进口 $4.04M · 209 笔出口 $8.74M · 96 笔2024-11进口 $2.74M · 153 笔出口 $6.03M · 85 笔2024-12进口 $2.66M · 154 笔出口 $8.52M · 129 笔2025-01进口 $2.83M · 123 笔出口 $7.36M · 61 笔2025-02进口 $1.45M · 115 笔出口 $4.88M · 35 笔2025-03进口 $3.33M · 161 笔出口 $9.15M · 127 笔2025-04进口 $2.29M · 152 笔出口 $3.86M · 50 笔2025-05进口 $3.14M · 140 笔出口 $3.55M · 100 笔2025-06进口 $1.76M · 61 笔出口 $4.23M · 84 笔2025-07进口 $1.32M · 99 笔出口 $4.30M · 68 笔2025-08进口 $4.26M · 160 笔出口 $5.01M · 80 笔2025-09进口 $2.89M · 132 笔出口 $2.75M · 56 笔2025-10进口 $4.38M · 136 笔出口 $3.99M · 67 笔2025-11进口 $2.32M · 111 笔出口 $4.61M · 86 笔2025-12进口 $1.48M · 96 笔出口 $9.12M · 113 笔2026-01进口 $1.88M · 94 笔出口 $4.11M · 89 笔2026-02进口 $1.49M · 63 笔出口 $5.34M · 61 笔2026-03进口 $1.76M · 83 笔出口 $2.72M · 64 笔2026-04进口 $5.89M · 126 笔出口 $2.73M · 53 笔

工商档案

企业注册号0900726059
企查查编码QVNK85W080
成立日期2011-10-13
联系地址Thôn Nam Sơn, Xã Thiện Phiến, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIÊN SƠN HƯNG YÊN
企业英文名称THIEN SON HUNG YEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Lam Sơn, Xã Tiên Lữ, Hưng Yên
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话+84976828689
邮箱thienson@ylinhgarco.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
392620塑料衣着附件
600622染色棉针织布
482190未印刷标签
580790非织造标签
600632染色合成针织布
540110合成纤维缝纫线
560410包覆橡胶绳
852352智能卡
580620窄幅弹性织物

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
610990非棉针织背心
610463女式合成纤维裤
611241女式合成泳装
611020棉针织服装
621290其他吊带制品
610462女棉裤
610910棉针织T恤及背心
610453化纤女裙
610343男式合成纤维裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,796$91.42M
越南1,679$17.83M
中国台湾348$10.12M
韩国345$7.33M
美国16$97.4K
泰国27$47.7K
印度47$35.2K
印度尼西亚5$32.0K
中国香港9$8.7K
俄罗斯1$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,330$188.59M
韩国138$8.00M
中国87$4.75M
越南88$4.49M
中国香港133$3.80M
新加坡20$1.99M
英国79$1.73M
加拿大74$1.41M
墨西哥38$1.00M
澳大利亚40$598.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAE A Trading Co., Ltd.越南1,879$31.92M染色棉针织布、弹性针织布
GDTEX HONGKONG LTD中国香港848$19.96M塑料衣着附件、印刷标签
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国307$18.17M染色合成针织布、弹性针织布
Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国116$10.13M印刷标签、机织标签
Hansoll Textile Ltd.中国259$10.08M弹性针织布、染色棉针织布
Hansoll Textile Ltd.越南382$6.61M染色棉针织布、合成纤维缝纫线
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.日本233$5.25M弹性针织布、未印刷标签
SAE-A Trading Co., Ltd.埃及342$4.71M染色棉针织布、合成纤维缝纫线
ANF Pte. Ltd.新加坡172$3.50M弹性针织布、塑料衣着附件
Hansoll Textile Co., Ltd.韩国216$3.42M染色棉针织布、弹性针织布

下游采购商(共 119)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAE A Trading Co., Ltd.越南777$56.18M印刷标签、非玻璃化转印纸
Hansoll Textile Ltd.美国271$44.61M棉针织服装、女棉裤
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.美国486$37.03M女式合成纤维裤、女式化纤睡衣
GDTEX HONGKONG LTD中国香港700$31.21M印刷标签、女式合成纤维裤
ANF Pte. Ltd.新加坡61$8.07M女式合成泳装、合成纤维缝纫线
Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.美国78$6.68M女棉裤、女式棉裤
SAE-A Trading Co., Ltd.埃及90$4.94M非玻璃化转印纸、非织造标签
Cam Forever Korea越南63$4.47M女式合成泳装、弹性针织布
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.英国73$1.71M其他女式衬衫、化纤女式大衣
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.马来西亚71$80.0K女棉裤、棉针织服装

近期贸易明细

进口(共 5,243)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29窄幅弹性织物HANSOLL TEXTILE LTD越南$2.2K
2026-04-29窄幅弹性织物HANSOLL TEXTILE LTD中国台湾$556
2026-04-29窄幅弹性织物HANSOLL TEXTILE LTD越南$671
2026-04-29窄幅弹性织物HANSOLL TEXTILE LTD越南$2.3K
2026-04-29窄幅弹性织物HANSOLL TEXTILE LTD越南$2.9K
2026-04-29窄幅弹性织物HANSOLL TEXTILE LTD越南$2.2K
2026-04-29窄幅弹性织物HANSOLL TEXTILE LTD中国$1.0K
2026-04-29窄幅弹性织物HANSOLL TEXTILE LTD中国台湾$556
2026-04-29窄幅弹性织物HANSOLL TEXTILE LTD越南$1.5K
2026-04-29窄幅弹性织物HANSOLL TEXTILE LTD越南$1.5K

出口(共 3,446)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28棉针织连衣裙CARTERS BRANDS S A DE C V中国香港$1.4K
2026-04-28女棉裤HIGH LIFE中国$94.9K
2026-04-28男棉裤HIGH LIFE中国$34.9K
2026-04-28棉针织裤HIGH LIFE中国$31.6K
2026-04-28女式合成泳装IN MOCEAN GROUP LLC新加坡$184
2026-04-28女式棉针织外套HIGH LIFE中国$102.8K
2026-04-28女式合成泳装IN MOCEAN GROUP LLC新加坡$184
2026-04-28女棉裤HIGH LIFE中国$79.3K
2026-04-28女棉裤HIGH LIFE中国$25.6K
2026-04-27棉针织连衣裙CARTERS BRANDS S A DE C V中国香港$998

相关企业 · 同类产品

Thien Son Hung Yen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →