Thien Son Hung Yen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5,243 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiên Sơn Hưng Yên
5,243
进口笔数
3,446
出口笔数
$126.92M
进口金额
$218.97M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
69
供应商数
119
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900726059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK85W080 |
| 成立日期 | 2011-10-13 |
| 联系地址 | Thôn Nam Sơn, Xã Thiện Phiến, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN SƠN HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | THIEN SON HUNG YEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lam Sơn, Xã Tiên Lữ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84976828689 |
| 邮箱 | thienson@ylinhgarco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 852352 | 智能卡 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 621290 | 其他吊带制品 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,796 | $91.42M |
| 越南 | 1,679 | $17.83M |
| 中国台湾 | 348 | $10.12M |
| 韩国 | 345 | $7.33M |
| 美国 | 16 | $97.4K |
| 泰国 | 27 | $47.7K |
| 印度 | 47 | $35.2K |
| 印度尼西亚 | 5 | $32.0K |
| 中国香港 | 9 | $8.7K |
| 俄罗斯 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,330 | $188.59M |
| 韩国 | 138 | $8.00M |
| 中国 | 87 | $4.75M |
| 越南 | 88 | $4.49M |
| 中国香港 | 133 | $3.80M |
| 新加坡 | 20 | $1.99M |
| 英国 | 79 | $1.73M |
| 加拿大 | 74 | $1.41M |
| 墨西哥 | 38 | $1.00M |
| 澳大利亚 | 40 | $598.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 1,879 | $31.92M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| GDTEX HONGKONG LTD | 中国香港 | 848 | $19.96M | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | 307 | $18.17M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 中国 | 116 | $10.13M | 印刷标签、机织标签 |
| Hansoll Textile Ltd. | 中国 | 259 | $10.08M | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Hansoll Textile Ltd. | 越南 | 382 | $6.61M | 染色棉针织布、合成纤维缝纫线 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 日本 | 233 | $5.25M | 弹性针织布、未印刷标签 |
| SAE-A Trading Co., Ltd. | 埃及 | 342 | $4.71M | 染色棉针织布、合成纤维缝纫线 |
| ANF Pte. Ltd. | 新加坡 | 172 | $3.50M | 弹性针织布、塑料衣着附件 |
| Hansoll Textile Co., Ltd. | 韩国 | 216 | $3.42M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
下游采购商(共 119)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 777 | $56.18M | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| Hansoll Textile Ltd. | 美国 | 271 | $44.61M | 棉针织服装、女棉裤 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 美国 | 486 | $37.03M | 女式合成纤维裤、女式化纤睡衣 |
| GDTEX HONGKONG LTD | 中国香港 | 700 | $31.21M | 印刷标签、女式合成纤维裤 |
| ANF Pte. Ltd. | 新加坡 | 61 | $8.07M | 女式合成泳装、合成纤维缝纫线 |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 美国 | 78 | $6.68M | 女棉裤、女式棉裤 |
| SAE-A Trading Co., Ltd. | 埃及 | 90 | $4.94M | 非玻璃化转印纸、非织造标签 |
| Cam Forever Korea | 越南 | 63 | $4.47M | 女式合成泳装、弹性针织布 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 英国 | 73 | $1.71M | 其他女式衬衫、化纤女式大衣 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 马来西亚 | 71 | $80.0K | 女棉裤、棉针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 5,243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | HANSOLL TEXTILE LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | HANSOLL TEXTILE LTD | 中国台湾 | $556 |
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | HANSOLL TEXTILE LTD | 越南 | $671 |
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | HANSOLL TEXTILE LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | HANSOLL TEXTILE LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | HANSOLL TEXTILE LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | HANSOLL TEXTILE LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | HANSOLL TEXTILE LTD | 中国台湾 | $556 |
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | HANSOLL TEXTILE LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | HANSOLL TEXTILE LTD | 越南 | $1.5K |
出口(共 3,446)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉针织连衣裙 | CARTERS BRANDS S A DE C V | 中国香港 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 女棉裤 | HIGH LIFE | 中国 | $94.9K |
| 2026-04-28 | 男棉裤 | HIGH LIFE | 中国 | $34.9K |
| 2026-04-28 | 棉针织裤 | HIGH LIFE | 中国 | $31.6K |
| 2026-04-28 | 女式合成泳装 | IN MOCEAN GROUP LLC | 新加坡 | $184 |
| 2026-04-28 | 女式棉针织外套 | HIGH LIFE | 中国 | $102.8K |
| 2026-04-28 | 女式合成泳装 | IN MOCEAN GROUP LLC | 新加坡 | $184 |
| 2026-04-28 | 女棉裤 | HIGH LIFE | 中国 | $79.3K |
| 2026-04-28 | 女棉裤 | HIGH LIFE | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-27 | 棉针织连衣裙 | CARTERS BRANDS S A DE C V | 中国香港 | $998 |