Hung Phat BN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,004 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
0
进口笔数
1,004
出口笔数
$0
进口金额
$30.87M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
174
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301127250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91FU9K3 |
| 成立日期 | 2020-03-02 |
| 联系地址 | Thôn Trung Thành, Xã Đại Lai, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT PHỤ LIỆU MAY HÙNG PHÁT BN |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT BN GARMENT ACCESSORIES PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Thành, Xã Đại Lai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84933388386 |
| 邮箱 | pth@hungphatjsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 520300 | 已梳棉花 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 414 | $28.23M |
| 中国香港 | 115 | $1.18M |
| 韩国 | 373 | $780.3K |
| 美国 | 81 | $295.9K |
| 印度尼西亚 | 24 | $32.1K |
| 英国 | 10 | $31.6K |
| 孟加拉国 | 23 | $8.7K |
| 缅甸 | 19 | $6.0K |
| 中国 | 2 | $5.7K |
| 新加坡 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 174)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phu Nguyen International Trading Co., Ltd. | 中国香港 | 52 | $1.03M | 塑料涂层织物 |
| Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $185.6K | 印刷标签、机织标签 |
| MANNA NY, INC | 美国 | 40 | $172.9K | 化纤连衣裙、女式化纤套装 |
| FXR Korea | 韩国 | 33 | $137.7K | 非棉针织背心、70-150克非织造布 |
| TDS Garment Co., Ltd. | 越南 | 28 | $85.7K | 印花聚酯布、印刷标签 |
| EO Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $76.8K | 漂白棉混纺布、塑料涂层织物 |
| Kido Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 91 | $72.6K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Ha Hae Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $62.9K | 非织造标签、印刷标签 |
| Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $60.9K | 非棉针织背心、塑料衣着附件 |
| W & D Co., Ltd. | 越南 | 40 | $54.2K | 金属拉链、其他拉链 |
近期贸易明细
出口(共 1,004)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 塑料涂层织物 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $150 |
| 2026-06-30 | 塑料涂层织物 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $375 |
| 2026-06-29 | 25-70克非织造布 | Seyoung Inc. Co., Ltd. | — | $1.5K |
| 2026-06-29 | 塑料涂层织物 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $375 |
| 2026-06-29 | 塑料涂层织物 | Seyoung Inc. Co., Ltd. | — | $96 |
| 2026-06-29 | 塑料涂层织物 | W & D Co., Ltd. | — | $40 |
| 2026-06-29 | 25-70克非织造布 | Seyoung Inc. Co., Ltd. | — | $162 |
| 2026-06-29 | 塑料涂层织物 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $150 |
| 2026-06-29 | 塑料涂层织物 | Seyoung Inc. Co., Ltd. | — | $45 |
| 2026-06-29 | 25-70克非织造布 | Seyoung Inc. Co., Ltd. | — | $599 |