Smart Exim Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 汽车座椅零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SMART EXIM
109
进口笔数
0
出口笔数
$519.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317489615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8QB3W1 |
| 成立日期 | 2022-09-23 |
| 联系地址 | 30/1 đường số 2, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SMART EXIM |
| 企业英文名称 | SMART EXIM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30/1 đường số 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84909829595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940131 | 木制转椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 109 | $519.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 59 | $246.2K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 37 | $198.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Jieqiong Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $45.7K | 镀锌钢丝、其他钢平板轧材 |
| Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.2K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 金属框架软垫椅 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-10-29 | 可调转椅 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-10-29 | 可调转椅 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $840 |
| 2025-10-29 | 可调转椅 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-10-29 | 可调转椅 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $850 |
| 2025-10-29 | 金属框架软垫椅 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-10-29 | 可调转椅 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-10-29 | 可调转椅 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $340 |
| 2025-10-29 | 汽车座椅零件 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-10-29 | 可调转椅 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $510 |