THANH HANG INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 化妆粉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THANH HằNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$103.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104908910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8JHTMU |
| 成立日期 | 2010-10-08 |
| 联系地址 | 228 Bà Triệu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THANH HẰNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 Tuệ Tĩnh, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842462576868 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330491 | 化妆粉 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 2 | $103.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EURO PERMANENT COSMETICS S L | 乌拉圭 | 2 | $103.4K | 化妆粉、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 化妆粉 | EURO PERMANENT COSMETICS S L | 西班牙 | $14.2K |
| 2025-04-09 | 化妆粉 | EURO PERMANENT COSMETICS S L | 西班牙 | $1.3K |
| 2025-04-09 | 其他护肤品 | EURO PERMANENT COSMETICS S L | 西班牙 | $4.0K |
| 2025-04-09 | 化妆粉 | EURO PERMANENT COSMETICS S L | 西班牙 | $13.6K |
| 2025-04-09 | 化妆粉 | EURO PERMANENT COSMETICS S L | 西班牙 | $1.4K |
| 2025-04-09 | 其他护肤品 | EURO PERMANENT COSMETICS S L | 西班牙 | $1.3K |
| 2025-04-09 | 其他护肤品 | EURO PERMANENT COSMETICS S L | 西班牙 | $12.9K |
| 2023-08-30 | 化妆粉扑 | EURO PERMANENT COSMETICS S L | 西班牙 | $622 |
| 2023-08-30 | 非瓦楞折叠盒 | EURO PERMANENT COSMETICS S L | 西班牙 | $0 |
| 2023-07-17 | 化妆粉 | EURO PERMANENT COSMETICS S L | 西班牙 | $15.1K |