ALS Bac Ninh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 326 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Als Bắc Ninh
326
进口笔数
0
出口笔数
$14.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
73
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300478023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXADJ5KX |
| 成立日期 | 2009-07-13 |
| 联系地址 | Lô CN 05 đường YP6, KCN Yên Phong, Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ALS BẮC NINH |
| 企业英文名称 | ALS Bac Ninh Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN 05 đường YP6, KCN Yên Phong, Xã Yên Trung, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Dịch vụ bốc xếp hành lý, hàng hóa Hoạt động kho bãi (dịch vụ kho vận, dich vụ kho ngoại quan) Dịch vụ hỗ trợ vận chuyển (đóng gói, bao bì, giao nhận tại nhà, dịch vụ vận chuyển mặt đất,…) Dịch vụ kiểm tra, cân hàng Dịch vụ làm thủ tục hải quan; đại lý hải quan Đại lý vận tải (không bao gồm vận tải hàng không và hàng hải) Dịch vụ nhận, gửi, chuyển phát hàng hóa Dịch vụ vận tải đường bộ Dịch vụ chuyển phát nhanh Ủy thác mua bán hàng hóa Quảng cáo thương mại Môi giới thương mại Các dịch vụ tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tư vấn tài chính) Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu Kinh doanh dịch vụ kho ngoại quan Dịch vụ phục vụ mặt đất tại cảng hàng không Việt Nam (những hoạt động nhà nước cho phép) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842223699868 |
| 邮箱 | contact.alsb@als.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 81 | $2.98M |
| 日本 | 95 | $2.87M |
| 中国台湾 | 29 | $2.83M |
| 德国 | 13 | $1.51M |
| 捷克 | 8 | $1.44M |
| 中国 | 52 | $1.19M |
| 美国 | 65 | $1.06M |
| 英国 | 7 | $88.5K |
| 荷兰 | 4 | $50.4K |
| 瑞典 | 1 | $43.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Performance Specialty Products (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $2.43M | 其他粘合剂≤1kg、非泡沫塑料片 |
| JFE Shoji Matech Inc. | 日本 | 66 | $1.78M | 其他粘合剂≤1kg、丙烯共聚物 |
| Fei Co Of Usa (Sea) Pte Ltd | 新加坡 | 34 | $1.70M | 非光学显微镜零件、测量仪器零件 |
| INNOP Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $1.08M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Toshiba Lighting & Technology Corporation | 日本 | 14 | $203.4K | 其他白炽灯、紫外线红外线灯 |
| Hermann (Shenzhen) Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $189.8K | 研磨粉/粒、陶瓷磨轮 |
| Nordson Advanced Technology International Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $174.1K | 其他塑料制品、8486机器零件 |
| iMarketKorea Inc. | 韩国 | 16 | $152.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Enjet Inc. Ltd. | 韩国 | 7 | $125.9K | 工业陶瓷制品、其他塑料制品 |
| Emtech | 加纳 | 8 | $98.1K | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 326)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | JFE SHOJI MATECH INC | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | JFE SHOJI MATECH INC | 日本 | $16.9K |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | JFE SHOJI MATECH INC | 日本 | $16.9K |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | JFE SHOJI MATECH INC | 日本 | $535 |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | JFE SHOJI MATECH INC | 日本 | $535 |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | JFE SHOJI MATECH INC | 日本 | $535 |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | JFE SHOJI MATECH INC | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | JFE SHOJI MATECH INC | 日本 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | JFE SHOJI MATECH INC | 日本 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | JFE SHOJI MATECH INC | 日本 | $535 |