Long Phat Technology Development Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ THàNH CôNG
76
进口笔数
2
出口笔数
$16.69M
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2023-07-10
最近出口
26
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104536067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFCJ2VSP |
| 成立日期 | 2010-04-02 |
| 联系地址 | Số 20 Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ THÀNH CÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20 Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02436805666 |
| 邮箱 | info@longphatjsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 289亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 841229 | 液压发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $7.31M |
| 日本 | 4 | $3.40M |
| 土耳其 | 3 | $2.23M |
| 德国 | 7 | $1.90M |
| 美国 | 13 | $676.1K |
| 法国 | 4 | $496.5K |
| 新西兰 | 1 | $233.5K |
| 捷克 | 2 | $222.6K |
| 意大利 | 1 | $136.0K |
| 印度 | 2 | $70.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen SDMC Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $3.71M | 通信设备、电视接收装置 |
| HTEK Solutions Ltd. | 中国 | 5 | $3.10M | 电动机及零件、灭火器 |
| Toplib Technology Solutions Ltd. | 中国 | 10 | $2.69M | 灭火器、灭火产品 |
| Toplib Technology Solutions Ltd. | 德国 | 3 | $458.8K | 治疗按摩器具、电测仪表 |
| HTEK Solutions Ltd. | 德国 | 3 | $452.8K | 纺织水龙软管、其他气泵 |
| Zhengzhou Jixiang Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 13 | $444.4K | 陶瓷磨轮、非钢制圆锯片 |
| Qtek Solutions Ltd. | 中国 | 5 | $376.3K | 灭火产品、灭火器 |
| THREE IN ONE ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | 3 | $3.8K | 其他测量仪器、其他塑料制品 |
| Toplib Technology Solutions Ltd. | 美国 | 3 | $3.1K | 其他粘合剂≤1kg、温控处理设备 |
| Ewr Radar Systems Inc | 美国 | 4 | $1.3K | 静止变流器、铝制管件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THREE IN ONE ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | 2 | $2.0K | 彩色电视接收机、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 陶瓷磨轮 | ZHENGZHOU JIXIANG ABRASIVE CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-06 | 陶瓷磨轮 | ZHENGZHOU JIXIANG ABRASIVE CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-06 | 陶瓷磨轮 | ZHENGZHOU JIXIANG ABRASIVE CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-06 | 陶瓷磨轮 | ZHENGZHOU JIXIANG ABRASIVE CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-06 | 陶瓷磨轮 | ZHENGZHOU JIXIANG ABRASIVE CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-06 | 陶瓷磨轮 | ZHENGZHOU JIXIANG ABRASIVE CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-01 | 陶瓷磨轮 | JIA COUNTY YIHONG ABRASIVES CO LTD | 中国 | $307 |
| 2026-04-01 | 陶瓷磨轮 | JIA COUNTY YIHONG ABRASIVES CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-01 | 陶瓷磨轮 | JIA COUNTY YIHONG ABRASIVES CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-01 | 陶瓷磨轮 | JIA COUNTY YIHONG ABRASIVES CO LTD | 中国 | $10.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-10 | 彩色电视接收机 | THREE IN ONE ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2023-02-20 | 其他测量仪器 | THREE IN ONE ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |