Vinasan Machinery & Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI VINASAN
49
进口笔数
1
出口笔数
$331.2K
进口金额
$168
出口金额
2025-07-23
最近进口
2025-05-21
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002252985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0MEE84 |
| 成立日期 | 2022-03-09 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Lê Lợi, Phường Hoành Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI VINASAN |
| 企业英文名称 | VINASAN MACHINERY AND PARTS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84819946999 |
| 邮箱 | info@vnsmachinery.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $95.0K |
| 日本 | 12 | $70.3K |
| 韩国 | 8 | $52.5K |
| 中国台湾 | 3 | $47.9K |
| 德国 | 4 | $33.3K |
| 印度 | 8 | $29.0K |
| 越南 | 2 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $168 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kawasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | 12 | $74.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| TRANSMISSION MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $47.9K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| MAX SPARE LIMITED | 印度 | 8 | $29.0K | 非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件 |
| SEWON E&C Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $21.1K | 钢铁螺钉螺栓、金属复合垫圈 |
| Sibre Brakes (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.2K | 磁铁及零件、轴承座 |
| Nara Corp. Corporation | 韩国 | 3 | $16.6K | 塑料衣着附件、非织造标签 |
| a63a93d6b8362dd10fdf735929c07bec | 2 | $12.7K | ||
| Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 工业热交换器、温控处理零件 |
| Tianjin Ziling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 激光机床、其他塑料制品 |
| Zhenjiang Menowa Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.0K | 离合器联轴器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCTRADER | 新加坡 | 1 | $168 | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-23 | 电磁装置 | SIBRE BRAKES (TIANJIN) CO., LTD. | 德国 | $10.5K |
| 2025-07-01 | 电磁装置 | CHANGZHOU KANGCHUANG PORT MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-03-26 | 离合器联轴器 | NARA DRIVE CO LTD | 韩国 | $260 |
| 2025-01-21 | 液压直线马达 | SEWON E&C Co., Ltd. | 韩国 | $9.1K |
| 2025-01-21 | 非泡沫橡胶密封件 | SEWON E&C Co., Ltd. | 韩国 | $600 |
| 2025-01-21 | 发动机零件 | SEWON E&C Co., Ltd. | 韩国 | $708 |
| 2025-01-21 | 发动机零件 | SEWON E&C Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2025-01-21 | 发动机零件 | SEWON E&C Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2025-01-21 | 发动机零件 | SEWON E&C Co., Ltd. | 韩国 | $654 |
| 2025-01-21 | 非泡沫橡胶密封件 | SEWON E&C Co., Ltd. | 韩国 | $800 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 其他测量仪器 | MCTRADER | 新加坡 | $168 |