Vinasan Machinery & Parts Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI VINASAN

49
进口笔数
1
出口笔数
$331.2K
进口金额
$168
出口金额
2025-07-23
最近进口
2025-05-21
最近出口
21
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.1K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $510 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $594 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $260 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $168 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $510 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $594 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $260 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $168 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3002252985
企查查编码QVNG0MEE84
成立日期2022-03-09
联系地址Tổ dân phố Lê Lợi, Phường Hoành Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI VINASAN
企业英文名称VINASAN MACHINERY AND PARTS CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84819946999
邮箱info@vnsmachinery.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848360离合器联轴器
841330发动机泵
841950工业热交换器
850152750W-75kW交流电机
850520电磁装置
841221液压直线马达
870830车辆制动零件
630232化纤床品
730799其他钢铁管件

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$95.0K
日本12$70.3K
韩国8$52.5K
中国台湾3$47.9K
德国4$33.3K
印度8$29.0K
越南2$3.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$168

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kawasaki Trading Co., Ltd.日本12$74.2K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
TRANSMISSION MACHINERY CO LTD中国台湾3$47.9K齿轮及变速器、传动部件
MAX SPARE LIMITED印度8$29.0K非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件
SEWON E&C Co., Ltd.韩国2$21.1K钢铁螺钉螺栓、金属复合垫圈
Sibre Brakes (Tianjin) Co., Ltd.中国2$20.2K磁铁及零件、轴承座
Nara Corp. Corporation韩国3$16.6K塑料衣着附件、非织造标签
a63a93d6b8362dd10fdf735929c07bec2$12.7K
Kamui Vietnam Co., Ltd.越南2$3.3K工业热交换器、温控处理零件
Tianjin Ziling Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国2$2.1K激光机床、其他塑料制品
Zhenjiang Menowa Industrial Technology Co., Ltd.中国2$1.0K离合器联轴器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MCTRADER新加坡1$168其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-23电磁装置SIBRE BRAKES (TIANJIN) CO., LTD.德国$10.5K
2025-07-01电磁装置CHANGZHOU KANGCHUANG PORT MACHINERY CO LTD中国$4.2K
2025-03-26离合器联轴器NARA DRIVE CO LTD韩国$260
2025-01-21液压直线马达SEWON E&C Co., Ltd.韩国$9.1K
2025-01-21非泡沫橡胶密封件SEWON E&C Co., Ltd.韩国$600
2025-01-21发动机零件SEWON E&C Co., Ltd.韩国$708
2025-01-21发动机零件SEWON E&C Co., Ltd.韩国$2.4K
2025-01-21发动机零件SEWON E&C Co., Ltd.韩国$1.3K
2025-01-21发动机零件SEWON E&C Co., Ltd.韩国$654
2025-01-21非泡沫橡胶密封件SEWON E&C Co., Ltd.韩国$800

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-21其他测量仪器MCTRADER新加坡$168

相关企业 · 同类产品

Vinasan Machinery & Parts Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →