ZTG Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ztg Việt Nam
38
进口笔数
0
出口笔数
$368.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104207591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW70C572 |
| 成立日期 | 2009-10-13 |
| 联系地址 | Số 95H, phố Lý Nam Đế, Phường Cửa Đông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ZTG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ZTG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 95H, phố Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842435372054 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 37 | $368.5K |
| 中国 | 1 | $219 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biocheck GmbH | 德国 | 12 | $259.7K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Demeditec Diagnostics GmbH | 德国 | 25 | $108.8K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| ELK (Wuhan) Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $219 | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 诊断试剂 | DEMEDITEC DIAGNOSTICS GMBH | 德国 | $2.1K |
| 2026-03-03 | 诊断试剂 | BIOCHECK GMBH | 德国 | $13.9K |
| 2026-02-04 | 诊断试剂 | BIOCHECK GMBH | 德国 | $8.6K |
| 2025-12-24 | 诊断试剂 | DEMEDITEC DIAGNOSTICS GMBH | 德国 | $2.1K |
| 2025-12-17 | 诊断试剂 | BIOCHECK GMBH | 德国 | $32.0K |
| 2025-11-11 | 诊断试剂 | Biocheck GmbH | 德国 | $18.6K |
| 2025-10-23 | 诊断试剂 | DEMEDITEC DIAGNOSTICS GMBH | 德国 | $998 |
| 2025-10-14 | 诊断试剂 | BIOCHECK GMBH | 德国 | $27.7K |
| 2025-09-10 | 诊断试剂 | DEMEDITEC DIAGNOSTICS GMBH | 德国 | $2.1K |
| 2025-08-05 | 诊断试剂 | BIOCHECK GMBH | 德国 | $27.2K |