Nhat Minh Investment Export Import & Technical Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU Và DịCH Vụ Kỹ THUậT NHậT MINH

13
进口笔数
2
出口笔数
$572.9K
进口金额
$2.1K
出口金额
2025-12-02
最近进口
2023-07-11
最近出口
13
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $323.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $112.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $535 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $323.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $112.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $535 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $323.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106216746
企查查编码QVNQNY8GYM
成立日期2013-06-26
联系地址thôn Phù Long 3, Xã Long Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NHẬT MINH
企业英文名称NHAT MINH INVESTMENT EXPORT IMPORT AND TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址thôn Phù Long 3, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
电话02438782463
传真02468782463
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
850440静止变流器
848350滑轮飞轮
903033电测仪表
392690其他塑料制品
520832染色平纹棉布
540110合成纤维缝纫线
761699其他铝制品
820320钳子镊子
820559其他手工工具

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
902620压力测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$567.7K
日本2$3.0K
印度2$981
美国1$575
中国台湾1$535
德国1$150

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$1.3K
印度1$816

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Zoka Tradition Co., Ltd.中国2$371.5K其他钢铁制品、电测仪表
iFlight Technology Co., Ltd.中国1$73.3K飞机零件、带接头绝缘电线
Siemens Energy High Voltage Circuit Breaker Co., Ltd. Hangzhou中国1$70.5K电器装置零件、高压开关
IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$39.0K其他塑料制品、其他铝制品
Shanghai Elden International Trade Co., Ltd.中国1$11.6K电测仪表、其他测量仪器
Arvanics Corp.日本1$2.3K通信设备、其他自动数据处理部件
DVDO美国1$1.7K通信设备、其他钢铁制品
Crown Electronic Systems印度1$816静止变流器
Yong Heng Hardware Engineering Pte. Ltd.新加坡1$675非数控磨床
Electro Standards Laboratories美国1$575通信设备

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
APP SYSTEMS SERVICES PTE. LTD.新加坡1$1.3K真空泵、其他泵和提升机
Crown Electronic Systems印度1$816静止变流器

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-02滑轮飞轮HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD中国$2.8K
2025-12-02其他手工工具HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD中国$5.3K
2025-12-02钳子镊子HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD中国$362
2025-12-02钳子镊子HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD中国$1.6K
2025-12-02其他测量仪器HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD中国$28.5K
2025-12-02钳子镊子HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD中国$3.2K
2025-12-02滑轮飞轮HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD中国$6.6K
2025-11-25带马达手动工具HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD中国$2.2K
2025-11-25玻璃绝缘子HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD中国$6.3K
2025-11-25双筒望远镜HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD中国$2.1K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-11压力测量仪APP SYSTEMS SERVICES PTE. LTD.新加坡$1.3K
2023-03-27静止变流器CROWN ELECTRONIC SYSTEMS印度$816

相关企业 · 同类产品

Nhat Minh Investment Export Import & Technical Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →