Nhat Minh Investment Export Import & Technical Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU Và DịCH Vụ Kỹ THUậT NHậT MINH
13
进口笔数
2
出口笔数
$572.9K
进口金额
$2.1K
出口金额
2025-12-02
最近进口
2023-07-11
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106216746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQNY8GYM |
| 成立日期 | 2013-06-26 |
| 联系地址 | thôn Phù Long 3, Xã Long Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH INVESTMENT EXPORT IMPORT AND TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | thôn Phù Long 3, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 电话 | 02438782463 |
| 传真 | 02468782463 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 520832 | 染色平纹棉布 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $567.7K |
| 日本 | 2 | $3.0K |
| 印度 | 2 | $981 |
| 美国 | 1 | $575 |
| 中国台湾 | 1 | $535 |
| 德国 | 1 | $150 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $1.3K |
| 印度 | 1 | $816 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Zoka Tradition Co., Ltd. | 中国 | 2 | $371.5K | 其他钢铁制品、电测仪表 |
| iFlight Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.3K | 飞机零件、带接头绝缘电线 |
| Siemens Energy High Voltage Circuit Breaker Co., Ltd. Hangzhou | 中国 | 1 | $70.5K | 电器装置零件、高压开关 |
| IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $39.0K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Shanghai Elden International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 电测仪表、其他测量仪器 |
| Arvanics Corp. | 日本 | 1 | $2.3K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
| DVDO | 美国 | 1 | $1.7K | 通信设备、其他钢铁制品 |
| Crown Electronic Systems | 印度 | 1 | $816 | 静止变流器 |
| Yong Heng Hardware Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $675 | 非数控磨床 |
| Electro Standards Laboratories | 美国 | 1 | $575 | 通信设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| APP SYSTEMS SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 真空泵、其他泵和提升机 |
| Crown Electronic Systems | 印度 | 1 | $816 | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 滑轮飞轮 | HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-02 | 其他手工工具 | HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-12-02 | 钳子镊子 | HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD | 中国 | $362 |
| 2025-12-02 | 钳子镊子 | HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-02 | 其他测量仪器 | HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2025-12-02 | 钳子镊子 | HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-02 | 滑轮飞轮 | HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-11-25 | 带马达手动工具 | HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-25 | 玻璃绝缘子 | HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-11-25 | 双筒望远镜 | HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-11 | 压力测量仪 | APP SYSTEMS SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | $1.3K |
| 2023-03-27 | 静止变流器 | CROWN ELECTRONIC SYSTEMS | 印度 | $816 |